台無し
だいなし
hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn
突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。
Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 4 · Ngày 6
Học 32 mục của Tuần 4 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
32 mục hiển thị
だいなし
hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn
突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。
Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.
そうきゅうに
khẩn trương, càng sớm càng tốt; cần được xử lý trong thời gian rất ngắn
安全上の問題があるため、早急に修理してください。
Vì có vấn đề an toàn, hãy sửa chữa khẩn trương.
せいしゅん
tuổi thanh xuân; thời tuổi trẻ
Hán Việt: Thanh xuân
青春を勉強だけで終わらせたくない。
Tôi không muốn để tuổi thanh xuân chỉ kết thúc bằng việc học.
ほっそく
sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm
Hán Việt: PHÁT TÚC
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
ほんね
lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai
Hán Việt: BẢN ÂM
建前では賛成したが、本音では不安だった。
Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.
ぶんさん
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
Hán Việt: PHÂN TÁN
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
ふうしゅう
Phong tập, phong tục
Hán Việt: PHONG TẬP
地方の風習。
Phong tục của địa phương.
しこう
Tư duy
Hán Việt: TƯ KHẢO
思考回路。
Mạch tư duy.
こっか
quốc gia với lãnh thổ, dân cư và hệ thống chính quyền
国家の安全に関わる問題が議論された。
Vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia đã được thảo luận.
こっかい
quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao
新しい法案が国会に提出された。
Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.
こくゆう
thuộc sở hữu của nhà nước
国有地の利用計画が発表された。
Kế hoạch sử dụng đất quốc hữu đã được công bố.
きこく
trở về nước mình
留学を終えて来月帰国する。
Tôi sẽ về nước vào tháng tới sau khi kết thúc du học.
こくど
lãnh thổ đất đai của một quốc gia
国土の多くが山地で占められている。
Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.
しんいり
người mới gia nhập một nhóm hoặc tổ chức
私は部署ではまだ新入りだ。
Tôi vẫn là người mới trong phòng ban.
しんじん
người mới vào nghề, công ty hoặc lĩnh vực
新人研修は一週間行われる。
Khóa đào tạo nhân viên mới kéo dài một tuần.
しんしゃいん
nhân viên mới của công ty
新社員を対象に社内規則を説明した。
Tôi giải thích nội quy công ty cho nhân viên mới.
どて
bờ đê hoặc bờ đất được đắp dọc sông
川の土手を自転車で走った。
Tôi đạp xe dọc bờ đê sông.
どだい
nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển
建物の土台を補強する工事が始まった。
Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.
どしゃ
đất và cát, thường dùng trong sạt lở hoặc công trình
大雨で大量の土砂が道路に流れ込んだ。
Mưa lớn khiến lượng lớn đất cát tràn vào đường.
しゅっちょう
chuyến công tác tới nơi khác vì công việc
来週は大阪へ出張する。
Tuần sau tôi sẽ đi công tác Osaka.
ぶんたん
chia nhau đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm
家事を家族で分担している。
Gia đình tôi chia nhau làm việc nhà.
ほんかく
tính chính thức, quy mô hoặc mức độ nghiêm túc thực sự
冬の寒さが本格的になってきた。
Cái lạnh mùa đông bắt đầu trở nên thực sự khắc nghiệt.
ほんしょう
bản chất hoặc tính cách thật thường bị che giấu
追い詰められて彼の本性が現れた。
Khi bị dồn vào chân tường, bản chất thật của anh ta lộ ra.
はっけん
phát hiện điều, vật hoặc sự thật chưa được biết
新しい遺跡が工事中に発見された。
Một di tích mới được phát hiện trong lúc thi công.
しぜん
tự nhiên; không gượng ép hoặc không do con người tạo ra
豊かな自然を守る活動に参加した。
Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên phong phú.
せいねん
người trẻ tuổi, thường là nam thanh niên
一人の青年が高齢者に席を譲った。
Một thanh niên nhường ghế cho người cao tuổi.
だいほん
kịch bản ghi lời thoại và chỉ dẫn cho sân khấu, phim, chương trình
出演者は本番前に台本を読み合わせた。
Các diễn viên đọc đối chiếu kịch bản trước buổi diễn.
きゅうこう
tàu nhanh; vội vàng đi tới một nơi
急行電車はこの駅を通過する。
Tàu nhanh đi qua ga này mà không dừng.
しょうご
mười hai giờ trưa
式典は正午に始まる。
Buổi lễ bắt đầu lúc chính ngọ.
しあん
suy nghĩ kỹ để tìm cách hoặc đưa ra quyết định
今後の進路について思案している。
Tôi đang cân nhắc kỹ con đường tương lai.
こうろん
cãi vã bằng lời nói
些細なことで同僚と口論になった。
Tôi cãi nhau với đồng nghiệp vì chuyện nhỏ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.