Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Shinkanzen · N2

Từ vựng Shinkanzen N2

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Shinkanzen N2

2.279 mục · Trang 17/46

加わる

くわわる

tham gia; được thêm vào một nhóm hoặc tình huống

来月から新しいメンバーがチームに加わる。

Tháng sau sẽ có thành viên mới tham gia đội.

訓練

くんれん

huấn luyện; luyện tập có mục đích để nâng kỹ năng hoặc sẵn sàng ứng phó

会社で地震を想定した避難訓練を行った。

Công ty tổ chức diễn tập sơ tán giả định có động đất.

経営

けいえい

quản lý kinh doanh; điều hành một công ty, cửa hàng hoặc tổ chức

父は小さな飲食店を経営している。

Bố tôi đang điều hành một quán ăn nhỏ.

経過

けいか

diễn biến; quá trình thời gian trôi qua và sự thay đổi trong thời gian đó

手術後の経過は順調だそうだ。

Nghe nói quá trình hồi phục sau phẫu thuật đang thuận lợi.

削る

けずる

gọt, cạo; cắt giảm bớt một phần

鉛筆が短くなったので、もう一度削った。

Bút chì ngắn đi nên tôi gọt lại lần nữa.

検索

けんさく

tìm kiếm; tra cứu bằng từ khóa hoặc điều kiện

店の名前をネットで検索してみた。

Tôi thử tìm tên cửa hàng trên mạng.

合意

ごうい

đồng thuận; thỏa thuận sau khi các bên thống nhất ý kiến

双方が条件について合意した。

Hai bên đã thống nhất về các điều kiện.

交際

こうさい

quan hệ, giao du; qua lại với người khác, đôi khi chỉ quan hệ yêu đương

仕事を通じて、いろいろな人と交際する機会が増えた。

Nhờ công việc, tôi có nhiều dịp giao lưu với đủ kiểu người hơn.

超える

こえる

vượt; đi qua giới hạn, mức hoặc con số nào đó

参加者が百人を超えた。

Số người tham gia đã vượt quá một trăm.

誤解

ごかい

hiểu lầm; hiểu sai ý hoặc sự thật

説明が足りなくて、相手に誤解されてしまった。

Vì giải thích chưa đủ nên người kia đã hiểu lầm tôi.

焦げる

こげる

bị cháy, bị khét

魚の皮が少し焦げてしまった。

Da cá bị cháy hơi quá một chút.

凍える

こごえる

rét cóng; lạnh đến mức cơ thể tê cứng

雪の中でバスを待っていたら、手が凍えそうになった。

Đứng chờ xe buýt giữa trời tuyết khiến tay tôi lạnh cóng.

腰掛ける

こしかける

ngồi xuống; ngồi tạm lên ghế, bậc hoặc chỗ có thể ngồi

ベンチに腰掛けて少し休んだ。

Tôi ngồi xuống ghế băng nghỉ một lát.

骨折

こっせつ

gãy xương

階段から落ちて足を骨折した。

Tôi ngã cầu thang và bị gãy chân.

コピー

bản sao; sao chép tài liệu hoặc dữ liệu

この資料を十部コピーしてください。

Hãy photocopy tài liệu này thành mười bản.

こぼれる

bị đổ, tràn ra; tự rơi ra ngoài

コップから水が少しこぼれた。

Một ít nước tràn ra khỏi cốc.

混乱

こんらん

hỗn loạn, rối loạn; tình trạng mọi thứ mất trật tự hoặc khó hiểu

説明が何度も変わり、現場が混乱した。

Giải thích thay đổi nhiều lần khiến hiện trường rối tung.

再起動

さいきどう

khởi động lại thiết bị hoặc hệ thống

画面が固まったので、パソコンを再起動した。

Màn hình bị treo nên tôi khởi động lại máy tính.

栽培

さいばい

trồng trọt; chăm cây để thu hoạch hoặc sử dụng

この地域ではお茶の栽培が盛んだ。

Khu vực này phát triển mạnh việc trồng chè.

削除

さくじょ

xóa; loại bỏ dữ liệu, nội dung hoặc phần không cần thiết

間違えて保存した写真を削除した。

Tôi đã xóa bức ảnh lưu nhầm.

避ける

さける

tránh; chủ động không tiếp xúc, không gặp hoặc không để xảy ra điều gì

暑い時間帯を避けて、夕方に買い物へ出た。

Tôi tránh lúc trời nóng nhất và đợi đến chiều mới đi mua đồ.

定める

さだめる

quy định, ấn định; quyết định rõ thành quy tắc hoặc tiêu chuẩn

会社は新しい安全基準を定めた。

Công ty đã đặt ra tiêu chuẩn an toàn mới.

撮影

さつえい

quay phim, chụp ảnh

店内での撮影は禁止されています。

Không được quay phim, chụp ảnh trong cửa hàng.

砂漠化

さばくか

sa mạc hóa; đất đai dần trở nên khô cằn như sa mạc

森林の減少が砂漠化につながることがある。

Suy giảm rừng đôi khi dẫn đến sa mạc hóa.

冷める

さめる

nguội đi; mất độ nóng hoặc cảm xúc nồng nhiệt ban đầu

コーヒーが冷める前に飲んでください。

Hãy uống cà phê trước khi nguội.

静まる

しずまる

lắng xuống; trở nên yên tĩnh hoặc dịu bớt

先生が入ってくると、教室がすぐ静まった。

Giáo viên bước vào là lớp học lập tức yên xuống.

失望

しつぼう

thất vọng; mất hy vọng vì kết quả không như mong đợi

期待していただけに、結果にはかなり失望した。

Vì đã kỳ vọng nhiều nên tôi khá thất vọng với kết quả.

指定

してい

chỉ định; quyết định rõ người, nơi, thời gian hoặc điều kiện

指定された時間までに受付へ来てください。

Hãy đến quầy tiếp nhận trước giờ được chỉ định.

支配

しはい

chi phối, thống trị; nắm quyền kiểm soát đối với người, vùng hoặc tình hình

その国は長い間、外国の支配を受けていた。

Đất nước đó từng chịu sự cai trị của nước ngoài trong thời gian dài.

支払う

しはらう

thanh toán, chi trả

レジで代金を支払った。

Tôi thanh toán tiền ở quầy thu ngân.

縛る

しばる

buộc, trói; cũng dùng bóng nghĩa là ràng buộc bằng quy định

荷物が動かないよう、ひもでしっかり縛った。

Tôi buộc chặt hành lý bằng dây để nó không xê dịch.

しびれる

tê; mất hoặc giảm cảm giác ở tay chân

長く正座していたら、足がしびれた。

Ngồi seiza lâu khiến chân tôi tê cứng.

絞る

しぼる

vắt; siết, thu hẹp hoặc chọn lọc phạm vi

ぬれたタオルをしっかり絞った。

Tôi vắt kỹ chiếc khăn ướt.

染みる

しみる

thấm; gây buốt hoặc chạm sâu vào cảm xúc

傷口に水が染みて痛い。

Nước chạm vào vết thương làm tôi buốt đau.

しゃがむ

ngồi xổm; hạ thấp người bằng cách gập đầu gối

落とした鍵を拾うためにしゃがんだ。

Tôi ngồi xổm xuống để nhặt chiếc chìa khóa bị rơi.

しゃっくり

nấc cụt

水を飲んでもしゃっくりが止まらない。

Uống nước rồi mà tôi vẫn chưa hết nấc.

しゃぶる

mút, ngậm và hút

赤ちゃんがおもちゃを口に入れてしゃぶっている。

Em bé đang cho đồ chơi vào miệng rồi mút.

収集

しゅうしゅう

thu thập; gom thông tin, đồ vật hoặc dữ liệu lại

旅行前に現地の情報を収集した。

Tôi thu thập thông tin về nơi đến trước chuyến đi.

修理

しゅうり

sửa chữa; khôi phục đồ vật, máy móc bị hỏng

壊れたエアコンを修理してもらった。

Tôi đã nhờ sửa chiếc điều hòa bị hỏng.

終了

しゅうりょう

kết thúc; đi đến điểm cuối của một hoạt động hoặc thời gian

受付は午後五時で終了します。

Việc tiếp nhận sẽ kết thúc lúc 5 giờ chiều.

縮小

しゅくしょう

thu nhỏ, cắt giảm quy mô

今年はイベントの規模を縮小して開催する。

Năm nay sự kiện sẽ tổ chức với quy mô nhỏ hơn.

出張

しゅっちょう

đi công tác

来週、大阪へ二泊三日の出張に行く。

Tuần sau tôi đi công tác Osaka ba ngày hai đêm.

消去

しょうきょ

xóa bỏ; loại dữ liệu, chữ hoặc nội dung khỏi thiết bị hay bản ghi

間違えて保存した写真を消去した。

Tôi xóa bức ảnh đã lưu nhầm.

上昇

じょうしょう

tăng lên; mức, giá, nhiệt độ hoặc số liệu đi lên

気温が午後から急に上昇した。

Nhiệt độ tăng nhanh từ buổi chiều.

消毒

しょうどく

khử trùng, sát khuẩn

食事の前に手を消毒した。

Tôi sát khuẩn tay trước khi ăn.

消費

しょうひ

tiêu dùng, tiêu thụ; sử dụng hàng hóa, năng lượng hoặc nguồn lực

夏はエアコンで電力の消費が増える。

Mùa hè việc dùng điều hòa làm lượng điện tiêu thụ tăng.

勝負

しょうぶ

cuộc đấu, sự phân thắng bại; cạnh tranh để quyết định thắng thua

最後の一問で勝負が決まった。

Câu cuối cùng đã quyết định thắng thua.

進化

しんか

tiến hóa; phát triển từ trạng thái đơn giản sang trạng thái mới

生物は長い時間をかけて進化してきた。

Sinh vật đã tiến hóa trong một khoảng thời gian rất dài.

進学

しんがく

học lên; tiếp tục lên bậc học cao hơn

高校卒業後は大学に進学する予定だ。

Sau khi tốt nghiệp cấp ba tôi dự định học lên đại học.

深刻化

しんこくか

trở nên nghiêm trọng hơn; tình trạng xấu đi thêm

人口減少の問題が年々深刻化している。

Vấn đề suy giảm dân số đang ngày càng nghiêm trọng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...