Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Mimi Kara Oboeru · N1 · Unit 02

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 02: cách dùng và ví dụ

Học 13 mục của Unit 02 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru Unit 02 N1 có gì?

Bài này có 13 mục được nối trực tiếp với Unit 02 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 13 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Unit 02 thì đi đâu?

Quay về Ngữ pháp Mimi Kara Oboeru N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Unit 02

13 mục hiển thị

~ものを

vậy mà…; giá mà… thì đã…; thể hiện tiếc nuối, bất mãn hoặc trách nhẹ.

一言言ってくれれば手伝ったものを。

Giá mà nói một tiếng thì tôi đã giúp rồi, vậy mà lại không nói.

~てからというもの(は)

てからというもの(は)

kể từ khi một sự kiện mang tính bước ngoặt xảy ra, trạng thái hoặc thói quen mới bắt đầu và kéo dài đến hiện tại

娘が帰ってきてからというもの、家の中が明るくなった。

Kể từ khi con gái trở về, trong nhà trở nên sáng sủa hẳn.

~ないものでもない / ~ないでもない

ないものでもない/ないでもない

không hẳn là không…; trong điều kiện nhất định thì vẫn có khả năng hoặc vẫn có thể chấp nhận làm

条件を見直してくれるなら、引き受けないものでもない。

Nếu họ chịu xem xét lại điều kiện thì tôi cũng không hẳn là không nhận.

~ことなしに(は)

~ことなしに

không… mà…; nếu không… thì…; cách nói văn viết, nhấn mạnh điều kiện cần.

担当者の許可を得ることなしに、中に入ることはできない。

Nếu không nhận được sự cho phép của người phụ trách thì không thể vào trong.

~というところだ / ~といったところだ

というところだ / といったところだ

ước lượng rằng số lượng, thời gian hoặc mức độ thực tế chỉ vào khoảng được nêu; thường hàm ý đó là mức tối đa hoặc nhận định khiêm tốn

今の実力なら、合格の可能性は五分五分というところだ。

Với thực lực hiện tại, khả năng thi đỗ có lẽ chỉ khoảng năm mươi–năm mươi.

~が早いか

がはやいか

A vừa xảy ra thì B xảy ra gần như đồng thời; cách nói văn viết nhấn mạnh tốc độ, B thường là sự việc đã xảy ra chứ không phải mệnh lệnh hay ý định

ベルが鳴るが早いか、彼女は受話器を取った。

Chuông vừa reo thì cô ấy lập tức nhấc máy.

~べからず / ~べからざる

べからず / べからざる

~べからず là lệnh cấm mạnh trong quy định, biển báo hoặc lời răn; ~べからざる+N bổ nghĩa cho hành vi không thể chấp nhận hoặc không được phép

芝生に入るべからず。

Cấm đi vào bãi cỏ.

~つつ(も)

つつ(も)

vừa duy trì hai hành động song song trong văn viết; dạng ~つつも biểu thị dù biết hoặc dù đang ở trạng thái A nhưng vẫn làm B trái với điều đó

研究を続けつつ、若い技術者の指導にも力を入れている。

Ông ấy vừa tiếp tục nghiên cứu vừa chú trọng hướng dẫn các kỹ sư trẻ.

~つつある

つつある

đang dần biến đổi hoặc tiến triển theo một hướng; thường dùng cho quá trình khách quan trong văn viết, báo cáo và tin tức

この地域では高齢化が急速に進みつつある。

Tình trạng già hóa đang tiến triển nhanh chóng tại khu vực này.

~なり

なり

chủ thể vừa làm A thì lập tức làm B, thường là hành động bất ngờ hoặc khác thường; hai vế thường có cùng chủ thể

彼は私を見るなり、何か言いたげな顔をした。

Vừa nhìn thấy tôi, anh ấy đã làm vẻ mặt như muốn nói gì đó.

~なり~なり

nào là… nào là…; đưa ra một vài lựa chọn/ví dụ để khuyên hoặc yêu cầu hành động.

熱があるなら、薬を飲むなり医者に行くなりしたほうがいい。

Nếu bị sốt thì nên uống thuốc hoặc đi bác sĩ chẳng hạn.

~ずくめ

toàn là…; toàn những thứ cùng một đặc điểm, có thể tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh.

黒ずくめの男が立っていた。

Một người đàn ông mặc toàn đồ đen đang đứng đó.

~とはいえ

dù nói là… nhưng…; thừa nhận một phần rồi nêu thực tế khác với kỳ vọng.

春とはいえ、まだ寒い日が続いている。

Dù nói là mùa xuân, những ngày lạnh vẫn còn tiếp diễn.

Cách học Unit 02

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút