相次ぐ
あいつぐ
xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau trong thời gian ngắn
この地域では地震が相次いで発生した。
Động đất xảy ra liên tiếp tại khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 5 · Ngày 5
Học 26 mục của Tuần 5 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
26 mục hiển thị
あいつぐ
xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau trong thời gian ngắn
この地域では地震が相次いで発生した。
Động đất xảy ra liên tiếp tại khu vực này.
さかえる
phát triển phồn thịnh, hưng thịnh; hoạt động kinh tế hoặc văn hóa lớn mạnh
Hán Việt: VINH
この町は港を中心に栄えた。
Thành phố này từng phồn thịnh quanh khu cảng.
さだめる
quy định, xác lập hoặc quyết định rõ ràng
Hán Việt: ĐỊNH
法律は労働時間の上限を明確に定めている。
Pháp luật quy định rõ giới hạn trên của thời gian lao động.
もうける
thiết lập, tạo ra hoặc bố trí một cơ hội, chỗ hay quy định
Hán Việt: THIẾT
会社は社員が相談できる専用窓口を設けた。
Công ty lập một quầy chuyên trách để nhân viên có thể tư vấn.
たえる
ngừng hẳn và không còn tiếp diễn; giống loài, truyền thống hoặc quan hệ bị mai một
Hán Việt: TUYỆT
山奥では携帯電話の電波が完全に絶えた。
Ở sâu trong núi, tín hiệu điện thoại bị mất hoàn toàn.
かえりみる
Nhìn lại, kiểm điểm (bản thân)
Hán Việt: TỈNH
過去の自分を省みて、反省する。
Nhìn lại bản thân trong quá khứ và tự kiểm điểm.
こころみる
thử làm, cố thực hiện một việc khó hoặc chưa chắc thành công
Hán Việt: THÍ
担当者は相手を説得しようと何度も試みた。
Người phụ trách nhiều lần cố thuyết phục đối phương.
おびる
mang, nhuốm hoặc có đặc điểm, sắc thái, trách nhiệm hay tính chất nhất định
Hán Việt: ĐỚI
空が赤みを帯びてきた。
Bầu trời bắt đầu nhuốm sắc đỏ.
そむく
làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
Hán Việt: BỐI
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
きずく
xây dựng công trình; gây dựng quan hệ, sự nghiệp, địa vị hoặc nền tảng
Hán Việt: TRÚC
長い時間をかけて顧客との信頼関係を築いた。
Chúng tôi dành nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.
へる
Trải qua, đi qua
Hán Việt: KINH
年月を経る。
Trải qua năm tháng.
きょうじる
Hứng thú / Vui vẻ
Hán Việt: Hứng
遊び(あそび)に興じる(きょうじる)。
Vui vẻ với trò chơi.
ほうじる
Thông báo, tường thuật, đưa tin (trên báo chí, truyền hình).
Hán Việt: Báo
各国のメディアがその事件を詳細に報じた。
Các phương tiện truyền thông của các quốc gia đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.
かまえる
Xây dựng, chuẩn bị tư thế
Hán Việt: CẤU
店を構える。
Mở cửa hàng.
はえる
Tôn lên, nổi bật
Hán Việt: ÁNH
青空(あおぞら)に白(しろ)い城(しろ)が美(うつく)しく映(は)える。
Tòa lâu đài trắng nổi bật tuyệt đẹp trên nền trời xanh.
あたいする
Xứng đáng
Hán Việt: TRỊ
称賛に値する。
Xứng đáng được khen ngợi.
えがく
vẽ hoặc miêu tả hình ảnh, ý tưởng và viễn cảnh
画家は故郷の風景を描いた。
Họa sĩ đã vẽ phong cảnh quê hương.
ととのえる
sắp xếp, chỉnh sửa hoặc chuẩn bị cho trạng thái đầy đủ và ngăn nắp
会議の前に資料と設備を整える。
Chuẩn bị tài liệu và thiết bị trước cuộc họp.
かたむける
làm nghiêng; dồn tâm sức hoặc lắng nghe chăm chú
瓶を傾けて残りの水を注いだ。
Tôi nghiêng chai để rót phần nước còn lại.
めざめる
tỉnh giấc; nhận thức hoặc bắt đầu quan tâm sâu sắc tới điều gì
鳥の声で早朝に目覚めた。
Tôi tỉnh giấc vào sáng sớm vì tiếng chim.
くれる
trời tối hoặc một khoảng thời gian đi đến hồi kết
日が暮れる前に山を下りよう。
Hãy xuống núi trước khi trời tối.
ねかせる
đặt cho nằm hoặc để nguyên một thời gian cho chín, ổn định và phát huy chất lượng
子どもを早めに寝かせた。
Tôi cho đứa trẻ đi ngủ sớm.
えんじる
đóng vai; thực hiện một vai trò hoặc tạo ra một tình huống đáng chú ý
彼女は舞台で母親の役を演じた。
Cô ấy đóng vai người mẹ trên sân khấu.
つうじる
thông, hiểu được; có hiệu lực hoặc dẫn tới một lĩnh vực, nơi chốn
この道は駅前に通じている。
Con đường này dẫn tới trước ga.
じゅんじる
tuân theo hoặc xử lý tương tự một tiêu chuẩn đã có
手当は社員の規定に準じて支給する。
Khoản trợ cấp được chi trả theo quy định dành cho nhân viên.
おうじる
đáp lại; tùy theo điều kiện, yêu cầu hoặc tình hình mà hành động
相手の要望に応じて内容を変更した。
Chúng tôi thay đổi nội dung theo yêu cầu của đối phương.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.