Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Xây dựng & thi công

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Xây dựng & thi công, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

776thuật ngữ
23chủ đề
10nhóm sử dụng

Thuật ngữ Xây dựng & thi công

776 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/16

足場

あしば

giàn giáo

Danh từVị trí / khu vựcGiàn giáo

枠組足場

わくぐみあしば

giàn giáo khung

Danh từVị trí / khu vựcGiàn giáo

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...