Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N1 · Tuần 3 · Ngày 3

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 3 · Ngày 3: nghĩa và ví dụ

Học 25 mục của Tuần 3 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 3 · Ngày 3 N1 có gì?

Bài này có 25 mục được nối trực tiếp với Tuần 3 · Ngày 3 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 25 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 3 · Ngày 3 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 3 · Ngày 3

22/25 mục hiển thị

がっしり

rắn chắc, vững chãi; có thể trạng hoặc kết cấu khỏe và chắc

彼は肩幅が広く、がっしりした体格だ。

Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.

うんざり

chán ngấy, mệt mỏi vì phải chịu điều khó chịu lặp lại quá lâu

毎日同じ説明を聞かされて、もううんざりだ。

Ngày nào cũng phải nghe cùng một lời giải thích khiến tôi chán ngấy.

ぐったり

rã rời, kiệt sức; mềm oặt vì mất sức hoặc sức sống

炎天下で作業し、帰宅したときにはぐったりしていた。

Làm việc dưới nắng gắt khiến tôi kiệt sức khi về nhà.

きっぱり

dứt khoát, thẳng thừng và không để lại sự mơ hồ

彼は無理な依頼をきっぱり断った。

Anh ấy dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý.

がっくり

rũ xuống vì thất vọng, suy sụp; giảm mạnh trong thời gian ngắn

不合格の知らせを聞き、彼はがっくり肩を落とした。

Nghe tin trượt, anh ấy thất vọng rũ vai.

がっちり

chắc, chặt và vững; nắm hoặc bảo đảm lợi ích một cách khôn khéo

荷物が動かないよう、ロープでがっちり固定した。

Tôi cố định hành lý thật chắc bằng dây để không bị xê dịch.

くっきり

rõ nét, nổi bật và có ranh giới dễ nhận thấy

晴れた日には山の輪郭がくっきり見える。

Vào ngày trời quang, đường nét của ngọn núi hiện rõ.

てっきり

đinh ninh, chắc mẩm một điều là đúng, thường trước khi biết sự thật khác

今日は休日だとてっきり思っていた。

Tôi đinh ninh hôm nay là ngày nghỉ.

すんなり

trơn tru, không gặp trở ngại; thon thả và cân đối

交渉は予想以上にすんなりまとまった。

Cuộc đàm phán kết thúc suôn sẻ hơn dự kiến.

じっくり

kỹ lưỡng, từ tốn và dành đủ thời gian để suy nghĩ hoặc thực hiện

契約書を持ち帰ってじっくり検討する。

Tôi mang hợp đồng về để xem xét kỹ lưỡng.

きっかり

đúng chính xác về thời gian, số lượng hoặc ranh giới

会議は九時きっかりに始まった。

Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ.

ずばり

nói thẳng đúng trọng tâm; đoán hoặc chỉ ra chính xác, trúng phóc

ずばり言わせてもらいますが、その計画は失敗しますよ。

Cho phép tôi được nói toẹt ra nhé, kế hoạch đó sẽ thất bại đấy.

じっとり

ẩm ướt và hơi dính; mồ hôi hoặc hơi ẩm thấm chậm

緊張で手のひらがじっとり汗ばんだ。

Vì căng thẳng, lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi.

しっとり

ẩm mềm, mịn và có độ dịu; cũng chỉ không khí trầm lắng, tinh tế

このケーキは中がしっとりしていておいしい。

Chiếc bánh này mềm ẩm bên trong và rất ngon.

ぐっすり

ngủ sâu và ngon, không bị gián đoạn

昨夜は疲れていたので、朝までぐっすり眠った。

Tối qua vì mệt nên tôi ngủ một mạch đến sáng.

ぐっしょり

ướt sũng hoàn toàn do nước, mưa hoặc mồ hôi

突然の雨で服がぐっしょり濡れた。

Cơn mưa bất ngờ làm quần áo tôi ướt sũng.

ぽっちゃり

tròn trịa, đầy đặn một cách mềm mại và thường mang sắc thái thân thiện

赤ちゃんは頬がぽっちゃりしていてかわいい。

Em bé có đôi má tròn trịa rất đáng yêu.

さっと

nhanh chóng, gọn lẹ trong một động tác ngắn

彼は資料にさっと目を通した。

Anh ấy lướt nhanh qua tài liệu.

はっきり

rõ ràng, minh bạch; không mơ hồ hoặc do dự

自分の意見をはっきり述べてください。

Hãy trình bày rõ ràng ý kiến của mình.

きちっと

ngay ngắn, chính xác và đúng quy củ

書類は期限までにきちっと提出した。

Tôi đã nộp tài liệu đúng hạn và đầy đủ.

ぎゅっと

siết, nắm hoặc ép chặt bằng lực mạnh

子どもは母親の手をぎゅっと握った。

Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ.

ぴたりと

dừng hẳn hoặc khớp sát một cách chính xác

話し声がぴたりと止んだ。

Tiếng nói chuyện đột ngột im bặt.

Cách học Tuần 3 · Ngày 3

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút