多要素認証
たようそにんしょう
xác thực đa yếu tố
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 241 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng An toàn trong ngành An ninh mạng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
241 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/5
たようそにんしょう
xác thực đa yếu tố
あんごうか
mã hóa
けんげんかんり
quản lý quyền truy cập
bảo mật cloud
じょうほうセキュリティ
an toàn thông tin
bảo mật email
bảo mật endpoint
あんごう
mật mã
ネットワークぼうぎょ
phòng thủ mạng
zero trust
データあんごうか
mã hóa dữ liệu
セキュリティこうしん
cập nhật bảo mật
さいしょうけんげん
nguyên tắc quyền tối thiểu
にようそにんしょう
xác thực hai yếu tố
クラウドせってい
cấu hình cloud
an ninh mạng
ウェブセキュリティ
bảo mật web
たんまつセキュリティ
bảo mật thiết bị đầu cuối
ふくごう
giải mã
きょうかいぼうぎょ
phòng thủ theo biên
あんごうかがた
dạng mã hóa dữ liệu
セキュリティリスクかんり
quản lý rủi ro an ninh
エックスエスエス
XSS
kiến trúc zero trust
パッチてきよう
áp dụng bản vá
かんりしゃけんげん
quyền quản trị
せいたいにんしょう
xác thực sinh trắc học
bộ lọc email
ウイルスたいさくソフト
phần mềm chống virus
ひらぶん
bản rõ/plaintext
シーサーフ
CSRF
しんらいしない
không mặc định tin cậy
ぜいじゃくせいしゅうせい
sửa lỗ hổng
けんげんふよ
cấp quyền
mật khẩu dùng một lần
こうかいせってい
cấu hình công khai
bộ lọc spam
antivirus
セキュリティかんし
giám sát an ninh
あんごうぶん
bản mã/ciphertext
アイディーエス
hệ thống phát hiện xâm nhập
ファイルあんごうか
mã hóa tệp
けいぞくてきけんしょう
xác minh liên tục
che giấu dữ liệu (data masking)
ひこうかいせってい
cấu hình riêng tư
めいわくメールたいさく
chống spam
きょうつうかぎあんごう
mã hóa khóa đối xứng
アイピーエス
hệ thống ngăn chặn xâm nhập
とっけんアイディー
tài khoản/ID đặc quyền
オーエスコマンドインジェクション
OS command injection
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.