目に見えて
めにみえて
trông thấy rõ, thấy rõ bằng mắt
Hán Việt: MỤC KIẾN
治療を始めてから、体調が目に見えてよくなった。
Sau khi bắt đầu điều trị, tình trạng sức khỏe tốt lên thấy rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 3
Học 30 mục của Tuần 7 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
30 mục hiển thị
めにみえて
trông thấy rõ, thấy rõ bằng mắt
Hán Việt: MỤC KIẾN
治療を始めてから、体調が目に見えてよくなった。
Sau khi bắt đầu điều trị, tình trạng sức khỏe tốt lên thấy rõ.
めをむける
hướng sự chú ý đến, quan tâm đến
Hán Việt: MỤC HƯỚNG
企業は利益だけでなく、環境問題にも目を向ける必要がある。
Doanh nghiệp cần chú ý không chỉ lợi nhuận mà cả vấn đề môi trường.
めがはなせない
không thể rời mắt, phải để ý liên tục
Hán Việt: MỤC LY
小さな子どもは何をするか分からないので、目が離せない。
Trẻ nhỏ không biết sẽ làm gì nên không thể rời mắt được.
めにつく
đập vào mắt, dễ thấy
Hán Việt: MỤC PHÓ
駅前にある大きな看板がすぐ目に付いた。
Tấm biển lớn trước ga lập tức đập vào mắt tôi.
めがない
rất mê, rất thích
Hán Việt: MỤC
祖父は甘いものに目がない。
Ông tôi rất mê đồ ngọt.
めがまわる
hoa mắt, bận quay cuồng
Hán Việt: MỤC HỒI
月末は仕事が多くて、目が回るほど忙しい。
Cuối tháng nhiều việc đến mức bận quay cuồng.
めにうかぶ
hiện ra trong đầu/trước mắt
Hán Việt: MỤC PHÙ
故郷の海を見ると、子どものころの思い出が目に浮かぶ。
Khi nhìn biển quê hương, ký ức thời thơ ấu hiện lên trong đầu.
めをとおす
đọc lướt, xem qua
Hán Việt: MỤC THÔNG
会議の前に資料に目を通しておいてください。
Trước cuộc họp, hãy xem qua tài liệu trước.
めをぬすむ
lén làm khi người khác không để ý
Hán Việt: MỤC ĐẠO
子どもは母親の目を盗んでお菓子を食べた。
Đứa trẻ lén ăn bánh khi mẹ không để ý.
めにあう
gặp phải chuyện không hay, trải qua điều khó chịu/nguy hiểm
Hán Việt: MỤC
山でひどい目にあって、しばらく登山をやめた。
Tôi gặp chuyện tệ trên núi nên đã ngừng leo núi một thời gian.
みみにする
nghe nói, tình cờ nghe được
Hán Việt: NHĨ
最近、その会社の名前をよく耳にする。
Gần đây tôi thường nghe nhắc đến tên công ty đó.
みみがいたい
chột dạ, khó chịu khi nghe lời phê bình đúng
Hán Việt: NHĨ THỐNG
「もっと早く準備すべきだった」と言われて耳が痛い。
Bị nói “lẽ ra phải chuẩn bị sớm hơn”, tôi thấy chột dạ.
みみがとおい
lãng tai, khó nghe
Hán Việt: NHĨ VIỄN
祖母は最近耳が遠くなり、大きな声で話す必要がある。
Gần đây bà tôi bị lãng tai nên cần nói bằng giọng to.
みみをかす
lắng nghe, chịu nghe lời ai nói
Hán Việt: NHĨ THẢI
彼は忙しいのに、私の相談に最後まで耳を貸してくれた。
Dù bận, anh ấy vẫn lắng nghe chuyện tôi cần bàn đến cuối.
みみがはやい
nhanh biết tin, thính tin
Hán Việt: NHĨ TẢO
山田さんは耳が早く、新しい店の情報をすぐ知っている。
Anh Yamada rất thính tin, thông tin về cửa hàng mới là biết ngay.
みみをうたがう
không tin vào tai mình
Hán Việt: NHĨ NGHI
突然の合格発表を聞いて、思わず耳を疑った。
Nghe thông báo đỗ bất ngờ, tôi không tin vào tai mình.
くちがうまい
khéo nói, dẻo miệng
Hán Việt: KHẨU
彼は口がうまく、難しい商品でも上手に売ってしまう。
Anh ấy rất khéo nói, sản phẩm khó bán cũng bán được rất giỏi.
くちがかたい
kín miệng, biết giữ bí mật
Hán Việt: KHẨU
彼女は口がかたいので、秘密を話しても安心だ。
Cô ấy kín miệng nên nói bí mật cho cô ấy cũng yên tâm.
くちがわるい
nói năng khó nghe, độc miệng
Hán Việt: KHẨU ÁC
課長は口が悪いが、部下のことをよく考えている。
Trưởng phòng nói năng khó nghe, nhưng rất nghĩ cho cấp dưới.
くちにあわない
không hợp khẩu vị
Hán Việt: KHẨU HỢP
この料理は少し辛すぎて、私の口に合わない。
Món này hơi cay quá nên không hợp khẩu vị của tôi.
くちにする
ăn/uống; nói ra
Hán Việt: KHẨU
医者に止められてから、彼は酒をほとんど口にしない。
Từ khi bị bác sĩ ngăn, anh ấy hầu như không uống rượu nữa.
くちにだす
nói ra thành lời, thốt ra
Hán Việt: KHẨU XUẤT
不満があっても、彼はなかなか口に出さない。
Dù có bất mãn, anh ấy cũng hiếm khi nói ra thành lời.
かおがきく
có quan hệ, có tiếng nói/ảnh hưởng
Hán Việt: NHAN
彼は地元の役所に顔がきくので、相談してみよう。
Anh ấy có tiếng nói ở cơ quan địa phương nên thử hỏi anh ấy xem.
かおがひろい
quan hệ rộng, quen biết nhiều
Hán Việt: NHAN QUẢNG
田中さんは顔が広く、どの部署にも知り合いがいる。
Anh Tanaka quan hệ rộng, phòng ban nào cũng có người quen.
かおをかす
ra gặp mặt, cho gặp mặt
Hán Việt: NHAN THẢI
先輩に呼ばれて、昼休みに少し顔を貸した。
Tôi được tiền bối gọi nên trưa đã ra gặp một chút.
かおをだす
xuất hiện, ghé mặt, tham dự một chút
Hán Việt: NHAN XUẤT
忙しいが、送別会には少しだけ顔を出すつもりだ。
Tuy bận nhưng tôi định ghé mặt một chút ở tiệc chia tay.
あたまにくる
bực mình, nổi giận
Hán Việt: ĐẦU LAI
約束を何度も破られて、本当に頭に来た。
Bị thất hứa nhiều lần nên tôi thật sự nổi giận.
あたまをさげる
cúi đầu; nhún mình nhờ vả/xin lỗi
Hán Việt: ĐẦU HẠ
店長はミスを認め、お客様に深く頭を下げた。
Cửa hàng trưởng thừa nhận lỗi và cúi đầu xin lỗi khách hàng sâu sắc.
あたまがいたい
đau đầu, lo lắng vì vấn đề khó xử
Hán Việt: ĐẦU THỐNG
来月の家賃をどう払うか考えると頭が痛い。
Nghĩ đến việc trả tiền nhà tháng sau thế nào mà tôi thấy đau đầu.
あたまがかたい
cứng đầu, bảo thủ
Hán Việt: ĐẦU CỐ
父は少し頭が固く、新しい働き方をなかなか認めない。
Bố tôi hơi bảo thủ, mãi không chịu chấp nhận cách làm việc mới.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.