空しい
むなしい
trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị
何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 1 · Ngày 2
Học 30 mục của Tuần 1 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 30 mục được nối trực tiếp với Tuần 1 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 30 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N1 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
27/30 mục hiển thị
むなしい
trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị
何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
u ám, ngột ngạt; gây khó chịu, phiền toái hoặc bực bội
梅雨のうっとうしい天気が続いている。
Thời tiết âm u khó chịu của mùa mưa vẫn kéo dài.
なさけない
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
てれる
cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ khi được chú ý, khen ngợi hay bày tỏ tình cảm
みんなの前で褒められ、彼は照れて顔を赤くした。
Được khen trước mọi người, anh ấy ngượng đến đỏ mặt.
もうしぶんない
hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn
立地も設備も申し分がない。
Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.
あせる
sốt ruột, cuống lên hoặc vội vàng vì lo không kịp hay không đạt kết quả
締め切りが迫っても、焦らずに作業を進めてください。
Dù hạn chót đến gần, hãy tiếp tục công việc mà không hoảng hốt.
せつない
đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng
昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
まちどおしい
mong chờ đến mức cảm thấy thời gian chờ đợi quá lâu
旅行の日が待ち遠しい。
Tôi rất mong đến ngày đi du lịch.
わずらわしい
phiền phức, rắc rối hoặc gây cảm giác nặng nề khó chịu
複雑な手続きがわずらわしい。
Thủ tục phức tạp thật phiền phức.
phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn
この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。
Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.
のぞましい
đáng mong muốn, phù hợp hoặc tốt hơn nếu được thực hiện như vậy
事故防止のため、二人以上で作業することが望ましい。
Để phòng ngừa tai nạn, tốt hơn nên làm việc với ít nhất hai người.
さわる
gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu
睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
きがね
Ngần ngại / Gò bó
気兼ね(きがね)なく話す(はなす)。
Nói chuyện thoải mái.
すがすがしい
tươi mát, trong lành; tạo cảm giác tinh thần nhẹ nhõm và sạch sẽ
雨上がりの空気がすがすがしい。
Không khí sau cơn mưa thật trong lành.
このましい
đáng mong muốn, tạo thiện cảm hoặc được đánh giá là phù hợp
互いに率直に意見を交換できるのは好ましいことだ。
Việc hai bên có thể thẳng thắn trao đổi ý kiến là điều đáng mong muốn.
そうかい
Sảng khoái, khoan khoái và nhẹ nhõm cả về thể chất lẫn tinh thần
山頂で冷たい風を受け、爽快な気分になった。
Đón gió lạnh trên đỉnh núi khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
こころづよい
Cảm thấy yên tâm và vững lòng vì có người hoặc điều đáng tin cậy
経験豊富な先輩が同行してくれるので心強い。
Có đàn anh giàu kinh nghiệm đi cùng nên tôi rất yên tâm.
こころぼそい
bất an và cô đơn vì thiếu người hoặc chỗ dựa đáng tin cậy
知らない町で一人になると心細い。
Ở một mình tại thành phố xa lạ khiến tôi thấy bất an.
ものたりない
Cảm thấy chưa đủ, chưa thỏa mãn vì thiếu một yếu tố cần thiết
料理はおいしいが、量が少なくて物足りない。
Món ăn ngon nhưng ít nên tôi cảm thấy chưa đủ.
Phiền phức, khó chịu hoặc gây bực mình; tiếng lóng thân mật
同じことを何度も聞かれると、正直うざい。
Bị hỏi cùng một việc nhiều lần thì thật lòng rất khó chịu.
いたましい
Đau lòng, thương tâm đến mức khiến người chứng kiến xót xa
事故現場には痛ましい光景が広がっていた。
Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng đau lòng.
きまりがわるい
Ngượng ngùng, bẽ mặt hoặc khó xử vì cảm thấy không biết cư xử thế nào
自分だけ答えを間違えて、きまりが悪かった。
Chỉ mình tôi trả lời sai nên cảm thấy rất ngượng.
Thấp hèn, đáng khinh; khiến người ta thất vọng hoặc ghê sợ
利益のために仲間を裏切るとは、あさましい行為だ。
Phản bội đồng đội vì lợi ích là hành vi đáng khinh.
Đáng sợ, khiến người ta e ngại; cách nói khẩu ngữ
あの先生は怒るとおっかない。
Thầy giáo đó khi nổi giận rất đáng sợ.
こころぐるしい
cảm thấy áy náy, day dứt hoặc có lỗi vì đã gây phiền, làm người khác khó xử hay không thể đáp lại kỳ vọng
皆に迷惑をかけてしまい、心苦しく思っている。
Tôi cảm thấy rất áy náy vì đã gây phiền cho mọi người.
すねる
dỗi, hờn hoặc tỏ thái độ bất hợp tác vì cảm thấy không được đối xử như mong muốn
弟は注意されると、すぐにすねて口をきかなくなる。
Em trai tôi cứ bị nhắc nhở là lập tức dỗi và không nói chuyện.
はじをかく
bị xấu hổ hoặc mất mặt trước người khác vì sai sót hay hành động không phù hợp
準備不足のまま発表して、みんなの前で恥をかいた。
Tôi thuyết trình khi chưa chuẩn bị đầy đủ nên đã bị mất mặt trước mọi người.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.