Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Hàn

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Hàn, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

460thuật ngữ
13chủ đề
10nhóm sử dụng

Thuật ngữ Hàn

460 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 7/10

ビード

đường hàn

Danh từĐồ vật / bộ phận

特定化学物質

とくていかがくぶっしつ

chất hóa học đặc định

呼吸用保護具

こきゅうようほごぐ

thiết bị bảo vệ hô hấp

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...