実態
じったい
thực trạng, tình hình thật sự bên trong khác với hình thức bên ngoài
調査によって現場の実態が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ thực trạng tại hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 5 · Ngày 2
Học 31 mục của Tuần 5 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 31 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 31 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
26/31 mục hiển thị
じったい
thực trạng, tình hình thật sự bên trong khác với hình thức bên ngoài
調査によって現場の実態が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ thực trạng tại hiện trường.
つげる
thông báo, báo cho biết; báo hiệu một thời điểm hoặc sự thay đổi
彼は仲間に別れを告げて、静かに町を去った。
Anh ấy nói lời từ biệt với bạn bè rồi lặng lẽ rời thị trấn.
さしず
sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì
Hán Việt: CHỈ ĐỒ
現場監督が作業の順番を細かく指図した。
Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.
おんわ
ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt
Hán Việt: Ôn hòa
彼は温和な性格で、めったに怒らない。
Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.
せいじつな
chân thành, trung thực và có trách nhiệm trong cách đối xử hoặc giải quyết công việc
彼の誠実な人柄は誰からも信頼されている。
Tính cách chân thành của anh ấy được mọi người tin tưởng.
あいず
tín hiệu, dấu hiệu hoặc hành động báo cho người khác biết thời điểm bắt đầu hay thay đổi
監督の合図で選手たちが走り出した。
Theo hiệu lệnh của huấn luyện viên, các vận động viên bắt đầu chạy.
なごむ
trở nên thư thái, dịu lại; bầu không khí hoặc cảm xúc bớt căng thẳng
子どもたちの笑顔を見ると心が和む。
Nhìn nụ cười của trẻ em khiến lòng tôi dịu lại.
わふう
phong cách Nhật Bản truyền thống
和風の庭がある旅館に泊まった。
Tôi ở một lữ quán có khu vườn kiểu Nhật.
わしき
kiểu Nhật, đặc biệt chỉ thiết bị hoặc cách thức truyền thống
この建物には和式と洋式のトイレがある。
Tòa nhà này có cả nhà vệ sinh kiểu Nhật và kiểu Tây.
ずあん
mẫu thiết kế, họa tiết hoặc bản phác thảo dùng cho trang trí
花をモチーフにした図案を考えた。
Tôi nghĩ ra mẫu họa tiết lấy hoa làm chủ đề.
じつぎょうか
doanh nhân điều hành hoạt động kinh doanh thực tế
彼は若くして成功した実業家だ。
Anh ấy là doanh nhân thành đạt khi còn trẻ.
しんじつ
sự thật đúng với thực tế
事件の真実を明らかにする。
Làm sáng tỏ sự thật của vụ việc.
こうじつ
cái cớ được đưa ra để che giấu mục đích thật
忙しさを口実に約束を断った。
Anh ấy lấy cớ bận để từ chối lời hẹn.
みいり
thu nhập hoặc lợi nhuận thực tế thu được
この仕事は忙しい割に実入りが少ない。
Công việc này bận nhưng thu nhập thực tế lại ít.
こうせい
công bằng, không thiên vị hoặc gian dối
選考は公正な基準で行われた。
Việc tuyển chọn được thực hiện theo tiêu chuẩn công bằng.
こうりつ
do nhà nước hoặc chính quyền địa phương thành lập và vận hành
彼女は公立高校で教えている。
Cô ấy dạy tại trường trung học công lập.
こうし
việc công và việc tư
公私を混同しないように注意する。
Chú ý không lẫn lộn việc công với việc tư.
しゅじんこう
nhân vật chính của tác phẩm hoặc người trung tâm của sự việc
この小説の主人公は若い医師だ。
Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một bác sĩ trẻ.
おおやけにする
công khai thông tin hoặc làm cho nhiều người biết
調査結果は来月公にされる。
Kết quả điều tra sẽ được công khai vào tháng tới.
れんきゅう
nhiều ngày nghỉ liên tiếp
連休を利用して故郷へ帰った。
Tôi tranh thủ kỳ nghỉ dài để về quê.
つらなる
nối tiếp thành hàng; tham gia vào một nhóm hoặc danh sách
山々が遠くまで連なっている。
Những dãy núi nối tiếp nhau tới tận xa.
こくち
thông báo chính thức cho người liên quan hoặc công chúng
サービス終了を利用者に告知した。
Công ty thông báo việc kết thúc dịch vụ cho người dùng.
こくはく
thú nhận cảm xúc, sự thật hoặc lỗi lầm được giấu kín
彼は長年の思いを彼女に告白した。
Anh ấy thổ lộ tình cảm đã giữ nhiều năm với cô ấy.
よこく
báo trước nội dung hoặc sự việc sẽ xảy ra
番組の最後に次回の内容が予告された。
Nội dung tập sau được giới thiệu ở cuối chương trình.
きせつ
mùa trong năm hoặc thời kỳ có đặc điểm khí hậu riêng
季節の変わり目は体調を崩しやすい。
Khi giao mùa, cơ thể dễ bị ảnh hưởng.
でんき
tác phẩm ghi lại cuộc đời và thành tựu của một người
子どものころ偉人の伝記をよく読んだ。
Hồi nhỏ tôi thường đọc tiểu sử các danh nhân.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.