公式
こうしき
chính thức; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
政府が公式な発表を行った。
Chính phủ đã đưa ra thông báo chính thức.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.396 mục · Trang 28/28
こうしき
chính thức; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
政府が公式な発表を行った。
Chính phủ đã đưa ra thông báo chính thức.
こうきょう
Công cộng
Hán Việt: CÔNG CỘNG
公共の場所。
Nơi công cộng.
きょうつう
Chung, phổ biến
Hán Việt: CỘNG THÔNG
共通の趣味。
Sở thích chung.
こうしん
Cập nhật, gia hạn (visa, kỷ lục)
Hán Việt: CANH TÂN
ビザを更新する。
Gia hạn visa.
へんこう
Thay đổi (lịch trình, dự định)
Hán Việt: BIẾN CANH
予定を変更する。
Thay đổi dự định.
こうかん
Trao đổi (vật sang vật)
Hán Việt: GIAO HOÁN
名刺を交換する。
Trao đổi danh thiếp.
こうたい
thay phiên, luân phiên
Hán Việt: GIAO THẾ
看護師が昼夜交替で働いている。
Y tá làm việc thay phiên ngày đêm.
こうたい
thay người, đổi ca, thay thế vị trí / Thay ca / Đổi người
Hán Việt: GIAO ĐẠI
試合の後半で選手を交代した。
Đã thay cầu thủ ở nửa sau trận đấu.
つきあたる
đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)
Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG
廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
ひっこむ
lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Hán Việt: DẪN NHẬP
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
ひっくりかえす
lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược
Hán Việt: DẪN PHẢN
箱をひっくり返して中身を確認した。
Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.
はんたい
phản đối; ngược lại
Hán Việt: PHẢN ĐỐI
私はその計画に反対だ。
Tôi phản đối kế hoạch đó.
さんせい
tán thành, đồng ý
Hán Việt: TOÁN THÀNH
彼の意見に賛成します。
Tôi tán thành ý kiến của anh ấy.
こんらん
Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)
Hán Việt: HỖN LOẠN
頭の中が混乱する。
Trong đầu đang hỗn loạn.
こんざつ
Hỗn tạp, đông đúc (nơi chốn)
Hán Việt: HỖN TẠP
駅が混雑している。
Nhà ga đang rất đông đúc.
せきにん
Trách nhiệm
Hán Việt: TRÁCH NHIỆM
責任を取る。
Chịu trách nhiệm.
こうりつ
Hiệu quả
Hán Việt: HIỆU SUẤT
効率的に働く。
Làm việc hiệu quả.
のうりつ
Năng suất, hiệu suất
Hán Việt: NĂNG SUẤT
仕事の能率を上げる。
Nâng cao năng suất công việc.
ぎむ
Nghĩa vụ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
けんり
Quyền lợi
Hán Việt: QUYỀN LỢI
権利を主張する。
Đòi hỏi quyền lợi.
とりだす
lấy ra, rút ra
Hán Việt: THỦ XUẤT
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
とりけす
hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
Hán Việt: THỦ TIÊU
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
たちよる
ghé qua, tạt qua
Hán Việt: LẬP KÍ
帰りに本屋へ立ち寄った。
Trên đường về tôi ghé qua hiệu sách.
たちあがる
Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Hán Việt: LẬP THƯỢNG
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
たちどまる
Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
Hán Việt: LẬP CHỈ
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
ふきそく
không đều, không theo quy tắc
Hán Việt: BẤT QUY TẮC
最近、不規則な生活が続いている。
Gần đây cuộc sống sinh hoạt không đều cứ kéo dài.
みこん
Chưa kết hôn
Hán Việt: VỊ HÔN
未婚の女性。
Người phụ nữ chưa kết hôn.
きこん
Đã kết hôn
Hán Việt: KÍ HÔN
既婚者の男性。
Người đàn ông đã kết hôn.
はいぼく
Thất bại, thua trận
Hán Việt: BẠI BẮC
試合に敗北する。
Thua trận trong thi đấu.
しょうり
Chiến thắng
Hán Việt: THẮNG LỢI
勝利を収める。
Giành chiến thắng.
そん
Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Hán Việt: TỔN
損をする。
Bị lỗ.
ふり
Bất lợi
Hán Việt: BẤT LỢI
不利な立場。
Lập trường bất lợi.
ゆうり
Có lợi
Hán Việt: HỮU LỢI
有利な条件。
Điều kiện có lợi.
たいしょう
đối xứng
Hán Việt: ĐỐI XỨNG
この図形は左右対称だ。
Hình này đối xứng trái phải.
たいしょう
sự tương phản, đối chiếu
Hán Việt: ĐỐI CHIẾU
二つの作品を対照して考える。
So sánh đối chiếu hai tác phẩm để suy nghĩ.
たいしょう
đối tượng, mục tiêu hướng tới
Hán Việt: ĐỐI TƯỢNG
この調査は学生を対象にしている。
Cuộc khảo sát này lấy học sinh làm đối tượng.
さしひく
Trừ đi, khấu trừ
Hán Việt: SAI DẪN
給料から税金を差し引く。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
Dù sao thì, đằng nào thì cũng...
どのみち無理だよ。
Đằng nào thì cũng vô phương thôi.
Chỉ là, vỏn vẹn (mang tính coi thường)
たかが100円だ。
Chỉ vỏn vẹn có 100 yên.
Cứ như là, quả thật là
さも嬉しそうに話す。
Nói chuyện cứ như là vui lắm.
Không đến mức đó, không... lắm (đi với phủ định)
さほど難しくない。
Không đến mức khó lắm đâu.
Biết bao, như thế nào
いかに努力したか。
Đã nỗ lực biết bao nhiêu.
よくぼう
Dục vọng, ham muốn (xấu)
Hán Việt: DỤC VỌNG
欲望を抑える。
Hạn chế dục vọng.
きぼう
Hy vọng, mong muốn
Hán Việt: HI VỌNG
未来に希望を持つ。
Mang hy vọng vào tương lai.
きたい
Kỳ vọng, mong đợi
Hán Việt: KÌ ĐÃI
親の期待に応える。
Đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.
Đúng là, quả thật là (rất hợp phong cách)
いかにも日本らしい風景。
Phong cảnh quả thật rất đậm chất Nhật.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.