Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Công nghệ thông tin, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

554thuật ngữ
18chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ Công nghệ thông tin

554 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 11/12

サーバー

máy chủ

Danh từMáy móc / thiết bịHạ tầng

障害

しょうがい

sự cố hệ thống

Danh từLỗi / khuyết tậtSự cố

エラー

lỗi

Danh từLỗi / khuyết tậtSự cố

監視

かんし

giám sát hệ thống

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượngVận hành

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...