仕上がる
しあがる
được hoàn thành, hoàn tất
Hán Việt: SĨ THƯỢNG
注文したスーツがきれいに仕上がった。
Bộ vest đã đặt may được hoàn thiện rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.160 mục · Trang 4/24
しあがる
được hoàn thành, hoàn tất
Hán Việt: SĨ THƯỢNG
注文したスーツがきれいに仕上がった。
Bộ vest đã đặt may được hoàn thiện rất đẹp.
しあげる
hoàn thành, hoàn thiện / Hoàn thành, kết thúc (một công việc, sản phẩm)
Hán Việt: SĨ THƯỢNG
締め切りまでにレポートを仕上げなければならない。
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước hạn nộp.
よびだす
gọi ra, gọi đến / Gọi ra, triệu tập
Hán Việt: HÔ XUẤT
先生は授業後に学生を職員室へ呼び出した。
Sau giờ học, giáo viên gọi học sinh lên phòng giáo viên.
よびかける
gọi lớn, kêu gọi
Hán Việt: HÔ
駅員は乗客に忘れ物に注意するよう呼びかけた。
Nhân viên nhà ga kêu gọi hành khách chú ý đồ bỏ quên.
かしだす
cho mượn, cho vay
Hán Việt: THẢI XUẤT
図書館では一人十冊まで本を貸し出している。
Thư viện cho mỗi người mượn tối đa mười quyển sách.
よゆう
dư dả, khoảng trống, sự thong thả / Sự dư dả, thảnh thơi
Hán Việt: Dư Dụ
出発までまだ余裕がある。
Vẫn còn dư thời gian trước lúc xuất phát.
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
いってい
nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định
Hán Việt: NHẤT ĐỊNH
室温を一定に保ってください。
Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.
かいしゅう
sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)
Hán Việt: CẢI TU
古い校舎を改修する工事が始まった。
Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.
かいせい
sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi
Hán Việt: CẢI CHÍNH
交通ルールが一部改正された。
Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.
かいとう
câu trả lời, hồi đáp cho câu hỏi/khảo sát
Hán Việt: HỒI ĐÁP
アンケートに回答してください。
Hãy trả lời bảng khảo sát.
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
きじゅん
tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá / Tiêu chuẩn (để đánh giá)
Hán Việt: CƠ CHUẨN
合格の基準を満たしている。
Đã đáp ứng tiêu chuẩn đỗ.
きそ
Nền tảng, nền móng / Cơ sở, nền tảng
Hán Việt: CƠ SỞ
基礎から学ぶ。
Học từ nền tảng.
おいつく
đuổi kịp, bắt kịp
Hán Việt: TRUY
走って前の人に追いついた。
Tôi chạy và đã đuổi kịp người phía trước.
こうたい
thay người, đổi ca, thay thế vị trí / Thay ca / Đổi người
Hán Việt: GIAO ĐẠI
試合の後半で選手を交代した。
Đã thay cầu thủ ở nửa sau trận đấu.
つきあたる
đụng phải, chạm tới; đi đến cuối đường / Đi đến cuối đường/hẻm, đâm vào (khi đi đến hết con đường, không còn đường đi tiếp)
Hán Việt: ĐỘT ĐƯƠNG
廊下をまっすぐ行くと壁に突き当たる。
Đi thẳng hành lang thì sẽ tới chỗ tường chắn.
ひっこむ
lùi vào, rút vào, lõm xuống / Co lại / Lùi lại / Nghỉ hưu
Hán Việt: DẪN NHẬP
子どもは恥ずかしがって後ろに引っ込んだ。
Đứa trẻ xấu hổ nên lùi ra phía sau.
ひっくりかえす
lật ngược, làm đảo lộn / lật úp, đảo ngược
Hán Việt: DẪN PHẢN
箱をひっくり返して中身を確認した。
Tôi lật ngược cái hộp để kiểm tra bên trong.
こんらん
Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)
Hán Việt: HỖN LOẠN
頭の中が混乱する。
Trong đầu đang hỗn loạn.
のうりつ
Năng suất, hiệu suất
Hán Việt: NĂNG SUẤT
仕事の能率を上げる。
Nâng cao năng suất công việc.
ぎむ
Nghĩa vụ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
けんり
Quyền lợi
Hán Việt: QUYỀN LỢI
権利を主張する。
Đòi hỏi quyền lợi.
とりけす
hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
Hán Việt: THỦ TIÊU
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
たちあがる
Đứng dậy / Khởi động (máy/dự án)
Hán Việt: LẬP THƯỢNG
椅子から立ち上がる。
Đứng dậy khỏi ghế.
たちどまる
Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
Hán Việt: LẬP CHỈ
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
そん
Lỗ, tổn thất / Lỗ / Thiệt thòi
Hán Việt: TỔN
損をする。
Bị lỗ.
きたい
Kỳ vọng, mong đợi
Hán Việt: KÌ ĐÃI
親の期待に応える。
Đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.
ぼきん
Quyên góp tiền
Hán Việt: MỘ KIM
街頭で募金する。
Quyên góp trên đường phố.
せいきゅう
Yêu cầu thanh toán
Hán Việt: THỈNH CẦU
代金を請求する。
Yêu cầu thanh toán tiền.
けいひ
Kinh phí
Hán Việt: KINH PHÍ
経費を削減する。
Cắt giảm kinh phí.
ていか
Giá cố định, giá niêm yết
Hán Việt: ĐỊNH GIÁ
定価で買う。
Mua bằng giá niêm yết.
ひよう
Chi phí
Hán Việt: PHÍ DỤNG
旅行の費用。
Chi phí du lịch.
げんざい
Hiện tại
Hán Việt: HIỆN TẠI
現在の時刻。
Thời gian hiện tại.
じき
Thời kỳ
Hán Việt: THỜI KỲ
桜の時期。
Thời kỳ hoa anh đào nở.
じゅんじょ
Thứ tự
Hán Việt: THUẬN TỰ
順序よく並ぶ。
Xếp hàng theo thứ tự.
ひがえり
Đi về trong ngày
Hán Việt: NHẬT QUY
日帰り旅行。
Du lịch trong ngày.
ひづけ
Ngày tháng
Hán Việt: NHẬT PHÓ
日付を入れる。
Điền ngày tháng.
ちゅうしゃ
Đỗ xe
Hán Việt: TRÚ XA
駐車場に車を止める。
Đỗ xe vào bãi.
とほ
Đi bộ
Hán Việt: ĐỒ BỘ
駅から徒歩5分。
Đi bộ 5 phút từ nhà ga.
てつづき
Thủ tục
Hán Việt: THỦ TỤC
入学の手続き。
Thủ tục nhập học.
まどぐち
Cửa bán vé, quầy
Hán Việt: SONG KHẨU
駅の窓口。
Quầy vé nhà ga.
しかい
Chủ tọa, MC
Hán Việt: TƯ HỘI
司会を務める。
Đảm nhận việc làm MC.
ななめ
Nghiêng, chéo
Hán Việt: TÀ
斜め前。
Phía chéo đằng trước.
ひあたり
Ánh nắng
Hán Việt: NHẬT ĐƯƠNG
日当たりがいい部屋。
Căn phòng có ánh sáng tốt.
ゆげ
Hơi nước
Hán Việt: THANG KHÍ
湯気が立つ。
Hơi nước bốc lên.
せん
Nút, phích cắm
Hán Việt: XUYÊN
ビールの栓を抜く。
Mở nắp chai bia.
はり
Cây kim
Hán Việt: CHÂM
時計の針。
Kim đồng hồ.
ひょう
Bảng biểu
Hán Việt: BIỂU
予定表を作る。
Lập bảng lịch trình.
めいぼ
Danh sách
Hán Việt: DANH BỘ
名簿に名前を書く。
Viết tên vào danh sách.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.