見聞き
みきき
việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm
旅行中に見聞きしたことをメモした。
Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.396 mục · Trang 27/28
みきき
việc nghe thấy, quan sát, trải nghiệm
旅行中に見聞きしたことをメモした。
Tôi ghi lại những điều nghe thấy và quan sát trong chuyến đi.
いきき
đi lại, qua lại
この道は車の行き来が多い。
Con đường này có nhiều xe qua lại.
かしかり
việc cho vay và mượn
友人同士でもお金の貸し借りは慎重にしたい。
Dù là bạn bè thì chuyện vay mượn tiền cũng nên cẩn thận.
だしいれ
việc đưa vào lấy ra; gửi và rút
この引き出しは出し入れしやすい。
Ngăn kéo này dễ lấy ra bỏ vào.
つけはずし
việc tháo ra lắp vào
この部品は付け外しが簡単だ。
Linh kiện này dễ tháo lắp.
ぬぎき
việc cởi ra mặc vào
この上着は脱ぎ着しやすい。
Áo khoác này dễ mặc vào cởi ra.
よみかき
đọc và viết
日本語の読み書きを練習している。
Tôi đang luyện đọc viết tiếng Nhật.
あげさげ
việc nâng lên hạ xuống; tăng giảm
音量の上げ下げはこのボタンでできます。
Có thể tăng giảm âm lượng bằng nút này.
うりかい
mua bán
ネットで中古品の売り買いをする。
Tôi mua bán đồ cũ trên mạng.
いきかえり
lúc đi và lúc về
学校の行き帰りに本を読む。
Tôi đọc sách lúc đi và về trường.
すききらい
sự thích ghét; kén chọn
食べ物の好き嫌いが多い。
Tôi kén ăn nhiều món.
いつもおせわになっています
cảm ơn vì luôn giúp đỡ/chăm sóc tôi
取引先に「いつもお世話になっています」と挨拶した。
Tôi chào đối tác rằng “Cảm ơn anh/chị luôn giúp đỡ”.
すこしようすをみる
chờ xem tình hình thêm một chút
すぐに決めず、少し様子を見ましょう。
Đừng quyết ngay, hãy chờ xem tình hình thêm một chút.
ためしにやってみる
thử làm xem
難しそうだが、試しにやってみよう。
Có vẻ khó nhưng cứ thử làm xem.
không có ý/không định như vậy
人を傷つけるそんなつもりはなかった。
Tôi không có ý làm tổn thương người khác.
おたがいさま
có qua có lại, cùng cảnh/cùng giúp nhau
困ったときはお互い様だ。
Lúc khó khăn thì giúp nhau là chuyện nên làm.
もうしわけありませんが
xin lỗi nhưng, rất tiếc nhưng
申し訳ありませんが、少しお待ちください。
Xin lỗi nhưng vui lòng chờ một chút.
ちょう
siêu, rất; tiền tố nhấn mạnh mức độ
今日は超忙しい。
Hôm nay tôi cực kỳ bận.
chưa tới, chưa đủ tốt, không như mong đợi
このケーキは味がいまいちだ。
Cái bánh này vị chưa đạt lắm.
tiết lộ, làm lộ bí mật
友達の秘密をばらしてはいけない。
Không được làm lộ bí mật của bạn.
ぱくる
ăn cắp, đạo ý tưởng; bắt chước lấy của người khác
人のアイデアをパクってはいけない。
Không được ăn cắp ý tưởng của người khác.
thật, nghiêm túc, thật lòng
それ、マジで言っているの。
Cậu nói thật đấy à?
やばい
nguy hiểm; không ổn; tuyệt vời tùy ngữ cảnh
このままでは時間に遅れるとヤバい。
Cứ thế này mà muộn giờ thì không ổn.
phiền phức, khó chịu, gây bực mình
毎日同じことを言われると少しうざい。
Ngày nào cũng bị nói cùng một điều thì hơi khó chịu.
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
いちりつ
đồng loạt, như nhau, không phân biệt
Hán Việt: NHẤT LUẬT
全員に一律の手当が支給された。
Tất cả mọi người được cấp phụ cấp như nhau.
いってい
nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định
Hán Việt: NHẤT ĐỊNH
室温を一定に保ってください。
Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.
いっとう
hạng nhất, giải nhất
Hán Việt: NHẤT ĐẲNG
弟はくじで一等を当てた。
Em trai tôi đã trúng giải nhất khi bốc thăm.
かいしゅう
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Hán Việt: CẢI TU
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
かいせい
sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Hán Việt: CẢI CHÍNH
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
かいしょう
giải quyết, xóa bỏ, làm tan biến vấn đề/trạng thái
Hán Việt: GIẢI TIÊU
運動してストレスを解消した。
Tôi đã vận động để giải tỏa căng thẳng.
かいとう
bài giải, đáp án cho câu hỏi/bài tập
Hán Việt: GIẢI ĐÁP
試験の解答を確認した。
Tôi đã kiểm tra đáp án bài thi.
かいとう
câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Hán Việt: HỒI ĐÁP
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
かてい
Quá trình
Hán Việt: QUÁ TRÌNH
進化の過程。
Quá trình tiến hóa.
かてい
Khóa học, chương trình học
Hán Việt: KHÓA TRÌNH
修士課程。
Khóa học thạc sĩ.
かてい
Giả định
Hán Việt: GIẢ ĐỊNH
仮定の話をする。
Nói chuyện giả định.
ちゅうしょうてき
trừu tượng, mang tính khái niệm
Hán Việt: TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
抽象的な説明だけでは分かりにくい。
Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu.
ぐたいてき
cụ thể, rõ ràng
Hán Việt: CỤ THỂ ĐÍCH
具体的な例を挙げて説明した。
Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích.
しゅかんてき
chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Hán Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH
それは少し主観的な意見だ。
Đó là ý kiến hơi chủ quan.
きゃっかんてき
khách quan, dựa trên sự thật/dữ liệu
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
データを客観的に分析した。
Tôi đã phân tích dữ liệu một cách khách quan.
かんせつ
Gián tiếp
Hán Việt: GIAN TIẾP
間接的に聞く。
Nghe một cách gián tiếp.
ちょくせつ
Trực tiếp
Hán Việt: TRỰC TIẾP
本人に直接話す。
Nói chuyện trực tiếp với chính chủ.
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
きじゅん
tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Hán Việt: CƠ CHUẨN
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
きそ
Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng
Hán Việt: CƠ SỞ
基礎から学ぶ。
Học từ nền tảng.
きほん
Cơ bản
Hán Việt: CƠ BẢN
基本をマスターする。
Nắm vững cơ bản.
かんしん
sự yêu thích, thiện cảm, sự hài lòng của người khác
Hán Việt: HOAN TÂM
彼は上司の歓心を買おうとした。
Anh ta cố lấy lòng cấp trên.
かんしん
sự khâm phục, cảm phục
Hán Việt: CẢM TÂM
彼女の努力には感心した。
Tôi khâm phục nỗ lực của cô ấy.
おいつく
đuổi kịp, bắt kịp
Hán Việt: TRUY
走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
せいしき
chính thức, đúng thủ tục
Hán Việt: CHÍNH THỨC
正式な手続きを取ってください。
Hãy làm thủ tục chính thức.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.