手ごろな
てごろな
vừa phải, phù hợp
手ごろな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải, phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.160 mục · Trang 20/24
てごろな
vừa phải, phù hợp
手ごろな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải, phù hợp.
こうかな
đắt tiền
高価な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng đắt tiền.
xa xỉ
ぜいたくな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng xa xỉ.
こうきゅうな
cao cấp
高級な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng cao cấp.
じょうとうな
thượng hạng
上等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thượng hạng.
てきどな
vừa phải
適度な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải.
じゅんちょうな
thuận lợi
順調な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thuận lợi.
かっぱつな
năng động, sôi nổi
活発な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng năng động, sôi nổi.
ぐたいてきな
cụ thể
具体的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng cụ thể.
ちゅうしょうてきな
trừu tượng
抽象的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng trừu tượng.
びょうどうな
bình đẳng
平等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bình đẳng.
こうへいな
công bằng
公平な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng công bằng.
じんぶつ
Nhân vật
Hán Việt: Nhân Vật
歴史(れきし)上の(じょうの)人物(じんぶつ)。
Nhân vật trong lịch sử.
てま
Công sức, thời gian
Hán Việt: THỦ GIAN
手間がかかる。
Tốn công sức.
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn (trung bình, phổ thông) / Tiêu chuẩn (mức trung bình)
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn (trung bình).
はってん
Phát triển
Hán Việt: PHÁT TRIỂN
町が大きく発展した。
Thị trấn đã phát triển to lớn.
じょうきょう
Tình hình, trạng huống
Hán Việt: TRẠNG HUỐNG
現在の状況を報告する。
Báo cáo tình hình hiện tại.
てんけい
Điển hình
Hán Việt: ĐIỂN HÌNH
典型的な日本の風景。
Phong cảnh Nhật Bản điển hình.
もと
Nguyên bản, gốc
Hán Việt: NGUYÊN
元の位置に戻す。
Trả lại vị trí ban đầu.
しょり
Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu
Hán Việt: Xử lý
異物混入のクレームに対して、迅速な処理が求められます。
Đối với khiếu nại về việc lẫn vật lạ, việc xử lý nhanh chóng là điều cần thiết.
どうき
Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định)
Hán Việt: Động cơ
志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。
Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.
はっき
Phát huy, thể hiện, bộc lộ (năng lực, sức mạnh, tài năng tiềm ẩn)
Hán Việt: Phát Huy
御社で私の強みを最大限に発揮したいと考えております。
Tôi mong muốn được phát huy tối đa thế mạnh của mình tại quý công ty.
すじ
Luận lý, mạch lạc; (nghĩa khác: sợi, gân, cốt truyện)
Hán Việt: Cân
面接では、質問に対して筋道を立てて説明することが評価されます。
Trong phỏng vấn, việc giải thích một cách mạch lạc, hợp lý trước các câu hỏi sẽ được đánh giá cao.
しゅうへん
Vùng lân cận, khu vực xung quanh
Hán Việt: Chu Biên
この駅の周辺には多くのホテルがあります。
Có nhiều khách sạn ở khu vực xung quanh nhà ga này.
ゆくえ
Tung tích, nơi đi đến, tương lai, diễn biến
Hán Việt: Hành phương
警察は失踪者の行方を捜していると発表した。
Cảnh sát đã thông báo đang truy tìm tung tích của người mất tích.
ほうしん
Phương châm, chính sách, phương hướng
Hán Việt: Phương Châm
今朝の朝礼で、今月の安全衛生方針が発表されました。
Trong buổi họp sáng nay, phương châm vệ sinh an toàn của tháng đã được công bố.
たいさく
biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro
Hán Việt: Đối sách
事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
ようと
Mục đích sử dụng, công dụng
Hán Việt: Dụng Đồ
この鋼材の用途が、足場の主要部材として適切か確認が必要です。
Cần xác nhận liệu mục đích sử dụng của loại thép này có phù hợp làm bộ phận chính của giàn giáo không.
てってい
Triệt để
Hán Việt: Triệt Để
徹底(てってい)的に調査(ちょうさ)する。
Điều tra một cách triệt để.
けっかん
Khuyết tật / Lỗi
Hán Việt: Khiếm
設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。
Lỗi trong thiết kế.
げんば
Hiện trường
Hán Việt: Hiện Trường
現場(げんば)監督(かんとく)。
Giám sát hiện trường.
くじょう
Than phiền
Hán Việt: Khổ Tình
苦情(くじょう)の処理(しょり)。
Xử lý than phiền.
いじ
Duy trì
Hán Việt: Duy Trì
健康(けんこう)を維持(いじ)する。
Duy trì sức khỏe.
いぎ
Ý nghĩa / Giá trị
Hán Việt: Ý Nghĩa
人生(じんせい)の意義(いぎ)。
Ý nghĩa cuộc đời.
あと
Dấu vết
Hán Việt: Tích
足跡(あしあと)が残って(のこって)いる。
Vẫn còn để lại dấu chân.
けんとう
Xem xét / Thảo luận
Hán Việt: Thảo
案(あん)を慎重(しんちょう)に検討(けんとう)する。
Xem xét đề án một cách thận trọng.
げんかい
Giới hạn
Hán Việt: HẠN GIỚI
我慢の限界だ。
Đã đến giới hạn của sự chịu đựng.
けはい
Linh cảm / Dấu hiệu
Hán Việt: Khí Phối
秋(あき)の気配(けはい)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy dấu hiệu của mùa thu.
かんれん
Liên quan
Hán Việt: Quan Liên
この二つ(ふたつ)は関連(かんれん)がある。
Hai cái này có liên quan.
わ
Vòng / Nhẫn
Hán Việt: Luân
指(ゆび)に輪(わ)をはめる。
Đeo vòng (nhẫn) vào ngón tay.
よび
Dự bị / Dự phòng
Hán Việt: Dữ Bị
予備(よび)の電池(でんち)を用意(ようい)する。
Chuẩn bị pin dự phòng.
むじゅん
Mâu thuẫn
Hán Việt: Mâu Thuẫn
話(はなし)の内容(ないよう)が矛盾(むじゅん)している。
Nội dung câu chuyện đang mâu thuẫn.
ぶんめい
Văn minh
Hán Việt: Văn Minh
古代(こだい)文明(ぶんめい)の遺跡(いせき)。
Di tích của văn minh cổ đại.
ぶんせき
Phân tích
Hán Việt: PHÂN TÍCH
アンケートの結果を分析する。
Phân tích kết quả khảo sát.
ひん
Phẩm cách / Hàng hóa
Hán Việt: Phẩm
品(ひん)のある話し方(はなしかた)。
Cách nói chuyện có phẩm cách (lịch sự).
はんこう
Phản kháng / Chống đối
Hán Việt: Phản Kháng
親(おや)に反抗(はんこう)する子供(こども)。
Đứa trẻ chống đối lại cha mẹ.
はし
Mép / Rìa
Hán Việt: Đoan
道の(みちの)端(はし)を歩く(あるく)。
Đi bộ ở rìa đường.
そんざい
Tồn tại
Hán Việt: Tồn Tại
目(め)に見えない(みえない)存在(そんざい)。
Sự tồn tại không nhìn thấy bằng mắt.
しょうもう
Tiêu hao / Hao mòn
Hán Việt: Tiêu Hao
体力(たいりょく)を消耗(しょうもう)した。
Đã tiêu hao thể lực.
せいりつ
Thành lập / Hình thành
Hán Việt: Thành Lập
契約(けいやく)が成立(せいりつ)した。
Hợp đồng đã được thành lập (ký kết xong).
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.