本場
ほんば
nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật
本場で食べる料理は香りも味も格別だった。
Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 4 · Ngày 5
Học 34 mục của Tuần 4 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
34 mục hiển thị
ほんば
nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật
本場で食べる料理は香りも味も格別だった。
Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.
しゅしょく
lương thực chính; món chính hằng ngày
Hán Việt: Chủ thực
日本では米を主食とする人が多い。
Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.
さよう
Tác dụng, ảnh hưởng
Hán Việt: TÁC DỤNG
この薬には眠気を引き起こす副作用がある。
Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
いかす
giữ cho sống; phát huy đặc điểm và tận dụng hữu hiệu kinh nghiệm hoặc vật liệu
Hán Việt: SINH
これまでの経験を生かして、新しい仕事に挑戦した。
Tôi tận dụng kinh nghiệm trước đây để thử sức với công việc mới.
とくゆう
đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng
Hán Việt: Đặc Hữu
この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
しょゆう
Sở hữu
Hán Việt: Sở Hữu
土地(とち)を所有(しょゆう)する。
Sở hữu đất đai.
しゅたい
Chủ thể
Hán Việt: Chủ
学生(がくせい)が主体(しゅたい)だ。
Học sinh là chủ thể.
せいけい
Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.
Hán Việt: Sinh kế
彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
ふほう
Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.
Hán Việt: Bất Pháp
その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。
Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.
さんち
khu vực sản xuất hoặc nơi xuất xứ chính của một sản phẩm
この果物の産地は九州だ。
Nơi sản xuất loại trái cây này là Kyushu.
さんしゅつ
khai thác hoặc sản xuất ra tài nguyên, sản vật
この地域では良質な石炭を産出する。
Khu vực này khai thác than chất lượng tốt.
こくさん
được sản xuất trong nước
国産の木材を使って家を建てた。
Ngôi nhà được xây bằng gỗ sản xuất trong nước.
せいさん
sản xuất hàng hóa, nông sản hoặc tạo ra giá trị
工場は部品の生産を一時停止した。
Nhà máy tạm dừng sản xuất linh kiện.
めいさん
đặc sản nổi tiếng của một vùng
この町の名産は焼き物だ。
Đặc sản của thị trấn này là đồ gốm.
ふつう
bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông
大雨で一部の鉄道路線が不通になった。
Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.
ふめい
không rõ, chưa xác định được
事故の原因はまだ不明だ。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.
ふりょう
không tốt, kém chất lượng hoặc có vấn đề
検査で不良品が見つかった。
Qua kiểm tra đã phát hiện sản phẩm lỗi.
とくしょく
đặc trưng nổi bật giúp phân biệt với nơi hoặc vật khác
この学校は国際教育に特色がある。
Trường này có đặc trưng về giáo dục quốc tế.
とくさん
sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng
県の特産である茶を海外へ輸出する。
Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.
とくしゅう
chuyên đề tập trung vào một chủ đề trên báo, tạp chí hoặc chương trình
雑誌で環境問題が特集されている。
Tạp chí đang có chuyên đề về vấn đề môi trường.
せだい
thế hệ những người sinh và lớn lên trong cùng thời kỳ
若い世代の意見を政策に反映する。
Phản ánh ý kiến của thế hệ trẻ vào chính sách.
だいり
đại diện hoặc làm thay người khác
部長の代理で会議に出席した。
Tôi dự họp thay trưởng phòng.
だいよう
dùng vật khác thay thế cho vật vốn cần dùng
牛乳がないので豆乳で代用した。
Vì không có sữa bò nên tôi dùng sữa đậu nành thay thế.
しじょう
thị trường nơi hàng hóa, dịch vụ hoặc vốn được giao dịch
海外市場への進出を検討している。
Công ty đang xem xét tiến vào thị trường nước ngoài.
たちば
vị trí, hoàn cảnh hoặc quan điểm của một người
相手の立場に立って考える。
Suy nghĩ từ vị trí của đối phương.
うおいちば
chợ cá, nơi mua bán thủy sản
早朝の魚市場は活気に満ちている。
Chợ cá sáng sớm rất nhộn nhịp.
ぎょうじ
sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học
地域の伝統行事に参加した。
Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.
じんじ
công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động
人事部が採用面接を担当する。
Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.
しゅだい
chủ đề chính của tác phẩm, bài viết hoặc cuộc thảo luận
この小説の主題は家族の再生だ。
Chủ đề chính của tiểu thuyết này là sự tái sinh của gia đình.
やせい
trạng thái sống tự nhiên, không được con người nuôi trồng
野生の動物に餌を与えてはいけない。
Không được cho động vật hoang dã ăn.
せいり
chức năng tự nhiên của cơ thể; kinh nguyệt trong cách dùng thường ngày
睡眠は人間の生理に欠かせない。
Giấc ngủ không thể thiếu đối với chức năng sinh lý của con người.
ふくさよう
tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp
薬を飲む前に副作用を確認した。
Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.
ちょうしょ
điểm mạnh hoặc ưu điểm của người hay vật
自分の長所を面接で具体的に説明した。
Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong phỏng vấn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.