場面
ばめん
cảnh, tình huống, phân đoạn
目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.265 mục · Trang 2/26
ばめん
cảnh, tình huống, phân đoạn
目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.
できごと
sự việc, biến cố, chuyện xảy ra
その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
きんえん
cấm hút thuốc; cai thuốc
この部屋は禁煙です。
Phòng này cấm hút thuốc.
ごかい
hiểu lầm
誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。
Để tránh hiểu lầm, việc trao đổi kỹ với nhau rất quan trọng.
しぼう
tử vong
死亡の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tử vong.
しゅじゅつ
phẫu thuật
胃の手術をした。
Tôi đã phẫu thuật dạ dày.
よぼう
phòng ngừa, dự phòng
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
けつえき
máu, huyết dịch
体の中を血液が流れている。
Máu đang chảy trong cơ thể.
げいじゅつ
nghệ thuật
美術、音楽、文学、演劇などは、みな芸術の一種であると言える。
Mỹ thuật, âm nhạc, văn học, kịch nghệ... đều có thể nói là một loại nghệ thuật.
どくしょ
đọc sách
私の趣味は読書だ。
Sở thích của tôi là đọc sách.
じつは
thực ra, thật ra
昨日言ったことは、実は嘘なんです。
Điều tôi nói hôm qua thật ra là nói dối.
vừa khít, chính xác, đúng lúc
七時ぴったりに目覚まし時計をセットした。
Tôi đặt đồng hồ báo thức đúng 7 giờ.
tệ, khủng khiếp, quá đáng
Hán Việt: Khốc
ひどい雨で服が全部ぬれてしまった。
Vì mưa rất lớn/tệ nên quần áo tôi ướt hết.
あさい
nông, cạn
Hán Việt: Thiển
このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。
Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.
こまかい
nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ
Hán Việt: Tế
この地図は細かい道まで載っている。
Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.
くさい
hôi, thối
Hán Việt: Xú
靴下が臭いので、すぐ洗ったほうがいい。
Tất bị hôi nên tốt nhất là giặt ngay.
こい
đậm, đặc, nồng
Hán Việt: Nồng
このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。
Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.
phỏng vấn
記者は試合後、有名な選手にインタビューした。
Sau trận đấu, phóng viên đã phỏng vấn một vận động viên nổi tiếng.
thẻ, card
誕生日カードにメッセージを書いた。
Tôi đã viết lời nhắn vào thiệp sinh nhật.
chuông báo, chuông cửa
授業の終わりを知らせるチャイムが鳴った。
Chuông báo hết giờ học đã vang lên.
món tráng miệng
食後にデザートを注文した。
Sau bữa ăn tôi đã gọi món tráng miệng.
trái cây
朝食にヨーグルトとフルーツを食べる。
Bữa sáng tôi ăn sữa chua và trái cây.
cửa hàng tiện lợi
家の近くのコンビニで弁当を買った。
Tôi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi gần nhà.
thiết kế
このスマホはデザインがシンプルで使いやすい。
Chiếc điện thoại này có thiết kế đơn giản nên dễ dùng.
ghế băng
公園のベンチに座って少し休んだ。
Tôi ngồi trên ghế băng ở công viên và nghỉ một lát.
ban công
天気がいいので、ベランダに洗濯物を干した。
Vì trời đẹp nên tôi phơi đồ ngoài ban công.
nhựa
この容器はプラスチックでできている。
Cái hộp này được làm bằng nhựa.
kính áp tròng
コンタクトレンズをつけたまま寝てはいけない。
Không được ngủ khi vẫn đang đeo kính áp tròng.
giờ cao điểm, đông đúc
朝のラッシュで電車がとても混んでいる。
Tàu điện rất đông vì giờ cao điểm buổi sáng.
tốc độ
雨で道が滑りやすいので、車のスピードを落としてください。
Đường trơn vì mưa nên hãy giảm tốc độ xe.
đứng đầu, hàng đầu
彼はクラスで成績がトップだ。
Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.
ý tưởng
会議で新しいアイデアを出した。
Tôi đã đưa ra một ý tưởng mới trong cuộc họp.
lời khuyên, tư vấn
先輩から就職活動のアドバイスをもらった。
Tôi đã nhận được lời khuyên về tìm việc từ anh/chị khóa trên.
luyện tập, đào tạo
毎朝、走るトレーニングをしている。
Mỗi sáng tôi đều luyện tập chạy bộ.
chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp
彼は写真を撮るプロだ。
Anh ấy là dân chuyên nghiệp trong việc chụp ảnh.
đội, nhóm
サッカーのチームに入った。
Tôi đã tham gia đội bóng đá.
nhóm
授業で四人のグループを作った。
Trong giờ học, chúng tôi lập nhóm bốn người.
bạn cùng lớp
新しいクラスメートと昼ご飯を食べた。
Tôi đã ăn trưa với bạn cùng lớp mới.
かんじる
cảm thấy
寒さを感じる。
Cảm thấy lạnh.
いのる
cầu nguyện
家族の健康を神に祈った。
Tôi cầu nguyện với thần linh cho sức khỏe của gia đình.
ながれる
chảy, trôi
町の中心を大きな川が流れている。
Một con sông lớn chảy qua trung tâm thị trấn.
やぶれる
rách, bị vỡ
紙が破れた。
Tờ giấy bị rách.
おれる
bị gãy, gập lại
強い風で枝が折れた。
Cành cây bị gãy do gió mạnh.
わる
chia, bẻ, làm vỡ
ガラスを割ってしまった。
Tôi lỡ làm vỡ kính.
よごす
làm bẩn
泥遊びをして、服を汚した。
Vì chơi bùn nên tôi làm bẩn quần áo.
そだてる
nuôi dưỡng, trồng, dạy dỗ
母は五人の子供を育てた。
Mẹ đã nuôi dạy năm người con.
まちがう
sai, nhầm
この計算は間違っている。
Phép tính này đang sai.
やくす
dịch
英語を日本語に訳した。
Tôi đã dịch tiếng Anh sang tiếng Nhật.
ひく
kéo, trừ, tra cứu
このドアは押すのではなく、引いて開けるんです。
Cửa này không phải đẩy mà kéo để mở.
たす
cộng thêm, thêm vào
味が薄かったので、塩を足した。
Vì vị hơi nhạt nên tôi thêm muối.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.