めど
triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến cho thấy một việc có thể giải quyết được
復旧のめどが立ち、来週から営業を再開する。
Đã xác định được triển vọng khôi phục nên hoạt động sẽ mở lại từ tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 8 · Ngày 6
Học 28 mục của Tuần 8 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
28 mục hiển thị
triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến cho thấy một việc có thể giải quyết được
復旧のめどが立ち、来週から営業を再開する。
Đã xác định được triển vọng khôi phục nên hoạt động sẽ mở lại từ tuần sau.
いきちがい
sự lỡ gặp nhau; hiểu lầm hoặc sai lệch do liên lạc không khớp
駅で友人と行き違いになり、会えなかった。
Tôi và bạn lỡ gặp nhau ở ga nên không thể gặp được.
tính nhất quán, mạch hợp lý giữa các lời giải thích hoặc sự việc
説明のつじつまが合わず、疑問が残った。
Lời giải thích không nhất quán nên vẫn còn nghi vấn.
mẹo, điểm cốt yếu giúp thực hiện một việc thành thạo
先輩に作業を速く進めるこつを教わった。
Tôi được người đi trước chỉ mẹo làm công việc nhanh hơn.
ぐち
lời than phiền, càu nhàu về điều bất mãn nhưng không nhằm giải quyết trực tiếp
Hán Việt: NGU SI
仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than phiền với đồng nghiệp về công việc.
khoảng dư, sự thong thả về thời gian, tiền bạc, không gian hoặc tinh thần
Hán Việt: (không có Hán tự trực tiếp, là từ thuần Nhật)
締め切りまで少しゆとりがある。
Vẫn còn một chút thời gian dư trước hạn chót.
Cơ hội / Động cơ
事件(じけん)をきっかけに。
Nhân cơ hội sự việc đó.
なれそめ
Khởi đầu của một mối quan hệ, cơ duyên gặp gỡ và yêu nhau.
Hán Việt: Thuần Sơ
私たちの馴れ初めは、大学のサークル活動でした。
Cơ duyên của chúng tôi là từ hoạt động câu lạc bộ đại học.
ひずみ
Sự biến dạng, độ biến dạng (strain, distortion, warp).
Hán Việt: Oai
構造解析の結果、この柱に許容範囲を超えるひずみが発生する可能性があると示された。
Kết quả phân tích kết cấu cho thấy có khả năng cột này sẽ phát sinh biến dạng vượt quá giới hạn cho phép.
ちがい
gắn sau danh từ để chỉ sự khác nhau về loại, màu, kích cỡ hoặc nội dung
同じ形で色違いの商品もあります。
Có cả sản phẩm cùng hình nhưng khác màu.
いちじちがい
chỉ khác nhau một chữ hoặc một ký tự
二人の名字は一字違いだ。
Họ của hai người chỉ khác một chữ.
くいちがい
sự không khớp nhau giữa lời nói, nhận thức, số liệu hoặc lợi ích
双方の説明に食い違いがある。
Có sự không nhất quán giữa lời giải thích của hai bên.
わすれ/わすれる
quên thực hiện hành động hoặc bỏ quên đồ vật sau hành động
窓の閉め忘れに気を付けてください。
Hãy chú ý đừng quên đóng cửa sổ.
よそのひと
người ngoài gia đình, tổ chức hoặc cộng đồng của mình
よその人に家庭の事情を話さない。
Không kể chuyện gia đình cho người ngoài.
みしらぬひと
người hoàn toàn không quen biết
見知らぬ人に声をかけられた。
Tôi bị một người lạ bắt chuyện.
ともかせぎ
cả hai vợ chồng cùng đi làm kiếm thu nhập; cách nói cũ hơn 共働き
共稼ぎなので家事を分担している。
Vì cả hai vợ chồng đều đi làm nên chia sẻ việc nhà.
あいこ
hòa, ngang nhau; đôi bên không ai thắng hoặc coi như bù trừ
じゃんけんは相子だった。
Trò oẳn tù tì kết quả hòa.
おしまい
sự kết thúc; hết sạch hoặc tình trạng không còn cứu vãn
今日の授業はこれでお終いです。
Buổi học hôm nay kết thúc tại đây.
おにあい
rất hợp nhau về trang phục, đồ vật hoặc cặp đôi
その帽子はあなたにお似合いです。
Chiếc mũ đó rất hợp với bạn.
れんあいする
yêu đương và xây dựng quan hệ tình cảm nam nữ hoặc đôi lứa
仕事だけでなく自由に恋愛したい。
Tôi muốn tự do yêu đương chứ không chỉ có công việc.
こうさいする
qua lại, giao thiệp; trong ngữ cảnh cá nhân thường chỉ hẹn hò
二人は大学時代から交際している。
Hai người hẹn hò từ thời đại học.
しょたいめん
lần đầu gặp nhau
初対面の人には丁寧に挨拶する。
Chào hỏi lịch sự với người gặp lần đầu.
ひとめぼれ
yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên
彼は彼女に一目惚れした。
Anh ấy yêu cô ấy từ cái nhìn đầu tiên.
おみあい
buổi gặp mặt có người giới thiệu nhằm xem xét kết hôn
親の紹介でお見合いをした。
Tôi đi xem mắt do cha mẹ giới thiệu.
うわき
không chung thủy trong tình cảm; cũng chỉ thay đổi sở thích nhất thời
浮気が原因で二人は別れた。
Hai người chia tay vì ngoại tình.
さいこん
kết hôn lại sau ly hôn hoặc mất người phối ngẫu
彼女は離婚から五年後に再婚した。
Cô ấy tái hôn năm năm sau khi ly hôn.
người rất gầy, thường mang sắc thái thân mật hoặc chê nhẹ
子どものころはやせっぽちだった。
Hồi nhỏ tôi rất gầy.
でぶ
cách gọi người béo trong khẩu ngữ, có thể mang tính xúc phạm nên cần thận trọng
人をデブと呼ぶのは失礼だ。
Gọi người khác là “đồ béo” là bất lịch sự.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.