感じる
かんじる
cảm thấy
寒さを感じる。
Cảm thấy lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.119 mục · Trang 11/23
かんじる
cảm thấy
寒さを感じる。
Cảm thấy lạnh.
しゅつげん
Xuất hiện (hiện tượng)
Hán Việt: XUẤT HIỆN
新(あたら)しい星(ほし)が出現(しゅつげん)した।
Một ngôi sao mới đã xuất hiện.
こくふく
Khắc phục, vượt qua
Hán Việt: KHẮC PHỤC
困難(こんなん)を克服(こくふく)する。
Khắc phục khó khăn.
つうしん
Thông tin liên lạc
Hán Việt: THÔNG TÍN
通信(つうしん)網(もう)を発達(はったつ)させる。
Phát triển mạng lưới thông tin.
きせい
Về quê
Hán Việt: QUY TỈNH
盆(ぼん)に帰省(きせい)する。
Về quê vào dịp lễ Obon.
じょうしゃ
Lên xe, đi tàu
Hán Việt: THỪA XA
電車(でんしゃ)に乗車(じょうしゃ)する。
Lên tàu điện.
ちゅうしゃ
Đỗ xe
Hán Việt: TRÚ XA
路上(ろじょう)に駐車(ちゅうしゃ)する。
Đỗ xe trên lòng đường.
うせつ
Rẽ phải
Hán Việt: HỮU CHIẾT
交差点(こうさてん)を右折(うせつ)する。
Rẽ phải ở ngã tư.
ほこうしゃ
Người đi bộ
Hán Việt: BỘ HÀNH GIẢ
歩行者(ほこうしゃ)優先(ゆうせん)の道路(どうろ)。
Con đường ưu tiên người đi bộ.
しんごう
Đèn tín hiệu, còi hiệu
Hán Việt: TÍN HIỆU
信号(しんごう)が赤(あか)に変(か)わった。
Đèn giao thông đã chuyển sang đỏ.
させつ
Rẽ trái
Hán Việt: TẢ CHIẾT
信号(しんごう)を左折(させつ)してください。
Hãy rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.
ていしゃ
Dừng xe
Hán Việt: ĐÌNH XA
バス(ばす)が停車(ていしゃ)する。
Xe buýt dừng lại.
つうきん
Đi làm (bằng phương tiện)
Hán Việt: THÔNG CẦN
毎日(まいにち)一時間(いちじかん)かけて通勤(つうきん)する。
Mỗi ngày mất 1 tiếng đi làm.
せいちょう
Trưởng thành, tăng trưởng
Hán Việt: THÀNH TRƯỞNG
子供(こども)の成長(せいちょう)を願(ねが)う।
Cầu nguyện cho sự trưởng thành của con cái.
はっせい
Phát sinh, xảy ra (sự cố)
Hán Việt: PHÁT SINH
火災(かさい)が発生(はっせい)した।
Đám cháy đã xảy ra.
つうこう
Đi lại, thông hành
Hán Việt: THÔNG HÀNH
ここは通行(つうこう)止め(どめ)だ。
Chỗ này cấm đi lại.
つうがく
Đi học (bằng phương tiện)
Hán Việt: THÔNG HỌC
自転車(じてんしゃ)で通学(つうがく)する。
Đi học bằng xe đạp.
こうつう
Giao thông
Hán Việt: GIAO THÔNG
交通(こうつう)機関(きかん)を利用(りよう)する。
Sử dụng phương tiện giao thông.
こうかん
Trao đổi
Hán Việt: GIAO HOÁN
プレゼント(ぷれぜんと)を交換(こうかん)する。
Trao đổi quà tặng.
げしゃ
Xuống xe, xuống tàu
Hán Việt: HẠ XA
次(つぎ)の駅(えき)で下車(げしゃ)する。
Xuống ở ga tiếp theo.
きゅうじょ
Cứu trợ, cứu viện
Hán Việt: CỨU TRỢ
被災者(ひさいしゃ)を救助(きゅうじょ)する。
Cứu trợ người bị nạn.
ほご
Bảo hộ, bảo vệ
Hán Việt: BẢO HỘ
野生(やせい)動物(どうぶつ)を保護(ほご)する。
Bảo vệ động vật hoang dã.
へんか
Biến đổi, thay đổi
Hán Việt: BIẾN HÓA
時代(じだい)の変化(へんか)が激(はげ)しい।
Sự thay đổi của thời đại thật dữ dội.
しんぽ
Tiến bộ
Hán Việt: TIẾN BỘ
科学(かがく)技術(ぎじゅつ)が進歩(しんぽ)する।
Kỹ thuật khoa học tiến bộ.
bạn cùng lớp
新しいクラスメートと昼ご飯を食べた。
Tôi đã ăn trưa với bạn cùng lớp mới.
nhóm
授業で四人のグループを作った。
Trong giờ học, chúng tôi lập nhóm bốn người.
đội, nhóm
サッカーのチームに入った。
Tôi đã tham gia đội bóng đá.
chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp
彼は写真を撮るプロだ。
Anh ấy là dân chuyên nghiệp trong việc chụp ảnh.
nghiệp dư
彼はアマチュアの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.
luyện tập, đào tạo
毎朝、走るトレーニングをしている。
Mỗi sáng tôi đều luyện tập chạy bộ.
mát-xa
肩がこったので、駅前の店でマッサージを受けた。
Vì bị cứng vai nên tôi đã đi mát-xa ở tiệm trước ga.
lời khuyên, tư vấn
先輩から就職活動のアドバイスをもらった。
Tôi đã nhận được lời khuyên về tìm việc từ anh/chị khóa trên.
ý tưởng
会議で新しいアイデアを出した。
Tôi đã đưa ra một ý tưởng mới trong cuộc họp.
đứng đầu, hàng đầu
彼はクラスで成績がトップだ。
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
tốc độ
雨で道が滑りやすいので、車のスピードを落としてください。
Đường trơn vì mưa nên hãy giảm tốc độ xe.
giờ cao điểm, đông đúc
朝のラッシュで電車がとても混んでいる。
Tàu điện rất đông vì giờ cao điểm buổi sáng.
xe máy
駅までバイクで通勤している。
Tôi đi làm đến ga bằng xe máy.
mũ bảo hiểm
工事現場では、必ずヘルメットをかぶってください。
Ở công trường xây dựng, hãy luôn đội mũ bảo hiểm.
kính áp tròng
コンタクトレンズをつけたまま寝てはいけない。
Không được ngủ khi vẫn đang đeo kính áp tròng.
kính, thủy tinh
台風で窓のガラスが割れてしまった。
Kính cửa sổ đã bị vỡ do bão.
nhựa
この容器はプラスチックでできている。
Cái hộp này được làm bằng nhựa.
ban công
天気がいいので、ベランダに洗濯物を干した。
Vì trời đẹp nên tôi phơi đồ ngoài ban công.
thú cưng
このアパートではペットを飼えない。
Ở căn hộ này không được nuôi thú cưng.
ghế băng
公園のベンチに座って少し休んだ。
Tôi ngồi trên ghế băng ở công viên và nghỉ một lát.
thiết kế
このスマホはデザインがシンプルで使いやすい。
Chiếc điện thoại này có thiết kế đơn giản nên dễ dùng.
giảm giá, bán hạ giá
デパートのバーゲンセールでコートを安く買った。
Tôi mua được áo khoác giá rẻ ở đợt giảm giá của trung tâm thương mại.
phần, việc làm bán thời gian
母はスーパーでパートをしている。
Mẹ tôi đang làm bán thời gian ở siêu thị.
cửa hàng tiện lợi
家の近くのコンビニで弁当を買った。
Tôi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi gần nhà.
quầy thu ngân, máy tính tiền
商品を持ってレジでお金を払ってください。
Hãy mang hàng ra quầy thu ngân và thanh toán.
ăn liền, tức thì
忙しい日はインスタントラーメンで昼食を済ませる。
Những ngày bận, tôi ăn tạm mì ăn liền cho bữa trưa.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.