もがく
vùng vẫy, giãy giụa; cố gắng thoát khỏi khó khăn dù chưa tìm ra cách
深い水の中で必死にもがいた。
Tôi tuyệt vọng vùng vẫy trong vùng nước sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 3
Học 22 mục của Tuần 1 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
22 mục hiển thị
vùng vẫy, giãy giụa; cố gắng thoát khỏi khó khăn dù chưa tìm ra cách
深い水の中で必死にもがいた。
Tôi tuyệt vọng vùng vẫy trong vùng nước sâu.
ngồi dạng chân trên vật; trải dài hoặc bắc qua nhiều vùng, thời kỳ
子どもが自転車にまたがった。
Đứa trẻ ngồi lên xe đạp với hai chân hai bên.
Cúi gầm mặt, cúi đầu
Hán Việt: Động từ
彼女は恥ずかしそうにうつむいた。
Cô ấy cúi gầm mặt xuống có vẻ xấu hổ.
こする
chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt
Hán Việt: SÁT
目がかゆくても、強くこすらないでください。
Dù ngứa mắt cũng đừng dụi mạnh.
つむ
hái, ngắt hoặc bứt một phần nhỏ bằng đầu ngón tay
Hán Việt: TRÍCH
庭に咲いた花を数本摘んで、部屋に飾った。
Tôi hái vài bông hoa trong vườn để trang trí phòng.
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
さまよう
Đi lang thang, lạc lối, bơ vơ.
Hán Việt: BÀNG HOÀNG
彼は深い森の中を、道に迷って何時間も彷徨った。
Anh ấy đã lạc đường và lang thang trong rừng sâu suốt mấy tiếng đồng hồ.
はなをつく
Mùi (nồng nặc) xộc thẳng vào mũi, mùi khó chịu (đặc biệt là mùi hôi)
Hán Việt: Tị Đột
満員電車の中は、様々な体臭が鼻を突くようだった。
Trong toa tàu đông nghịt, các loại mùi cơ thể xộc thẳng vào mũi.
つねる
dùng ngón tay kẹp và vặn nhẹ da thịt khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy đau
Hán Việt: Động từ
ほっぺたを抓る。
Véo vào má.
めをつぶる
cố ý bỏ qua lỗi hoặc điều không đúng, coi như không thấy; nhắm mắt cho qua
Hán Việt: MỤC MINH
今回のミスには目を瞑ってやろう。
Lần này tôi sẽ bỏ qua lỗi của cậu.
うなずく
gật đầu để biểu thị đã hiểu, đồng ý hoặc đáp lại lời người khác
彼女は説明を聞きながら、何度も静かにうなずいた。
Cô ấy vừa nghe giải thích vừa lặng lẽ gật đầu nhiều lần.
まばたく
chớp mắt; khép và mở mí mắt trong thời gian rất ngắn
目にほこりが入って、何度もまばたいた。
Bụi bay vào mắt nên tôi chớp mắt nhiều lần.
くちづける
hôn; đặt môi lên người hoặc vật để biểu thị tình cảm
母親は眠っている子どもの額にそっと口づけた。
Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ.
lật một trang, tờ giấy hoặc phần phủ bên ngoài để xem mặt tiếp theo hay bên dưới
カレンダーをめくると、もう十二月になっていた。
Khi lật lịch, tôi nhận ra đã sang tháng Mười Hai.
すくう
múc hoặc vốc chất lỏng hay vật nhỏ bằng tay, thìa hoặc vật chứa
両手で冷たい水をすくって顔を洗った。
Tôi vốc nước lạnh bằng hai tay để rửa mặt.
かかえる
ôm hoặc giữ trong tay; mang trong mình vấn đề, trách nhiệm, khoản nợ hay nỗi lo
彼は大きな箱を両腕で抱えて階段を上った。
Anh ấy ôm chiếc hộp lớn bằng hai tay và đi lên cầu thang.
うたう
hát một bài hát hoặc phát ra giai điệu bằng giọng
子どもたちは声を合わせて校歌を歌った。
Bọn trẻ đồng thanh hát bài ca của trường.
まるめる
làm cho tròn, cuộn hoặc vo lại; làm tròn một con số
読み終えた新聞を丸めて箱に入れた。
Tôi cuộn tờ báo đã đọc xong rồi cho vào hộp.
さす
chỉ hoặc trỏ về một người, vật, phương hướng hay nội dung cụ thể
先生は地図を指して、避難経路を説明した。
Giáo viên chỉ vào bản đồ và giải thích đường sơ tán.
よこになる
nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ
少し気分が悪いので、ソファで横になります。
Tôi hơi khó chịu trong người nên sẽ nằm nghỉ trên ghế sofa.
こしかける
ngồi xuống trên ghế, bậc hoặc một bề mặt có thể dùng làm chỗ ngồi
駅のベンチに腰掛けて電車を待った。
Tôi ngồi trên ghế dài ở ga để chờ tàu.
そらす
uốn hoặc ưỡn một phần cơ thể theo hướng ngược ra phía sau
体を後ろに反らして、ゆっくり深呼吸した。
Tôi ưỡn người ra sau và từ từ hít sâu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.