Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 3

Từ vựng Soumatome N1 – Tuần 1 · Ngày 3: nghĩa và ví dụ

Học 22 mục của Tuần 1 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 1 · Ngày 3 N1 có gì?

Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 3 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 1 · Ngày 3 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 1 · Ngày 3

19/22 mục hiển thị

もがく

vùng vẫy, giãy giụa; cố gắng thoát khỏi khó khăn dù chưa tìm ra cách

深い水の中で必死にもがいた。

Tôi tuyệt vọng vùng vẫy trong vùng nước sâu.

またがる

ngồi dạng chân trên vật; trải dài hoặc bắc qua nhiều vùng, thời kỳ

子どもが自転車にまたがった。

Đứa trẻ ngồi lên xe đạp với hai chân hai bên.

うつむく

Cúi gầm mặt, cúi đầu

彼女は恥ずかしそうにうつむいた。

Cô ấy cúi gầm mặt xuống có vẻ xấu hổ.

擦る

こする

chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt

目がかゆくても、強くこすらないでください。

Dù ngứa mắt cũng đừng dụi mạnh.

摘む

つむ

hái, ngắt hoặc bứt một phần nhỏ bằng đầu ngón tay

庭に咲いた花を数本摘んで、部屋に飾った。

Tôi hái vài bông hoa trong vườn để trang trí phòng.

抓る

つねる

dùng ngón tay kẹp và vặn nhẹ da thịt khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy đau

ほっぺたを抓る。

Véo vào má.

目を瞑る

めをつぶる

cố ý bỏ qua lỗi hoặc điều không đúng, coi như không thấy; nhắm mắt cho qua

今回のミスには目を瞑ってやろう。

Lần này tôi sẽ bỏ qua lỗi của cậu.

頷く

うなずく

gật đầu để biểu thị đã hiểu, đồng ý hoặc đáp lại lời người khác

彼女は説明を聞きながら、何度も静かにうなずいた。

Cô ấy vừa nghe giải thích vừa lặng lẽ gật đầu nhiều lần.

瞬く

まばたく

chớp mắt; khép và mở mí mắt trong thời gian rất ngắn

目にほこりが入って、何度もまばたいた。

Bụi bay vào mắt nên tôi chớp mắt nhiều lần.

口づける

くちづける

hôn; đặt môi lên người hoặc vật để biểu thị tình cảm

母親は眠っている子どもの額にそっと口づけた。

Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ.

めくる

lật một trang, tờ giấy hoặc phần phủ bên ngoài để xem mặt tiếp theo hay bên dưới

カレンダーをめくると、もう十二月になっていた。

Khi lật lịch, tôi nhận ra đã sang tháng Mười Hai.

掬う

すくう

múc hoặc vốc chất lỏng hay vật nhỏ bằng tay, thìa hoặc vật chứa

両手で冷たい水をすくって顔を洗った。

Tôi vốc nước lạnh bằng hai tay để rửa mặt.

抱える

かかえる

ôm hoặc giữ trong tay; mang trong mình vấn đề, trách nhiệm, khoản nợ hay nỗi lo

彼は大きな箱を両腕で抱えて階段を上った。

Anh ấy ôm chiếc hộp lớn bằng hai tay và đi lên cầu thang.

歌う

うたう

hát một bài hát hoặc phát ra giai điệu bằng giọng

子どもたちは声を合わせて校歌を歌った。

Bọn trẻ đồng thanh hát bài ca của trường.

丸める

まるめる

làm cho tròn, cuộn hoặc vo lại; làm tròn một con số

読み終えた新聞を丸めて箱に入れた。

Tôi cuộn tờ báo đã đọc xong rồi cho vào hộp.

指す

さす

chỉ hoặc trỏ về một người, vật, phương hướng hay nội dung cụ thể

先生は地図を指して、避難経路を説明した。

Giáo viên chỉ vào bản đồ và giải thích đường sơ tán.

横になる

よこになる

nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ

少し気分が悪いので、ソファで横になります。

Tôi hơi khó chịu trong người nên sẽ nằm nghỉ trên ghế sofa.

腰掛ける

こしかける

ngồi xuống trên ghế, bậc hoặc một bề mặt có thể dùng làm chỗ ngồi

駅のベンチに腰掛けて電車を待った。

Tôi ngồi trên ghế dài ở ga để chờ tàu.

反らす

そらす

uốn hoặc ưỡn một phần cơ thể theo hướng ngược ra phía sau

体を後ろに反らして、ゆっくり深呼吸した。

Tôi ưỡn người ra sau và từ từ hít sâu.

Cách học Tuần 1 · Ngày 3

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút