Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Xây dựng & thi công

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công: nhóm Đồ vật / bộ phận

Trang này tập trung vào 224 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Xây dựng & thi công, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

224thuật ngữ
23chủ đề trong ngành

Nhóm Đồ vật / bộ phận · Xây dựng & thi công

224 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5

間仕切壁用ALCパネル

まじきりかべようエーエルシーパネル

tấm ALC dùng cho tường ngăn

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...