保全
ほぜん
bảo trì, bảo toàn thiết bị
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Bảo trì thiết bị, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
337 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/7
ほぜん
bảo trì, bảo toàn thiết bị
てんけん
kiểm tra định kỳ
こしょう
hỏng hóc
しゅうり
sửa chữa
せいそう
vệ sinh
じゅんかつ
bôi trơn
かいりょうほぜん
bảo trì cải tiến
じくうけ
ổ trục/vòng bi
でんきほぜん
bảo trì điện
こしょうかいせき
phân tích hư hỏng
ゆあつ
thủy lực
おんどしんだん
chẩn đoán bằng nhiệt độ
しんらいせい
độ tin cậy
せつびしんだん
chẩn đoán thiết bị
よびひん
phụ tùng dự phòng
ティーピーエム
bảo trì năng suất toàn diện TPM
ほしゅう
sửa chữa/phục hồi
よぼうほぜん
bảo trì phòng ngừa
こうかん
thay thế
きゅうゆ
bôi dầu, cấp dầu
いじょう
bất thường
てんけんこうもく
hạng mục kiểm tra
じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
ほぜんよぼう
thiết kế/phòng ngừa nhu cầu bảo trì
vòng bi
でんどうきほぜん
bảo trì động cơ điện
げんいんぶんせき
phân tích nguyên nhân
ゆあつそうち
thiết bị/hệ thống thủy lực
ねつがぞう
ảnh nhiệt
ほぜんせい
khả năng bảo trì
しんどうしんだん
chẩn đoán rung động
よびひんかんり
quản lý phụ tùng dự phòng
そうごうてきせいさんほぜん
bảo trì năng suất toàn diện
đại tu
かどうていし
dừng vận hành
ましじめ
siết lại
じごほぜん
bảo trì sau hỏng
そくていち
giá trị đo
ぶひんこうかん
thay linh kiện
mỡ bôi trơn
じょうたいきじゅんほぜん
bảo trì theo tình trạng (CBM)
ころがりじくうけ
ổ lăn
へんあつきほぜん
bảo trì máy biến áp
しんいん
nguyên nhân gốc
ゆあつポンプ
bơm thủy lực
camera/ảnh nhiệt thermography
かようせい
độ sẵn sàng/availability
しんどうけい
máy đo rung
こうかんぶひん
phụ tùng thay thế
ぜんいんさんかのせいさんほぜん
bảo trì sản xuất có toàn bộ nhân viên tham gia
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.