コーナー
góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực
本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.160 mục · Trang 3/24
góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực
本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính
説明のポイントをノートにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.
bình luận, nhận xét / bình luận, ý kiến
先生からレポートにコメントをもらった。
Tôi nhận được nhận xét của thầy cô về bài báo cáo.
vượt quá, quá mức; nói quá / vượt quá; phóng đại, làm quá
予算がオーバーしてしまった。
Ngân sách đã bị vượt quá.
người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
chữ ký; dấu hiệu / chữ ký, dấu hiệu
受け取りのサインをしてください。
Xin hãy ký xác nhận đã nhận hàng.
nhịp điệu
音楽に合わせてリズムを取った。
Tôi bắt nhịp theo âm nhạc.
はねる
Nhảy / Bắn / Nhảy lên, bắn lên
Hán Việt: Khiêu
泥が(どろが)跳ねる(はねる)。
Bùn bắn lên.
ころぶ
Vấp ngã
Hán Việt: CHUYỂN
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
ころがる
Lăn, ngã lăn
Hán Việt: CHUYỂN
ボールが坂道を転がった。
Quả bóng lăn xuống dốc.
ころがす
Làm lăn
Hán Việt: CHUYỂN
子どもがボールを転がした。
Đứa bé lăn quả bóng.
もれる
Rò rỉ / Bị sót / Bị rò rỉ (nước, thông tin)
Hán Việt: Lậu
ガス(がす)が漏れて(もれて)いる。
Gas đang bị rò rỉ.
chặn, lấp; làm u sầu
耳をふさいで大きな音を避けた。
Tôi bịt tai để tránh tiếng động lớn.
Trượt, dời lại, hoãn lại
会議の時間を一時間ずらした。
Tôi dời giờ họp đi một tiếng.
dời đi, bỏ đi
邪魔な箱をどけた。
Tôi dời cái hộp vướng víu đi.
Lệch, trượt khỏi
予定が一日ずれた。
Kế hoạch bị lùi một ngày.
tránh ra
通れないので少しどいてください。
Không đi qua được nên hãy tránh ra một chút.
かれる
Héo / Khô / Héo, tàn
Hán Việt: Khô
泉(いずみ)が枯れる(かれる)。
Suối bị khô cạn.
あらためる
Sửa đổi / Kiểm tra
Hán Việt: Cải
悪い習慣を改める必要がある。
Cần sửa thói quen xấu.
さきほど
vừa nãy
先ほどお電話しました。
Tôi vừa gọi điện lúc nãy.
Tất cả, mọi
あらゆる場合を考える必要がある。
Cần nghĩ đến mọi trường hợp.
たんに
chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là
Hán Việt: đơn, chỉ
原因は単に不注意だった。
Nguyên nhân chỉ đơn giản là do bất cẩn.
giả vờ, vẻ ngoài
寝たふりをした。
Tôi giả vờ ngủ.
ngâm
シャツにしみをつけてしまった。
Tôi làm dính vết bẩn lên áo mất rồi.
Tốn / Mắc phải
エンジンがなかなかかからない。
Động cơ mãi không nổ.
Khó khăn, chật, gắt
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
くみあわせる
kết hợp, phối hợp, ghép lại / Ghép lại, kết hợp
Hán Việt: TỔ HỢP
白いシャツに黒いジャケットを組み合わせると、落ち着いた印象になる。
Kết hợp áo sơ mi trắng với áo khoác đen sẽ tạo ấn tượng điềm tĩnh.
くみたてる
lắp ráp, dựng lên
Hán Việt: Tổ Lập
説明書を読みながら、本棚を組み立てた。
Tôi vừa đọc hướng dẫn vừa lắp ráp giá sách.
ひきうける
đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận
Hán Việt: DẪN THỤ
忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
ひきかえす
quay lại, quay trở về / Quay lại, trở lại
Hán Việt: DẪN PHẢN
忘れ物に気づいて、駅から家へ引き返した。
Tôi nhận ra mình quên đồ nên quay từ ga về nhà.
うけとる
nhận, tiếp nhận / Nhận lấy
Hán Việt: THỤ THỦ
受付で資料と名札を受け取ってから会場に入った。
Tôi nhận tài liệu và bảng tên ở quầy lễ tân rồi mới vào hội trường.
うけもつ
phụ trách, đảm nhiệm / Đảm nhiệm, phụ trách
Hán Việt: THỤ TRÌ
田中先生は今年、二年生のクラスを受け持っている。
Năm nay thầy Tanaka phụ trách lớp năm hai.
うちけす
phủ nhận, bác bỏ
Hán Việt: Đả Tiêu
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
うりきれる
bán hết / Bán sạch, cháy hàng
Hán Việt: MẠI THIẾT
人気のケーキは午前中に売り切れてしまった。
Chiếc bánh kem nổi tiếng đã bán hết trong buổi sáng.
とりあげる
nêu lên, lấy làm đề tài; tịch thu / nhặt lên; đưa ra bàn
Hán Việt: THỦ THƯỢNG
今日のニュースでは、外国人労働者の問題が大きく取り上げられていた。
Trong bản tin hôm nay, vấn đề lao động nước ngoài được nêu lên khá lớn.
とりいれる
đưa vào, áp dụng, tiếp thu / Áp dụng, đưa vào
Hán Việt: Thủ Nhập
会社は若い社員の意見を積極的に取り入れている。
Công ty đang tích cực tiếp thu ý kiến của nhân viên trẻ.
ふりむく
ngoảnh lại, quay mặt lại / quay lại nhìn
Hán Việt: CHẤN HƯỚNG
名前を呼ばれて、彼はゆっくり振り向いた。
Khi được gọi tên, anh ấy từ từ ngoảnh lại.
もちあげる
nhấc lên; tâng bốc / Nâng lên / Tâng bốc
Hán Việt: Trì Thượng
重い箱を二人で持ち上げて、机の上に置いた。
Hai người cùng nhấc chiếc hộp nặng lên và đặt lên bàn.
はらいもどす
hoàn tiền, trả lại tiền
Hán Việt: PHẤT LỆ
台風で旅行が中止になり、航空券代が払い戻された。
Chuyến du lịch bị hủy vì bão và tiền vé máy bay đã được hoàn lại.
おいかける
đuổi theo, bám theo
Hán Việt: TRUY
犬がボールを追いかけて庭を走り回った。
Con chó chạy quanh sân để đuổi theo quả bóng.
おいこす
vượt qua, vượt lên
Hán Việt: TRUY VIỆT
高速道路で前の車を安全に追い越した。
Tôi vượt chiếc xe phía trước một cách an toàn trên đường cao tốc.
おいだす
đuổi ra, trục xuất / Đuổi ra ngoài
Hán Việt: TRUY XUẤT
店員は騒いでいた客を店から追い出した。
Nhân viên đã đuổi vị khách đang gây ồn ra khỏi cửa hàng.
わりびき
giảm giá, chiết khấu
Hán Việt: CÁT DẪN
会員カードで十%の割引が受けられる。
Có thể được giảm 10% bằng thẻ hội viên.
わりこむ
chen vào, cắt ngang / Chen ngang
Hán Việt: Cắt
列に割り込まないで、後ろに並んでください。
Đừng chen vào hàng, hãy xếp ở phía sau.
あてはまる
phù hợp, áp dụng được / Áp dụng, phù hợp với
Hán Việt: ĐƯƠNG
この条件に当てはまる人だけが申し込める。
Chỉ những người phù hợp với điều kiện này mới có thể đăng ký.
みつめる
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
Hán Việt: Hiện
子どもは水槽の魚をじっと見つめていた。
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cá trong bể.
みなおす
xem lại, đánh giá lại
Hán Việt: KIẾN TRỰC
提出前にレポートをもう一度見直した。
Trước khi nộp, tôi xem lại báo cáo một lần nữa.
ききなおす
hỏi/nghe lại, hỏi lại cho rõ / Hỏi lại, nghe lại
Hán Việt: VĂN TRỰC
よく聞こえなかったので、もう一度聞き直した。
Vì nghe không rõ nên tôi hỏi/nghe lại một lần nữa.
みなれる
nhìn quen, quen mắt / Nhìn quen mắt
Hán Việt: KIẾN QUÁN
最初は変だと思ったデザインも、毎日見るうちに見慣れた。
Thiết kế ban đầu thấy lạ, nhưng nhìn mỗi ngày rồi cũng quen mắt.
かきこむ
viết vào, điền vào / ghi vào
Hán Việt: THƯ NHẬP
申込書に名前と住所を書き込んだ。
Tôi điền tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.