着目
ちゃくもく
sự chú ý và tập trung vào một điểm hoặc đặc điểm cụ thể
研究者は地域ごとの違いに着目した。
Nhà nghiên cứu chú ý tới sự khác biệt giữa từng khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 4 · Ngày 4
Học 30 mục của Tuần 4 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
30 mục hiển thị
ちゃくもく
sự chú ý và tập trung vào một điểm hoặc đặc điểm cụ thể
研究者は地域ごとの違いに着目した。
Nhà nghiên cứu chú ý tới sự khác biệt giữa từng khu vực.
ちゃくしゅ
bắt tay vào, chính thức bắt đầu thực hiện công việc hoặc kế hoạch
会社は新工場の建設に着手した。
Công ty bắt tay vào xây dựng nhà máy mới.
みとおし
tầm nhìn, triển vọng hoặc dự báo về quá trình và kết quả tương lai
復旧の見通しはまだ立っていない。
Hiện vẫn chưa xác định được triển vọng khôi phục.
しゅうじつ
suốt cả ngày, từ sáng đến tối
台風の影響で終日電車が運休した。
Do ảnh hưởng của bão, tàu ngừng chạy suốt cả ngày.
vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin
地震の後、建物の壁に細いひびが入った。
Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.
じりつ
sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình
Hán Việt: TỰ LẬP
大学卒業を機に、親元を離れて自立した。
Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.
いじ
lòng tự ái, sự cố chấp hoặc ý chí không chịu thua
Hán Việt: Ý ĐỊA
意地を張らず、間違いを認めたほうがいい。
Tốt hơn là đừng cố chấp mà hãy thừa nhận sai lầm.
いこう
ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức
Hán Việt: Ý HƯỚNG
社長の意向に沿って動く。
Hành động theo ý hướng của giám đốc.
しょうたい
bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
Hán Việt: Chính
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
いと
ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế
Hán Việt: Ý ĐỒ
質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
こうり
Bán lẻ
Hán Việt: Tiểu
小売(こうり)店(てん)。
Cửa hàng bán lẻ.
きひん
Khí chất sang trọng
Hán Việt: Khí Phẩm
気品(きひん)のある姿(すがた)。
Dáng vẻ sang trọng.
けんち
Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận.
Hán Việt: Kiến Địa
環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。
Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.
にっちゅう
ban ngày; tùy ngữ cảnh còn chỉ quan hệ hoặc phạm vi Nhật Bản–Trung Quốc
日中は気温が高いので、外出を控えてください。
Ban ngày nhiệt độ cao nên hãy hạn chế ra ngoài.
こがら
Có vóc dáng nhỏ nhắn, thấp bé
彼女は小柄だが、舞台では存在感がある。
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng có sức hiện diện lớn trên sân khấu.
ぶったい
vật thể có hình dạng và chiếm một vị trí trong không gian
空に正体不明の物体が見えた。
Một vật thể không rõ là gì xuất hiện trên bầu trời.
りったい
vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao
平面図から建物の立体模型を作った。
Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.
いし
ý định hoặc mong muốn có ý thức của một người
本人の意思を尊重して治療方針を決める。
Quyết định phương án điều trị có tôn trọng ý muốn của chính người đó.
かいけん
cuộc gặp chính thức để phát biểu hoặc trả lời báo chí
大臣は記者会見で辞任を発表した。
Bộ trưởng tuyên bố từ chức trong họp báo.
みくだす
coi thường người khác và đánh giá họ thấp hơn mình
人を学歴だけで見下してはいけない。
Không được coi thường người khác chỉ vì học vấn.
みおろす
nhìn từ vị trí cao xuống phía dưới
展望台から町全体を見下ろした。
Tôi nhìn xuống toàn bộ thành phố từ đài quan sát.
みあわせる
tạm hoãn hoặc không thực hiện sau khi cân nhắc tình hình
悪天候のため、試合の開催を見合わせた。
Do thời tiết xấu, trận đấu đã tạm hoãn.
ちゃくしょく
tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo
模型を着色して実物に近づけた。
Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.
ちゃっこう
bắt đầu thi công một công trình
新しい駅舎は来月着工する予定だ。
Nhà ga mới dự kiến khởi công vào tháng tới.
にっか
công việc hoặc thói quen được thực hiện hằng ngày
朝の散歩を日課にしている。
Tôi coi việc đi bộ buổi sáng là thói quen hằng ngày.
じしゅ
tự mình quyết định và hành động, không bị ép buộc
学生たちは自主的に清掃活動を始めた。
Các sinh viên tự nguyện bắt đầu hoạt động dọn dẹp.
りったいちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe nhiều tầng hoặc hệ thống đỗ xe theo chiều cao
駅前の立体駐車場に車を止めた。
Tôi đỗ xe ở bãi đỗ nhiều tầng trước nhà ga.
くうせき
chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống
電車にはまだ空席がいくつかあった。
Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.
くうふく
trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn
空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。
Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.