各~
かく〜
mỗi, từng; đặt trước danh từ để chỉ từng đơn vị trong một nhóm
各チームから一人ずつ代表を出してください。
Mỗi đội hãy cử một người đại diện.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
2.279 mục · Trang 42/46
かく〜
mỗi, từng; đặt trước danh từ để chỉ từng đơn vị trong một nhóm
各チームから一人ずつ代表を出してください。
Mỗi đội hãy cử một người đại diện.
かた〜
một bên, một phía trong hai bên
荷物が重くて、片手では持てなかった。
Hành lý nặng quá nên tôi không cầm được bằng một tay.
ぎゃく〜
ngược; trái với hướng, thứ tự hoặc cách thông thường
帰りは来た道を逆方向に進めば駅に着く。
Lúc về chỉ cần đi ngược hướng con đường vừa đến là sẽ tới ga.
きゅう〜
cũ; trước đây từng là hoặc từng được dùng với tên, chức năng đó
旧駅舎は今も観光案内所として残されている。
Nhà ga cũ đến nay vẫn được giữ lại và dùng làm điểm thông tin du lịch.
きゅう〜
gấp; nhanh hoặc đột ngột trong thời gian ngắn
急な予定変更で、参加できなくなった人もいた。
Do lịch thay đổi đột ngột nên có người không thể tham gia.
きゅうカーブ
khúc cua gấp
この先は急カーブが続くので、速度を落としてください。
Phía trước có nhiều khúc cua gấp nên hãy giảm tốc độ.
きゅうしがい
khu phố cổ; khu đô thị cũ còn giữ nhiều nét trước đây
旅行では旧市街をゆっくり歩いて回った。
Trong chuyến đi, tôi thong thả đi bộ tham quan khu phố cổ.
きゅうじょうしょう
tăng vọt; tăng nhanh trong thời gian ngắn
動画が話題になり、再生回数が急上昇した。
Video trở thành chủ đề nóng khiến lượt xem tăng vọt.
きゅうせい
họ cũ; họ từng dùng trước khi đổi họ, thường là trước khi kết hôn
申込書には旧姓を書く欄もあった。
Trong đơn đăng ký cũng có mục để ghi họ cũ.
きゅうせっきん
tiến lại gần rất nhanh; khoảng cách giữa hai bên đột ngột thu hẹp
台風が本州に急接近している。
Cơn bão đang nhanh chóng tiến sát Honshu.
きゅうたいせい
cơ chế hoặc hệ thống cũ trước khi được cải tổ
改革後も旧体制の考え方が一部に残っている。
Sau cải cách, tư duy của cơ chế cũ vẫn còn tồn tại ở một số nơi.
きゅうてんかい
diễn biến bất ngờ và nhanh chóng
話し合いは最後の十分で急展開を見せた。
Cuộc trao đổi có diễn biến bất ngờ trong mười phút cuối.
きゅうテンポ
nhịp độ nhanh; tiết tấu gấp gáp
急テンポの曲なので、踊るとかなり疲れる。
Bài này có tiết tấu nhanh nên nhảy theo khá mệt.
きゅうブレーキ
phanh gấp
前の車が突然止まり、急ブレーキをかけた。
Xe phía trước đột ngột dừng nên tôi phải phanh gấp.
くみ〜
ghép, lắp hoặc đưa các phần lại với nhau; thường đứng đầu động từ ghép
この機械には安全装置が組み込まれている。
Máy này được tích hợp sẵn thiết bị an toàn.
けい〜
nhẹ; tiền tố biểu thị mức độ hoặc tính chất nhẹ
この部品には軽金属が使われている。
Linh kiện này sử dụng kim loại nhẹ.
げん〜
hiện tại; đương nhiệm hoặc đang tồn tại ở thời điểm này
現住所と以前の住所を両方書いてください。
Hãy ghi cả địa chỉ hiện tại và địa chỉ trước đây.
こ〜
nhỏ; tiền tố biểu thị quy mô hoặc mức độ nhỏ
この地域には小規模な工場が多い。
Khu vực này có nhiều nhà máy quy mô nhỏ.
こう〜
cao; tiền tố biểu thị mức độ, giá trị hoặc tính năng cao
この機械は高性能だが、値段も高い。
Máy này hiệu năng cao nhưng giá cũng đắt.
こう〜
tốt, thuận lợi; tiền tố biểu thị trạng thái hoặc đánh giá tích cực
新商品は発売直後から好評だ。
Sản phẩm mới nhận được phản hồi tốt ngay sau khi ra mắt.
こじん〜
cá nhân; thuộc về một người riêng lẻ
個人情報は慎重に扱わなければならない。
Thông tin cá nhân phải được xử lý cẩn thận.
こん〜
này; hiện tại, dùng trước danh từ thời gian để chỉ giai đoạn đang diễn ra
今学期は授業が少し多い。
Học kỳ này tôi có hơi nhiều môn.
さい〜
tái, lại; biểu thị việc thực hiện lại một lần nữa
内容を修正して、再提出してください。
Hãy sửa nội dung rồi nộp lại.
さい〜
nhất; biểu thị mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm
今日は今年の最高気温を記録した。
Hôm nay ghi nhận nhiệt độ cao nhất từ đầu năm.
さし〜
tiền tố trong động từ ghép, thường làm sắc thái hành động rõ hoặc lịch sự hơn
受付で申込書を差し出した。
Tôi đưa đơn đăng ký ở quầy tiếp nhận.
さんこう〜
tham khảo; dùng trước danh từ để chỉ tài liệu hoặc thông tin dùng làm căn cứ
申込書の書き方は参考例を見てください。
Hãy xem mẫu tham khảo để biết cách điền đơn.
しゅ〜
chính, chủ yếu; tiền tố chỉ phần quan trọng hoặc trung tâm
この地域の主産業は観光業だ。
Ngành kinh tế chính của khu vực này là du lịch.
じゅう〜
nặng; tiền tố biểu thị mức độ nặng hoặc công nghiệp nặng
重労働が続き、かなり疲れがたまった。
Lao động nặng liên tục khiến tôi khá mệt mỏi.
しょ〜
các, nhiều; tiền tố trang trọng chỉ nhiều loại hoặc nhiều mặt
詳しくは諸条件を確認してください。
Vui lòng kiểm tra các điều kiện chi tiết.
しょう〜
ít, nhỏ; đặt trước danh từ để chỉ lượng hoặc quy mô nhỏ
この薬は少量の水で飲んでください。
Hãy uống thuốc này với một ít nước.
しん〜
mới; đặt trước danh từ để chỉ thứ mới, giai đoạn mới hoặc phiên bản mới
新社長は来月就任する予定だ。
Giám đốc mới dự kiến sẽ nhậm chức vào tháng sau.
すれ〜
sượt, lướt qua; yếu tố đầu trong một số động từ ghép mang sắc thái chạm hoặc đi sát qua
人混みで知らない人とすれ違った。
Tôi đi ngang qua một người lạ giữa đám đông.
せい〜
chính, đúng, chuẩn; dùng trong một số từ chỉ phía chính, số dương hoặc quan hệ thuận
正方形は四つの辺の長さが同じだ。
Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
ぜん〜
toàn, tất cả; đặt trước danh từ để chỉ toàn bộ phạm vi
全社員にメールを送った。
Tôi gửi email cho toàn bộ nhân viên.
ぜん〜
trước, tiền nhiệm; chỉ giai đoạn hoặc chức vụ ngay trước hiện tại
前社長は今も会社の相談役をしている。
Cựu giám đốc hiện vẫn làm cố vấn cho công ty.
そう〜
tổng, toàn thể; chỉ toàn bộ hoặc số tổng cộng
総人口は去年より少し減った。
Tổng dân số giảm nhẹ so với năm ngoái.
た〜
nhiều, đa ~; chỉ số lượng hoặc chủng loại nhiều
多国籍の社員が働いている会社だ。
Đây là công ty có nhân viên nhiều quốc tịch.
だい〜
đại, lớn; nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ lớn
これは社会に大影響を与える問題だ。
Đây là vấn đề có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
たん〜
ngắn ~; tiền tố chỉ thời gian, khoảng cách hoặc kích thước ngắn
短期間で結果を出すのは簡単ではない。
Không dễ đạt kết quả trong thời gian ngắn.
だんたい〜
tập thể, theo đoàn ~; chỉ hoạt động dành cho hoặc do một nhóm thực hiện
団体競技ではチームワークが重要だ。
Trong môn thi đấu đồng đội, tinh thần phối hợp rất quan trọng.
ちょう〜
siêu, cực kỳ; vượt mức thông thường
このパソコンは超軽量で持ち運びやすい。
Chiếc máy tính này siêu nhẹ nên rất dễ mang theo.
つうしん〜
truyền thông, liên lạc ~; liên quan đến việc gửi nhận thông tin từ xa
通信技術の進歩で働き方も変わった。
Sự tiến bộ của công nghệ truyền thông cũng làm cách làm việc thay đổi.
てい〜
thấp ~; chỉ mức, giá trị hoặc hàm lượng thấp
この商品は低価格なのに品質がいい。
Sản phẩm này giá thấp nhưng chất lượng tốt.
どう〜
cùng ~, đồng ~; chỉ sự giống nhau về nhóm, thời điểm hoặc thuộc tính
同世代の人とは話が合いやすい。
Tôi thường dễ bắt chuyện với người cùng thế hệ.
とおり〜
đi qua, đi ngang ~; yếu tố đầu trong một số động từ ghép
駅前を通り抜けて反対側へ出た。
Tôi đi xuyên qua khu trước ga rồi ra phía bên kia.
とり〜
lấy, đưa, xử lý ~; yếu tố đầu trong nhiều động từ ghép
必要な部分だけを取り出した。
Tôi lấy ra chỉ phần cần thiết.
なが〜
dài ~; chỉ thời gian hoặc kích thước dài
長期間の工事になる予定だ。
Dự kiến đây sẽ là công trình kéo dài.
なま〜
tươi, sống, trực tiếp ~; chỉ trạng thái chưa qua chế biến hoặc diễn ra trực tiếp
旅行先で生演奏を聴く機会があった。
Trong chuyến đi tôi có dịp nghe biểu diễn trực tiếp.
ね〜
giá ~; yếu tố đứng trước các từ liên quan đến giá cả
最近は値上がりする商品が増えている。
Gần đây ngày càng nhiều sản phẩm tăng giá.
のり〜
lên, đi bằng ~; yếu tố đầu trong nhiều động từ ghép liên quan đến phương tiện
電車に乗り込む前に行き先を確認した。
Tôi kiểm tra điểm đến trước khi bước lên tàu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.