Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

An ninh mạng

Từ vựng tiếng Nhật ngành An ninh mạng: nhóm An toàn

Trang này tập trung vào 241 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng An toàn trong ngành An ninh mạng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

241thuật ngữ
22chủ đề trong ngành

Nhóm An toàn · An ninh mạng

241 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/5

多要素認証

たようそにんしょう

xác thực đa yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

二要素認証

にようそにんしょう

xác thực hai yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

セキュリティリスク管理

セキュリティリスクかんり

quản lý rủi ro an ninh

Danh từ hành động (する)An toànQuản trị rủi ro

生体認証

せいたいにんしょう

xác thực sinh trắc học

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

信頼しない

しんらいしない

không mặc định tin cậy

セキュリティ監視

セキュリティかんし

giám sát an ninh

Danh từ hành động (する)An toànGiám sát & SOC

継続的検証

けいぞくてきけんしょう

xác minh liên tục

Danh từ hành động (する)An toànZero Trust

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...