Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Shinkanzen · N2

Từ vựng Shinkanzen N2

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Shinkanzen N2

2.279 mục · Trang 43/46

初~

はつ〜

đầu tiên, lần đầu ~

今年の初出勤は一月五日だった。

Ngày đi làm đầu tiên trong năm của tôi là ngày 5 tháng 1.

反~

はん〜

phản, chống, ngược ~

反政府のデモが行われた。

Một cuộc biểu tình chống chính phủ đã diễn ra.

半~

はん〜

nửa, bán ~; chỉ một nửa hoặc trạng thái chưa hoàn toàn

半透明の袋に商品を入れた。

Tôi cho sản phẩm vào túi bán trong suốt.

非~

ひ〜

phi, không ~; phủ định hoặc chỉ không thuộc trạng thái phía sau

この情報は非公開です。

Thông tin này không được công khai.

引き~

ひき〜

kéo, rút, lui ~; yếu tố đầu trong động từ ghép mang sắc thái kéo hoặc thu lại

一度家へ引き返して忘れ物を取った。

Tôi quay về nhà một lần để lấy đồ bỏ quên.

被災~

ひさい〜

bị thiên tai, thuộc khu vực chịu thiệt hại ~

被災地域へ支援物資が送られた。

Hàng cứu trợ được gửi tới khu vực bị thiên tai.

引っ~

ひっ〜

kéo, mắc, thu ~; tiền tố trong động từ ghép làm nổi bật sắc thái kéo hoặc mắc

ドアにかばんが引っかかった。

Túi của tôi bị mắc vào cửa.

不~

ふ〜

bất, không ~; tiền tố phủ định với cách đọc ふ

その生活は不規則で、体調を崩しやすい。

Lối sống đó thất thường nên dễ ảnh hưởng sức khỏe.

不~

ぶ〜

bất, không ~; biến thể đọc ぶ trong một số từ cố định

彼は少し不器用だが、とても丁寧に仕事をする。

Anh ấy hơi vụng nhưng làm việc rất cẩn thận.

副~

ふく〜

phó, phụ ~; chỉ vị trí thứ hai hoặc chức năng phụ

副社長が会議で説明した。

Phó giám đốc giải thích trong cuộc họp.

振り~

ふり〜

xoay, ngoái, vung ~; yếu tố đầu trong một số động từ ghép

声をかけられて振り向いた。

Nghe gọi, tôi ngoái lại.

古~

ふる〜

cũ ~; chỉ đồ vật đã dùng hoặc thuộc về thời gian trước

古本屋で昔の小説を買った。

Tôi mua một cuốn tiểu thuyết cũ ở hiệu sách cũ.

平均~

へいきん〜

trung bình ~

この地域の平均年齢を調べた。

Chúng tôi tìm hiểu độ tuổi trung bình của khu vực này.

別~

べつ〜

khác, riêng ~

別室で少し待ってください。

Hãy chờ một chút ở phòng khác.

真~

ま〜

thật, chính giữa, hoàn toàn ~; tiền tố nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ

部屋の真ん中に大きな机を置いた。

Tôi đặt một chiếc bàn lớn ngay chính giữa phòng.

真っ~

まっ〜

rất, hoàn toàn, chính giữa ~; tiền tố nhấn mạnh mức độ mạnh

雪で町が真っ白になった。

Tuyết phủ khiến cả thành phố trắng xóa.

見~

み〜

nhìn, xem ~; yếu tố đầu trong động từ ghép liên quan đến quan sát hoặc đánh giá

景色を見渡すと遠くまでよく見えた。

Nhìn bao quát phong cảnh, tôi thấy rõ tới tận xa.

未~

み〜

chưa ~; chỉ trạng thái chưa hoàn thành hoặc chưa xảy ra

この作品はまだ未完成です。

Tác phẩm này vẫn chưa hoàn thành.

無~

む〜

vô, không, không có ~

この店では無添加の商品も売っている。

Cửa hàng này cũng bán sản phẩm không phụ gia.

名~

めい〜

nổi tiếng, danh tiếng ~; tạo từ chỉ người, nơi hoặc tác phẩm được biết đến rộng rãi

この地域には名店が多い。

Khu vực này có nhiều quán nổi tiếng.

元~

もと〜

cựu, trước đây là ~

元同僚と久しぶりに食事をした。

Tôi đi ăn với một đồng nghiệp cũ sau thời gian dài.

両~

りょう〜

cả hai ~

両親に旅行の写真を見せた。

Tôi cho cả bố lẫn mẹ xem ảnh chuyến đi.

アドレス帳

アドレスちょう

sổ địa chỉ; danh bạ địa chỉ liên lạc

新しい連絡先をアドレス帳に登録した。

Tôi đăng ký thông tin liên lạc mới vào danh bạ.

医療用

いりょうよう

dùng cho y tế; được thiết kế hoặc sản xuất để sử dụng trong chăm sóc, điều trị

これは家庭用ではなく、医療用の機器です。

Đây không phải thiết bị gia dụng mà là thiết bị dùng trong y tế.

~員

〜いん

nhân viên; thành viên của một nhóm hoặc tổ chức ~

店員に商品の場所を聞いた。

Tôi hỏi nhân viên cửa hàng vị trí của món đồ.

宇宙飛行士

うちゅうひこうし

phi hành gia; người được huấn luyện để bay và làm việc ngoài không gian

子どものころ、宇宙飛行士になるのが夢だった。

Hồi nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia.

~園

〜えん

hậu tố dùng trong tên một số khu, vườn hoặc cơ sở như vườn thú, trường mầm non

休日に家族で動物園へ行った。

Ngày nghỉ cả nhà tôi đi sở thú.

~おき

〜おき

cứ cách một khoảng thời gian hoặc khoảng cách ~ một lần

このバスは二十分おきに出ています。

Xe buýt này cứ hai mươi phút có một chuyến.

~化

〜か

hậu tố mang nghĩa “hóa, trở thành”; biểu thị sự thay đổi sang trạng thái hoặc tính chất mới

この地域では高齢化が急速に進んでいる。

Khu vực này đang già hóa dân số rất nhanh.

~家

〜か

hậu tố chỉ người chuyên hoạt động trong một lĩnh vực hoặc có khuynh hướng nào đó

彼は若いころから写真家を目指していた。

Anh ấy đã muốn trở thành nhiếp ảnh gia từ khi còn trẻ.

~界

〜かい

giới, ngành hoặc thế giới của một lĩnh vực nhất định

彼は長年スポーツ界で活躍してきた。

Anh ấy đã hoạt động nổi bật trong giới thể thao suốt nhiều năm.

~街

〜がい

khu phố hoặc khu vực tập trung nhiều cơ sở cùng loại

駅の反対側には大きな商店街がある。

Phía bên kia ga có một khu phố mua sắm lớn.

~学

〜がく

hậu tố chỉ một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu

大学では心理学を勉強している。

Tôi đang học tâm lý học ở đại học.

~かける

〜かける

bắt đầu làm nhưng chưa xong; đang dở một hành động

読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた。

Tôi để cuốn sách đang đọc dở trên bàn rồi đi ra ngoài.

~学科

〜がっか

khoa hoặc ngành học thuộc một trường, thường gắn sau tên lĩnh vực

妹は大学で国際関係学科に入った。

Em gái tôi vào ngành Quan hệ quốc tế ở đại học.

~活動

〜かつどう

hoạt động về một lĩnh vực hoặc mục đích nào đó

地域では毎月、清掃活動が行われている。

Khu phố tổ chức hoạt động dọn vệ sinh mỗi tháng.

~官

〜かん

hậu tố chỉ viên chức hoặc người giữ một chức vụ công nhất định

彼は長年、外交官として海外で勤務してきた。

Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài nhiều năm với tư cách nhà ngoại giao.

~感

〜かん

hậu tố biểu thị cảm giác, ấn tượng hoặc cảm nhận về một đặc điểm

この椅子は安定感があって座りやすい。

Chiếc ghế này tạo cảm giác chắc chắn nên ngồi rất thoải mái.

看護師

かんごし

điều dưỡng; nhân viên chuyên chăm sóc và hỗ trợ người bệnh

妹は病院で看護師として働いている。

Em gái tôi làm điều dưỡng ở bệnh viện.

官庁街

かんちょうがい

khu tập trung các cơ quan hành chính nhà nước

官庁街は平日の朝になると通勤する人で混み合う。

Khu cơ quan hành chính rất đông người đi làm vào sáng ngày thường.

~機

〜き

hậu tố chỉ máy hoặc thiết bị, thường là máy có cơ cấu hoạt động

新しい洗濯機は音が静かで使いやすい。

Máy giặt mới chạy êm và khá dễ dùng.

~器

〜き

hậu tố chỉ dụng cụ, thiết bị hoặc vật chứa có chức năng cụ thể

炊飯器のタイマーを朝六時にセットした。

Tôi hẹn giờ nồi cơm điện lúc sáu giờ sáng.

~危機

〜きき

cuộc khủng hoảng hoặc nguy cơ nghiêm trọng về một lĩnh vực nào đó

会社は一時、深刻な経営危機に直面した。

Có thời điểm công ty phải đối mặt với khủng hoảng kinh doanh nghiêm trọng.

寄付金

きふきん

tiền quyên góp; khoản tiền tự nguyện đóng góp cho một mục đích

集まった寄付金は被災地の支援に使われる。

Số tiền quyên góp thu được sẽ dùng để hỗ trợ vùng thiên tai.

~業

〜ぎょう

ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh hoặc công việc nào đó

父は長年、建設業で働いている。

Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng nhiều năm.

~金

〜きん

khoản tiền dùng hoặc trả cho một mục đích nào đó

入学時には授業料とは別に入学金が必要だ。

Khi nhập học cần đóng phí nhập học riêng với học phí.

~具

〜ぐ

dụng cụ; hậu tố tạo tên đồ dùng phục vụ một mục đích cụ thể

キャンプに必要な調理具をまとめて箱に入れた。

Tôi gom các dụng cụ nấu nướng cần cho chuyến cắm trại vào một thùng.

~崩れ

〜くずれ

sự sạt, sụp hoặc đổ vỡ của phần đứng trước

大雨のあと、山崩れの危険が高まっている。

Sau mưa lớn, nguy cơ sạt lở núi đang tăng cao.

~計

〜けい

máy hoặc dụng cụ đo một đại lượng nào đó

部屋の温度は温度計で確認した。

Tôi kiểm tra nhiệt độ phòng bằng nhiệt kế.

~警報

〜けいほう

cảnh báo về một hiện tượng nguy hiểm nào đó

大雨警報が出たので、予定を変更した。

Có cảnh báo mưa lớn nên chúng tôi thay đổi kế hoạch.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...