脆弱性
ぜいじゃくせい
lỗ hổng bảo mật
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành An ninh mạng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
565 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 7/12
ぜいじゃくせい
lỗ hổng bảo mật
mã độc
ふせいアクセス
truy cập trái phép
たようそにんしょう
xác thực đa yếu tố
あんごうか
mã hóa
けんげんかんり
quản lý quyền truy cập
sự cố an ninh
ログかんし
giám sát log
bản vá
lừa đảo phishing
bảo mật cloud
じょうほうセキュリティ
an toàn thông tin
じょうほうセキュリティポリシー
chính sách an toàn thông tin
bảo mật email
bảo mật endpoint
あんごう
mật mã
ネットワークぼうぎょ
phòng thủ mạng
ぜいじゃくせいスキャン
quét lỗ hổng
みのしろきん
tiền chuộc
リスクかんり
quản lý rủi ro
ウェブこうげき
tấn công web
zero trust
データあんごうか
mã hóa dữ liệu
セキュリティこうしん
cập nhật bảo mật
いじょうけんち
phát hiện bất thường
ぜいじゃくせいしんだん
đánh giá lỗ hổng
mạo danh
mã độc tống tiền
さいしょうけんげん
nguyên tắc quyền tối thiểu
しょどうたいおう
ứng phó ban đầu
ディードスこうげき
tấn công DDoS
にようそにんしょう
xác thực hai yếu tố
クラウドせってい
cấu hình cloud
an ninh mạng
chính sách bảo mật
ウェブセキュリティ
bảo mật web
たんまつセキュリティ
bảo mật thiết bị đầu cuối
ふくごう
giải mã
きょうかいぼうぎょ
phòng thủ theo biên
しんだんツール
công cụ đánh giá
あんごうかがた
dạng mã hóa dữ liệu
セキュリティリスクかんり
quản lý rủi ro an ninh
エックスエスエス
XSS
kiến trúc zero trust
きみつじょうほう
thông tin mật
パッチてきよう
áp dụng bản vá
cảnh báo
lỗ hổng zero-day
ふしんメール
email đáng ngờ
virus máy tính
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.