平面図
へいめんず
mặt bằng
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Kiến trúc & thiết kế, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
622 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 11/13
へいめんず
mặt bằng
けんちくめんせき
diện tích xây dựng
さいこう
chiếu sáng tự nhiên
どうせん
luồng di chuyển, tuyến giao thông trong không gian
けんちくきじゅんほう
Luật Tiêu chuẩn Xây dựng Nhật Bản
しきち
khu đất xây dựng
いま
phòng khách sinh hoạt
がいへき
tường ngoài
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
けあげ
chiều cao bậc thang
けんちくぶついどうとうえんかつかきじゅん
tiêu chuẩn tiếp cận không rào cản cho công trình
しょうめいけいかく
kế hoạch chiếu sáng
しつないおんきょう
âm học phòng
だんねつせいのう
hiệu năng cách nhiệt
たいかけんちくぶつ
công trình chịu lửa
げんかん
sảnh/cửa vào nhà
ビム
mô hình thông tin công trình BIM
しあげざい
vật liệu hoàn thiện
しょくさいけいかく
kế hoạch cây xanh
げんちちょうさ
khảo sát hiện trường
かいしゅう
cải tạo/sửa chữa nâng cấp
りつめんず
mặt đứng
のべめんせき
tổng diện tích sàn
かんき
thông gió
phân khu chức năng
けんちくかくにん
thẩm tra xác nhận xây dựng
しきちけいかく
quy hoạch khu đất
phòng/khu ăn
mặt đứng kiến trúc
がいぶたてぐ
cửa ngoài nhà
ふみづら
chiều sâu mặt bậc
いどうとうえんかつかけいろ
tuyến tiếp cận không rào cản
じんこうしょうめい
chiếu sáng nhân tạo
しゃおんせいのう
khả năng cách âm
がいひせいのう
hiệu năng lớp vỏ công trình
じゅんたいかけんちくぶつ
công trình bán chịu lửa
げんかんどま
sàn đất/sàn lát thấp ở lối vào
ビムモデル
mô hình BIM
ゆかしあげ
hoàn thiện sàn
りょくち
khu cây xanh
げんきょうちょうさ
khảo sát hiện trạng
かいしゅうせっけい
thiết kế cải tạo
だんめんず
mặt cắt
けんぺいりつ
tỷ lệ xây dựng
つうふう
thông thoáng gió
khu lối vào
かくにんしんせい
hồ sơ xin xác nhận xây dựng
しきちきょうかい
ranh giới khu đất
だいどころ
bếp
tường kính/tường bao curtain wall
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.