電圧
でんあつ
điện áp
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Điện, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
398 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/8
でんあつ
điện áp
はいせん
đi dây, hệ thống dây điện
しゃだんき
cầu dao tự động, circuit breaker
せっち
nối đất
さんそうこうりゅう
điện xoay chiều ba pha
ていでんかくにん
xác nhận đã mất điện
たんせんけっせんず
sơ đồ một sợi
こうあつじゅでんせつび
thiết bị nhận điện cao áp
でんりょくケーブル
cáp điện lực
せいぎょかいろ
mạch điều khiển
ぜつえんていこうそくてい
đo điện trở cách điện
でんどうき
động cơ điện
インバータせいぎょ
điều khiển bằng biến tần
でんげんひんしつ
chất lượng nguồn điện
せっちこうじ
công tác nối đất
でんりゅう
dòng điện
ぶんでんばん
tủ phân phối điện
ろうでん
rò điện
ろうでんしゃだんき
aptomat chống rò
たんそう
điện một pha
むでんあつかくにん
xác nhận không còn điện áp
ふくせんけっせんず
sơ đồ nhiều sợi
tủ trạm điện cubicle
せいぎょケーブル
cáp điều khiển
しゅかいろ
mạch động lực chính
ぜつえんていこうけい
máy đo điện trở cách điện (megger)
động cơ điện
かへんしゅうはすう
tần số biến đổi
でんあつへんどう
dao động điện áp
エーしゅせっちこうじ
nối đất loại A
ていこう
điện trở
かんでん
điện giật
かでんりゅう
quá dòng
はいでんばん
tủ phân phối điện
さんそう
điện ba pha
せじょう
khóa thiết bị
けいとうず
sơ đồ hệ thống
キュービクルしきこうあつじゅでんせつび
trạm nhận điện cao áp kiểu cubicle
つうしんケーブル
cáp truyền thông
そうさかいろ
mạch thao tác
máy đo cách điện megger
ゆうどうでんどうき
động cơ cảm ứng
しゅうはすうしれい
lệnh tần số
しゅんじでんあつていか
sụt áp tức thời
ビーしゅせっちこうじ
nối đất loại B
でんりょく
công suất điện
ぜつえん
cách điện
たんらく
ngắn mạch
でんせんかん
ống luồn dây điện
へんあつき
máy biến áp
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.