鉄筋
てっきん
cốt thép
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Xây dựng & thi công, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
776 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 7/16
てっきん
cốt thép
bê tông
かたわく
cốp pha
あしば
giàn giáo
てっこつ
kết cấu thép
エーエルシーパネル
tấm ALC
bu lông neo
ぼうすい
chống thấm
すみだし
bật mực, định vị tim cốt
こうていかんり
quản lý tiến độ
せこうず
bản vẽ thi công
しゅんこう
hoàn công, hoàn thành công trình
ねぎり
đào đất hố móng
ほごぼう
mũ bảo hộ
てっこつたてかた
lắp dựng kết cấu thép
エーエルシー
bê tông khí chưng áp nhẹ ALC
アスファルトぼうすい
chống thấm asphalt
block bê tông
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
やね
mái
けいりょうてっこつてんじょうしたじ
khung thép nhẹ trần
máy đào gầu nghịch
ống chờ xuyên kết cấu
かいたいこうじ
công tác phá dỡ
しゅきん
thép chủ
なまコンクリート
bê tông tươi
しほこう
hệ chống đỡ
はしら
cột
ひんしつかんり
quản lý chất lượng
はいちず
bản vẽ bố trí
máy thủy bình
わくぐみあしば
giàn giáo khung
さかん
công tác trát/láng
こうりょくボルト
bu lông cường độ cao
ちゅうかんけんさ
kiểm tra trung gian
xi măng
くっさく
đào đất
あんぜんぐつ
giày bảo hộ
たてかた
công tác lắp dựng khung
ゆかようエーエルシーパネル
tấm ALC dùng cho sàn
かいしつアスファルトシートぼうすい
chống thấm màng asphalt cải tiến
コンクリートブロックづみ
xây block bê tông
アルミニウムせいたてぐ
cửa/khung nhôm
ちょうじゃくきんぞくばんぶき
lợp mái tấm kim loại dài
けいりょうてっこつかべしたじ
khung thép nhẹ vách
ゆあつショベル
máy xúc thủy lực
かんつうこう
lỗ xuyên
ないそうかいたい
phá dỡ nội thất
おびきん
cốt đai cột
だせつ
đổ bê tông
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.