Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Lập trình

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Lập trình, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

567thuật ngữ
19chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ Lập trình

567 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/12

関数型プログラミング

かんすうがたプログラミング

lập trình hàm

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Webサーバー

ウェブサーバー

máy chủ web

Danh từMáy móc / thiết bịLập trình web

入力値検証

にゅうりょくちけんしょう

kiểm tra giá trị đầu vào

Danh từ hành động (する)An toànLập trình an toàn

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...