組み合わせる
くみあわせる
kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp
Hán Việt: TỔ HỢP
白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 1
Học 31 mục của Tuần 7 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
31 mục hiển thị
くみあわせる
kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp
Hán Việt: TỔ HỢP
白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
くみあわせ
sự kết hợp, tổ hợp
Hán Việt: TỔ HỢP
この色の組み合わせは派手すぎず、上品に見える。
Sự kết hợp màu này không quá lòe loẹt và trông trang nhã.
くみたてる
lắp ráp, dựng lên
Hán Việt: Tổ Lập
説明書を読みながら、本棚を組み立てた。
Tôi vừa đọc hướng dẫn vừa lắp ráp giá sách.
ひきうける
đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận
Hán Việt: DẪN THỤ
忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
ひきとめる
giữ lại, níu lại, ngăn không cho đi
Hán Việt: DẪN CHỈ
帰ろうとした友人を引き止めて、もう少し話をした。
Tôi níu bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một chút.
ひきかえす
quay lại, quay trở về / Quay lại, trở lại
Hán Việt: DẪN PHẢN
忘れ物に気づいて、駅から家へ引き返した。
Tôi nhận ra mình quên đồ nên quay từ ga về nhà.
うけとる
nhận, tiếp nhận / Nhận lấy
Hán Việt: THỤ THỦ
受付で資料と名札を受け取ってから会場に入った。
Tôi nhận tài liệu và bảng tên ở quầy lễ tân rồi mới vào hội trường.
うけとり
biên nhận, sự nhận lấy
Hán Việt: Thọ Thủ
荷物の受け取りには、本人確認書類が必要です。
Để nhận hàng cần giấy tờ xác minh danh tính.
うけもつ
phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách
Hán Việt: THỤ TRÌ
田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
うけもち
phần phụ trách, trách nhiệm đảm nhiệm
Hán Việt: Thụ Trì
会議の準備は私の受け持ちです。
Việc chuẩn bị cuộc họp là phần phụ trách của tôi.
うちあわせる
bàn bạc trước, họp trao đổi
Hán Việt: ĐẢ HỢP
明日の発表について、チームで内容を打ち合わせた。
Nhóm đã trao đổi trước về nội dung bài thuyết trình ngày mai.
うちあわせ
cuộc bàn bạc trước, buổi trao đổi
Hán Việt: ĐẢ HỢP
午後三時から新商品の打ち合わせがある。
Từ 3 giờ chiều có buổi họp trao đổi về sản phẩm mới.
うちけす
phủ nhận, bác bỏ
Hán Việt: Đả Tiêu
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
うりきれる
bán hết / Bán sạch, cháy hàng
Hán Việt: MẠI THIẾT
人気のケーキは午前中に売り切れてしまった。
Chiếc bánh kem nổi tiếng đã bán hết trong buổi sáng.
うりきれ
tình trạng bán hết
Hán Việt: MẠI THIẾT
店の前には「本日分は売り切れ」と書かれていた。
Trước cửa hàng có ghi “phần hôm nay đã bán hết”.
うりあげ
doanh thu, lượng bán
Hán Việt: MẠI THƯỢNG
新商品の売り上げは、予想を大きく上回った。
Doanh thu của sản phẩm mới vượt xa dự đoán.
うれゆき
tình hình bán chạy/bán chậm
Hán Việt: MẠI HÀNH
この本は発売直後から売れ行きがよい。
Quyển sách này từ ngay sau khi phát hành đã có tình hình bán rất tốt.
うりだす
bắt đầu bán ra, tung ra bán
Hán Việt: MẠI XUẤT
会社は来月、新しいスマホケースを売り出す予定だ。
Công ty dự định tung bán ốp điện thoại mới vào tháng sau.
うりだし
đợt bán ra, đợt bán hàng
Hán Việt: MẠI XUẤT
駅前のスーパーで年末の売り出しが始まった。
Đợt bán hàng cuối năm đã bắt đầu ở siêu thị trước ga.
とりあげる
nêu lên, lấy làm đề tài; tịch thu / nhặt lên; đưa ra bàn
Hán Việt: THỦ THƯỢNG
今日のニュースでは、外国人労働者の問題が大きく取り上げられていた。
Trong bản tin hôm nay, vấn đề lao động nước ngoài được nêu lên khá lớn.
とりいれる
đưa vào, áp dụng, tiếp thu / Áp dụng, đưa vào
Hán Việt: Thủ Nhập
会社は若い社員の意見を積極的に取り入れている。
Công ty đang tích cực tiếp thu ý kiến của nhân viên trẻ.
とりくむ
bắt tay vào, nỗ lực xử lý
Hán Việt: THỦ NHẬP
チーム全員で売り上げの改善に取り組んでいる。
Toàn đội đang nỗ lực xử lý việc cải thiện doanh thu.
とりくみ
sự nỗ lực, cách triển khai
Hán Việt: THỦ TỔ
市の環境を守る取り組みが、全国から注目されている。
Các nỗ lực bảo vệ môi trường của thành phố đang được cả nước chú ý.
とりあつかう
xử lý, vận hành, đối xử, kinh doanh
Hán Việt: THỦ TRẠP
この店では海外の化粧品も取り扱っている。
Cửa hàng này cũng kinh doanh mỹ phẩm nước ngoài.
とりつける
lắp đặt, gắn vào
Hán Việt: THỦ PHÓ
玄関に新しい防犯カメラを取り付けた。
Tôi đã lắp một camera an ninh mới ở lối vào.
とりはずす
tháo ra, gỡ ra
Hán Việt: THỦ NGOẠI
掃除のために、換気扇のカバーを取り外した。
Để vệ sinh, tôi đã tháo nắp quạt thông gió ra.
とりのぞく
loại bỏ, gạt bỏ
Hán Việt: Thủ trừ
料理の前に、魚の骨を丁寧に取り除いた。
Trước khi nấu, tôi đã cẩn thận loại bỏ xương cá.
ふりむく
ngoảnh lại, quay mặt lại / quay lại nhìn
Hán Việt: CHẤN HƯỚNG
名前を呼ばれて、彼はゆっくり振り向いた。
Khi được gọi tên, anh ấy từ từ ngoảnh lại.
もちあげる
nhấc lên; tâng bốc / Nâng lên / Tâng bốc
Hán Việt: Trì Thượng
重い箱を二人で持ち上げて、机の上に置いた。
Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên và đặt lên bàn.
はらいもどす
hoàn tiền, trả lại tiền
Hán Việt: PHẤT LỆ
台風で旅行が中止になり、航空券代が払い戻された。
Chuyến du lịch bị hủy vì bão và tiền vé máy bay đã được hoàn lại.
たてかえる
trả thay, ứng tiền trước
Hán Việt: LẬP THẾ
会議の昼食代を、いったん私が立て替えた。
Tôi tạm thời ứng trước tiền ăn trưa của cuộc họp.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.