分ける
わける
chia, phân loại
財産を三人の子供に分けた。
Tài sản được chia cho ba người con.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.265 mục · Trang 3/26
わける
chia, phân loại
財産を三人の子供に分けた。
Tài sản được chia cho ba người con.
あたる
trúng, đúng, va vào
ボールが当たって、窓ガラスが割れた。
Quả bóng va trúng làm kính cửa sổ vỡ.
おさえる
giữ, ấn giữ, chặn lại
あの人はお腹を押さえて座っている。腹痛だろうか。
Người đó đang ngồi ôm bụng. Không biết có đau bụng không.
けしき
phong cảnh, cảnh sắc
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
せいよう
phương Tây
Hán Việt: Tây dương
明治時代に西洋の文化が日本に多く入ってきた。
Vào thời Minh Trị, nhiều văn hóa phương Tây đã du nhập vào Nhật Bản.
こくせき
quốc tịch
Hán Việt: Quốc tịch
彼女は日本で生まれたが、国籍はアメリカだ。
Cô ấy sinh ra ở Nhật nhưng quốc tịch là Mỹ.
ないよう
nội dung
Hán Việt: Nội dung
会議の内容をメモにまとめた。
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp vào ghi chú.
れつ
hàng; dãy
Hán Việt: Liệt
駅の窓口に長い列ができていた。
Ở quầy vé nhà ga đã có một hàng dài.
あな
lỗ; hang
Hán Việt: Huyệt
靴下に穴が開いている。
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
まわり
xung quanh; vùng quanh
Hán Việt: Chu
池の周りを散歩した。
Tôi đã đi dạo quanh ao.
じょうけん
điều kiện
Hán Việt: Điều kiện
この部屋を借りる条件は駅に近いことだ。
Điều kiện để thuê phòng này là phải gần ga.
だいめい
tiêu đề; tên đề
Hán Việt: Đề danh
作文に合う題名を考えた。
Tôi đã nghĩ ra tiêu đề phù hợp cho bài văn.
しょるい
giấy tờ; tài liệu
Hán Việt: Thư loại
入学手続きに必要な書類をそろえた。
Tôi đã chuẩn bị đủ giấy tờ cần thiết cho thủ tục nhập học.
よそう
dự đoán; dự tính
Hán Việt: Dự tưởng
明日の試合の結果を予想する。
Tôi dự đoán kết quả trận đấu ngày mai.
かんそう
cảm tưởng; cảm nghĩ
Hán Việt: Cảm tưởng
映画を見た感想を作文に書いた。
Tôi đã viết cảm tưởng sau khi xem phim vào bài văn.
かんしん
cảm phục; khâm phục
Hán Việt: Cảm tâm
小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。
Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.
ちょうし
tình trạng; phong độ; nhịp điệu
Hán Việt: Điều tử
今日は体の調子があまりよくない。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi không được tốt lắm.
じょうほう
thông tin
Hán Việt: Tình báo
インターネットで旅行の情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin du lịch trên Internet.
にんき
sự được yêu thích; độ nổi tiếng
Hán Việt: Nhân khí
この店のケーキは女性に人気がある。
Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.
きょうそう
cạnh tranh; thi đua
Hán Việt: Cạnh tranh
兄弟でどちらが早く走れるか競争した。
Hai anh em đã thi xem ai chạy nhanh hơn.
しゅつじょう
sự tham gia thi đấu/biểu diễn
Hán Việt: Xuất trường
彼は全国大会への出場を決めた。
Anh ấy đã giành quyền tham gia giải toàn quốc.
たいりょく
thể lực; sức bền
Hán Việt: Thể lực
毎朝走って体力をつけている。
Tôi chạy mỗi sáng để tăng thể lực.
はったつ
sự phát triển
Hán Việt: Phát đạt
子どもの心と体は少しずつ発達する。
Tâm hồn và cơ thể của trẻ phát triển từng chút một.
trò nghịch; trò quậy phá
子どもが壁に落書きするいたずらをした。
Đứa trẻ đã nghịch bằng cách vẽ bậy lên tường.
ひろめる
lan truyền; phổ biến; mở rộng
Hán Việt: Quảng
SNSでイベントの情報を広めた。
Tôi đã lan truyền thông tin về sự kiện trên mạng xã hội.
よわまる
yếu đi; giảm bớt
Hán Việt: Nhược
薬を飲んだら痛みが弱まった。
Sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu đi.
あたためる
làm ấm; hâm nóng
Hán Việt: Noãn/ôn
スープを電子レンジで温めた。
Tôi đã hâm nóng súp bằng lò vi sóng.
いき
lượt đi, chiều đi
Hán Việt: Hành
東京行きの新幹線に乗る。
Tôi lên tàu Shinkansen đi Tokyo.
つづき
phần tiếp theo, sự tiếp tục
Hán Việt: Tục
話の続きは明日聞かせて。
Phần tiếp theo của câu chuyện thì mai kể cho tôi nghe nhé.
ちがい
sự khác nhau, khác biệt
Hán Việt: Vi
この二つの違いが分かりますか。
Bạn có hiểu sự khác nhau giữa hai cái này không?
つかれ
mệt mỏi
Hán Việt: Bì
今日は疲れがたまっている。
Hôm nay tôi đang bị tích tụ mệt mỏi.
たのみ
lời nhờ vả, yêu cầu
Hán Việt: Lại
彼の頼みを断れなかった。
Tôi đã không thể từ chối lời nhờ vả của anh ấy.
さわぎ
ồn ào, náo động
Hán Việt: Tao
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
てつだい
sự giúp đỡ, người giúp việc
Hán Việt: Thủ truyền
引っ越しの手伝いを友達に頼んだ。
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
あつまり
cuộc họp, sự tụ tập
Hán Việt: Tập
今夜、会社の集まりがあります。
Tối nay có buổi tụ họp của công ty.
bóc, gọt, lột
りんごの皮をむいてから食べる。
Tôi gọt vỏ táo rồi mới ăn.
thịnh hành, lan truyền
今年はこの歌が若者の間ではやっている。
Năm nay bài hát này đang thịnh hành trong giới trẻ.
つかまる
bị bắt, bị tóm
Hán Việt: Bộ
犯人はすぐに警察に捕まった。
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt ngay.
もうしこむ
đăng ký, nộp đơn
Hán Việt: Thân nhập
日本語の試験に申し込んだ。
Tôi đã đăng ký kỳ thi tiếng Nhật.
だまる
im lặng
Hán Việt: Mặc
先生が入ってくると、みんな黙った。
Khi giáo viên bước vào, mọi người đều im lặng.
たおす
làm đổ, đánh bại, lật đổ
Hán Việt: Đảo
強い風が看板を倒した。
Gió mạnh đã làm đổ bảng hiệu.
なぐる
đấm, đánh
Hán Việt: Ẩu
彼はけんかで友達を殴ってしまった。
Anh ấy đã lỡ đánh bạn trong lúc cãi nhau.
なま
sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý
Hán Việt: Sinh
生の魚は苦手です。
Tôi không thích/không ăn được cá sống.
ねあがり
tăng giá
Hán Việt: Trị thượng
電気代の値上がりで生活が大変になった。
Do tiền điện tăng giá nên cuộc sống trở nên khó khăn.
せいひん
sản phẩm
Hán Việt: Chế phẩm
この会社の製品は海外でも売れている。
Sản phẩm của công ty này cũng bán chạy ở nước ngoài.
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
Hán Việt: Thuận phiên
番号の順番に部屋に入ってください。
Hãy vào phòng theo thứ tự số.
しゅるい
chủng loại
Hán Việt: Chủng loại
この店はパンの種類が多い。
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
Hán Việt: Tối cao
今日の試合は最高だった。
Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.
こうはん
nửa sau; phần sau
Hán Việt: Hậu bán
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
ぜんはん
nửa đầu; phần đầu
Hán Việt: Tiền bán
試合の前半は日本チームが攻めていた。
Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.