本名
ほんみょう
tên thật
Hán Việt: bản danh
彼は芸名ではなく本名で活動している。
Anh ấy hoạt động bằng tên thật chứ không phải nghệ danh.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 6
Học 30 mục của Tuần 5 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
30 mục hiển thị
ほんみょう
tên thật
Hán Việt: bản danh
彼は芸名ではなく本名で活動している。
Anh ấy hoạt động bằng tên thật chứ không phải nghệ danh.
tiệc giao lưu, tiệc giữa bạn bè/đồng nghiệp
新入生歓迎コンパに参加した。
Tôi tham gia tiệc chào mừng sinh viên mới.
tiệc giao lưu nam nữ, hẹn hò nhóm
友人に誘われて合コンに行った。
Tôi được bạn rủ đi tiệc hẹn hò nhóm.
đơn điệu, lặp đi lặp lại một kiểu
彼の説明はいつもワンパターンだ。
Cách giải thích của anh ấy lúc nào cũng một kiểu.
Tuần lễ Vàng
ゴールデンウィークに旅行へ行く。
Tôi đi du lịch vào Tuần lễ Vàng.
quay đầu xe; trở về quê/địa phương
次の交差点でUターンしてください。
Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo.
ngày nghỉ, trạng thái tắt
今日は仕事がオフなのでゆっくり休む。
Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi nghỉ ngơi thong thả.
số điện thoại miễn phí
問い合わせはフリーダイヤルで受け付けている。
Việc liên hệ được tiếp nhận qua số điện thoại miễn phí.
cỡ tự do, cỡ dùng chung
この帽子はフリーサイズです。
Chiếc mũ này là cỡ tự do.
trò ném bắt bóng; trao đổi qua lại
父と公園でキャッチボールをした。
Tôi chơi ném bắt bóng với bố ở công viên.
tiệm giặt tự động bằng xu
雨の日はコインランドリーで洗濯物を乾かす。
Ngày mưa tôi sấy đồ giặt ở tiệm giặt xu.
cửa hàng đồ tái sử dụng/đồ cũ
使わない家具をリサイクルショップに売った。
Tôi bán đồ nội thất không dùng cho cửa hàng đồ cũ.
tàu lượn siêu tốc
遊園地でジェットコースターに乗った。
Tôi đã đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.
ghế ưu tiên
電車ではシルバーシートの近くで電話を控える。
Trên tàu, tôi hạn chế dùng điện thoại gần ghế ưu tiên.
xe cảnh sát
事故現場にパトカーが来た。
Xe cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn.
nhân viên bảo vệ
ビルの入口にガードマンが立っている。
Nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào tòa nhà.
bút dạ, bút ký tên
サインペンで名前を書いた。
Tôi viết tên bằng bút dạ.
nhà riêng
いつかマイホームを建てたい。
Một ngày nào đó tôi muốn xây nhà riêng.
móc chìa khóa
旅行先でかわいいキーホルダーを買った。
Tôi mua một móc chìa khóa dễ thương ở nơi du lịch.
dập ghim, kim bấm
資料をホチキスでとじた。
Tôi dập ghim tài liệu.
cuộc thi
スピーチコンテストに出場した。
Tôi tham gia cuộc thi hùng biện.
cuộc thi/hội thi nghệ thuật
合唱コンクールに向けて練習している。
Chúng tôi đang luyện tập cho cuộc thi hợp xướng.
băng dính trong
ポスターをセロテープで壁に貼った。
Tôi dán áp phích lên tường bằng băng dính trong.
kiểu, loại, mẫu người
彼は私の好きなタイプではない。
Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.
hình ảnh, ấn tượng, hình tượng
広告で商品のイメージが変わった。
Quảng cáo đã làm thay đổi hình ảnh của sản phẩm.
nhịp độ, tốc độ
会話のテンポについていけなかった。
Tôi không theo kịp nhịp độ cuộc trò chuyện.
nhịp điệu
音楽に合わせてリズムを取った。
Tôi bắt nhịp theo âm nhạc.
sự cân bằng
栄養のバランスを考えて食事を作る。
Tôi nấu ăn có tính đến cân bằng dinh dưỡng.
đẹp trai
彼は昔からハンサムで人気がある。
Anh ấy đẹp trai và được yêu thích từ trước đến nay.
thon gọn, dáng đẹp; thông minh/khéo léo
彼女は背が高くてスマートだ。
Cô ấy cao và có dáng đẹp.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.