Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Ô tô

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Ô tô, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

408thuật ngữ
13chủ đề
6nhóm sử dụng

Thuật ngữ Ô tô

408 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/9

冷却水

れいきゃくすい

nước làm mát

Danh từVật liệu

空調装置

くうちょうそうち

hệ thống điều hòa không khí

Danh từMáy móc / thiết bịĐiều hòa & sưởi

空気圧

くうきあつ

áp suất lốp

Danh từChỉ số / kích thướcBánh xe

スターターモーター

mô tơ đề

Danh từMáy móc / thiết bịĐiện ô tô

保安基準

ほあんきじゅん

tiêu chuẩn an toàn xe

Danh từTài liệu / bản vẽ

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...