乱暴
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
物を乱暴に扱わないでください。
Xin đừng mạnh tay với đồ đạc.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
2.279 mục · Trang 29/46
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
物を乱暴に扱わないでください。
Xin đừng mạnh tay với đồ đạc.
りがい
lợi ích và thiệt hại; quyền lợi có liên quan
両社は利害が一致したため協力することになった。
Hai công ty quyết định hợp tác vì lợi ích của hai bên phù hợp với nhau.
りく
đất liền
船を降りて久しぶりに陸に上がった。
Rời tàu, lâu lắm rồi tôi mới lại bước lên đất liền.
りし
tiền lãi; khoản tiền phát sinh từ vốn vay hoặc tiền gửi
預金には少し利子が付く。
Tiền gửi sẽ được cộng một chút tiền lãi.
りそう
lý tưởng; hình mẫu hoặc trạng thái mong muốn nhất
自然の多い場所で暮らすのが私の理想だ。
Sống ở nơi nhiều thiên nhiên là lý tưởng của tôi.
りそうてき
mang tính lý tưởng, rất phù hợp với mong muốn
駅に近くて静かな、理想的な部屋が見つかった。
Tôi tìm được căn phòng lý tưởng: gần ga mà lại yên tĩnh.
りそく
lãi, tiền lãi của khoản vay hoặc tiền gửi
ローンの利息を含めた返済額を確認した。
Tôi kiểm tra số tiền phải trả gồm cả lãi vay.
りょうきん
giá tiền, cước phí, khoản phí phải trả cho dịch vụ
ホテルの宿泊料金を比較した。
Tôi so sánh giá lưu trú của các khách sạn.
hoạt động giải trí, nghỉ ngơi vui chơi
休日は家族でレジャー施設へ出かけた。
Ngày nghỉ gia đình tôi đi tới khu vui chơi giải trí.
ろうどうくみあい
công đoàn
労働組合が会社側と賃金について交渉した。
Công đoàn đàm phán với phía công ty về tiền lương.
ろうどうじょうけん
điều kiện lao động
入社前に給与や勤務時間などの労働条件を確認した。
Trước khi vào công ty tôi kiểm tra điều kiện lao động như lương và giờ làm.
khoản vay, khoản vay trả góp
家を買うために住宅ローンを組んだ。
Tôi vay mua nhà để mua căn nhà.
ロンドンいき
đi London, chuyến hướng tới London
ロンドン行きの便は二十時に出発する。
Chuyến đi London khởi hành lúc 20 giờ.
ろんぶん
luận văn, bài nghiên cứu học thuật
大学院で環境問題について論文を書いている。
Tôi đang viết luận văn về vấn đề môi trường ở cao học.
わく
khung, viền; phạm vi được giới hạn
この枠の中に名前を書いてください。
Hãy viết tên vào trong khung này.
わだい
chủ đề, đề tài được nói tới
昼休みに旅行の話題で盛り上がった。
Giờ nghỉ trưa mọi người hào hứng nói về chủ đề du lịch.
わふう
kiểu Nhật, phong cách Nhật Bản
和風の庭がある旅館に泊まった。
Tôi ở một nhà trọ có khu vườn kiểu Nhật.
わん
vịnh
東京湾を船で渡った。
Tôi đi thuyền qua vịnh Tokyo.
あいついで
liên tiếp; nối tiếp nhau
この地域では事故が相次いで起きた。
Ở khu vực này đã liên tiếp xảy ra tai nạn.
mơ hồ; không rõ ràng
あいまいな返事では判断できない。
Với câu trả lời mơ hồ thì không thể phán đoán được.
あやうい
nguy hiểm; suýt rơi vào tình trạng xấu
危ういところで事故を避けることができた。
Tôi đã tránh được tai nạn trong gang tấc.
mọi; tất cả các loại
あらゆる方法を試してみた。
Tôi đã thử mọi phương pháp.
cái này cái kia; đủ thứ
旅行の前にあれこれ準備した。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị đủ thứ.
あんい
dễ dãi; quá đơn giản, thiếu cân nhắc
安易に結論を出すべきではない。
Không nên vội đưa ra một kết luận quá dễ dãi.
あんのじょう
đúng như dự đoán
雨が降りそうだと思ったら、案の定降ってきた。
Tôi nghĩ trời sắp mưa và đúng như dự đoán, mưa bắt đầu rơi.
いきいき
sống động; đầy sức sống
子どもたちは生き生きとした表情で話していた。
Bọn trẻ trò chuyện với gương mặt đầy sức sống.
いくぶん
hơi; có phần; ít nhiều
薬を飲んで休んだら、頭痛が幾分よくなった。
Uống thuốc rồi nghỉ một lúc, cơn đau đầu của tôi đã đỡ hơn đôi chút.
cuối cùng cũng đến lúc; ngày càng rõ hoặc bước vào giai đoạn quyết định
いよいよ来週から新しい仕事が始まる。
Cuối cùng thì tuần sau công việc mới cũng bắt đầu.
うちき
nhút nhát; kín đáo, ít chủ động trước người lạ
彼は内気な性格で、大勢の前ではあまり話さない。
Anh ấy khá nhút nhát nên trước đông người thường không nói nhiều.
lỡ; sơ ý; vô tình quên hoặc làm sai vì thiếu chú ý
うっかり電車の中に傘を忘れてしまった。
Tôi sơ ý để quên ô trên tàu.
vượt quá giới hạn; quá mức; đôi khi mang nghĩa nói hoặc thể hiện hơi lố
買い物をしすぎて、今月の予算を一万円オーバーした。
Mua sắm hơi tay nên tháng này tôi vượt ngân sách một vạn yên.
おおまか
đại khái; chỉ nắm phần chính mà không đi sâu vào chi tiết
まず大まかな予定を決めて、細かい部分はあとで相談しよう。
Trước hết cứ chốt lịch trình đại khái, phần chi tiết để sau bàn tiếp.
おだやか
ôn hòa; yên ả; nhẹ nhàng, không dữ dội hay căng thẳng
今日は風も弱く、海はとても穏やかだ。
Hôm nay gió nhẹ, mặt biển rất yên.
きらく
thoải mái, nhẹ đầu; không phải lo nghĩ hay câu nệ nhiều
今日は一人なので、気楽に夕飯を済ませよう。
Hôm nay có một mình nên tôi ăn tối đơn giản, thoải mái thôi.
ぐたいてき
cụ thể; rõ ràng về nội dung, cách làm hoặc chi tiết
具体的な例を一つ挙げてもらえますか。
Anh/chị có thể đưa ra một ví dụ cụ thể được không?
しょうさい
chi tiết; thông tin cụ thể và đầy đủ hơn về một việc
旅行の日程の詳細はメールで送ります。
Tôi sẽ gửi chi tiết lịch trình chuyến đi qua email.
mặn; có vị muối mạnh
この漬物は少ししょっぱい。
Món dưa muối này hơi mặn.
trôi chảy, suôn sẻ; không bị vướng hoặc gián đoạn
受付がスムーズに進んで、すぐ中に入れた。
Thủ tục tiếp nhận diễn ra suôn sẻ nên tôi vào trong rất nhanh.
せいだい
long trọng, quy mô lớn; được tổ chức hoành tráng
創立記念の式典が盛大に行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập diễn ra rất long trọng.
てきせつ
thích hợp, đúng đắn; phù hợp với tình huống
状況に応じて適切に判断してください。
Hãy đưa ra phán đoán phù hợp với tình huống.
できたて
vừa mới làm xong, còn mới nóng hổi
出来立てのパンを買った。
Tôi mua bánh mì vừa mới nướng xong.
てんねん
tự nhiên; có sẵn trong tự nhiên, không phải nhân tạo
この温泉は天然の温泉水を使っている。
Suối nước nóng này sử dụng nguồn nước tự nhiên.
どくしん
độc thân, chưa kết hôn
彼は今も独身です。
Anh ấy hiện vẫn độc thân.
はなやか
rực rỡ, lộng lẫy, náo nhiệt; có vẻ đẹp nổi bật
会場は花で華やかに飾られていた。
Hội trường được trang trí hoa rất rực rỡ.
phù hợp, xứng đáng; thích hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh
この仕事には経験のある人がふさわしい。
Công việc này phù hợp với người có kinh nghiệm.
ふへい
bất mãn, lời than phiền vì cảm thấy không công bằng hoặc không vừa ý
待遇に不平を言う社員が増えている。
Ngày càng có nhiều nhân viên than phiền về chế độ đãi ngộ.
ほうふ
phong phú, dồi dào
この店は商品の種類が豊富だ。
Cửa hàng này có chủng loại sản phẩm rất phong phú.
めんどう
phiền phức, mất công; việc khiến người ta ngại vì tốn công sức
手続きが少し面倒だが、オンラインでもできる。
Thủ tục hơi phiền nhưng cũng có thể làm online.
やっかい
phiền phức, rắc rối; khó xử lý
この問題は思ったより厄介だ。
Vấn đề này rắc rối hơn tôi tưởng.
ゆうこう
có hiệu lực, có hiệu quả; hữu hiệu
この切符は今日まで有効です。
Vé này có hiệu lực đến hết hôm nay.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.