Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 7

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 7 N2

Học 100 mục của Unit 7 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 7

60/100 mục hiển thị

作業

さぎょう

công việc, thao tác

この資料では、作業について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về công việc, thao tác.

土地

とち

đất đai; vùng đất

この資料では、土地について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đất đai.

一定

いってい

nhất định, cố định, không đổi trong phạm vi nào đó / Cố định / Nhất định

Hán Việt: NHẤT ĐỊNH

室温を一定に保ってください。

Hãy giữ nhiệt độ phòng ở mức cố định.

改修

かいしゅう

sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)

Hán Việt: CẢI TU

古い校舎を改修する工事が始まった。

Công trình cải tạo tòa nhà trường cũ đã bắt đầu.

改正

かいせい

sửa đổi luật, quy định, chế độ / Cải chính / Sửa đổi

Hán Việt: CẢI CHÍNH

交通ルールが一部改正された。

Một phần luật giao thông đã được sửa đổi.

交代

こうたい

thay người, đổi ca, thay thế vị trí / Thay ca / Đổi người

Hán Việt: GIAO ĐẠI

試合の後半で選手を交代した。

Đã thay cầu thủ ở nửa sau trận đấu.

混乱

こんらん

Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)

Hán Việt: HỖN LOẠN

頭の中が混乱する。

Trong đầu đang hỗn loạn.

一方

いっぽう

Một mặt, mặt khác / Ngày càng

Hán Việt: NHẤT PHƯƠNG

彼の説明は一方的で、相手の意見を聞いていなかった。

Lời giải thích của anh ấy mang tính một chiều, không nghe ý kiến đối phương.

改定

かいてい

sửa đổi, điều chỉnh lại quy định/giá cả

Hán Việt: CẢI ĐỊNH

価格を改定する。

Sửa đổi (cập nhật) giá cả.

上昇

じょうしょう

Tăng lên, tiến lên

Hán Việt: THƯỢNG THĂNG

物価が急激に上昇する。

Vật giá tăng lên đột ngột.

程度

ていど

Mức độ

Hán Việt: TRÌNH ĐỘ

傷の程度は軽い。

Mức độ của vết thương khá nhẹ.

評判

ひょうばん

Đánh giá, tiếng tăm

Hán Việt: BÌNH PHÁN

あの店は評判がいい。

Quán đó có tiếng tăm rất tốt.

評価

ひょうか

Đánh giá

Hán Việt: BÌNH GIÁ

彼の業績を高く評価する。

Đánh giá cao thành tựu của anh ấy.

持続

じぞく

Sự kéo dài, sự duy trì (thường dùng cho thời gian, trạng thái)

Hán Việt: Trì Tục

副作用が持続する場合は、医療機関を受診してください。

Nếu tác dụng phụ kéo dài, hãy đến cơ sở y tế.

障害

しょうがい

Sự cố hệ thống, lỗi, bug (trong môi trường IT, đặc biệt là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến dịch vụ)

Hán Việt: Chướng Hại

今朝からサーバーで障害が発生しています。

Từ sáng nay đã xảy ra sự cố trên server.

一流

いちりゅう

hạng nhất; hàng đầu; đẳng cấp cao

Hán Việt: Nhất Lưu

彼は一流の料理人として国内外で高く評価されている。

Anh ấy được đánh giá cao trong và ngoài nước với tư cách là đầu bếp hàng đầu.

総合

そうごう

Tổng hợp, toàn diện, có tính bao quát, tích hợp

Hán Việt: Tổng Hợp

この新聞は、国内外のニュースを総合的に報じている。

Tờ báo này đưa tin tổng hợp về các tin tức trong và ngoài nước.

開催

かいさい

Tổ chức (sự kiện, hội nghị, triển lãm)

Hán Việt: Khai thôi

オリンピックの開催地が東京に決定した。

Địa điểm tổ chức Olympic đã được quyết định là Tokyo.

予期

よき

Dự đoán, dự kiến, lường trước

Hán Việt: Dự kỳ

予期せぬトラブルが発生しましたが、冷静に対処しました。

Dù xảy ra sự cố không lường trước, tôi vẫn bình tĩnh xử lý.

無断

むだん

không xin phép; tự ý, không báo trước

Hán Việt: Vô đoạn

関係者以外の無断立ち入りを固く禁じます。

Nghiêm cấm người không liên quan tự ý đi vào.

圧力

あつりょく

Áp lực, sức ép

Hán Việt: Áp lực

コンクリート打設時、型枠にかかる側圧を常に監視する必要があります。

Khi đổ bê tông, cần liên tục giám sát áp lực ngang tác động lên cốp pha.

工夫

くふう

Sự sáng tạo, sự khéo léo, cách thức cải tiến, phát kiến

Hán Việt: Công Phu

業務の効率化のために、何か工夫したことはありますか?

Bạn đã có cải tiến nào để nâng cao hiệu quả công việc không?

承知

しょうち

Hiểu rõ, biết rõ, chấp thuận, chấp nhận

Hán Việt: THỪA TRI

その件については承知いたしました。

Tôi đã hiểu rõ về vấn đề đó rồi ạ.

連続

れんぞく

Liên tục

Hán Việt: Liên Tục

連続(れんぞく)テレビ(てれび)小説(しょうせつ)。

Phim truyền hình dài tập.

予測

よそく

Dự trắc / Dự báo

Hán Việt: Dữ Trắc

将来(しょうらい)を予測(よそく)する。

Dự báo tương lai.

役割

やくわり

Vai trò

Hán Việt: Dịch Cắt

重要(じゅうよう)な役割(やくわり)。

Vai trò quan trọng.

納得

なっとく

Thuyết phục

Hán Việt: Nạp Đắc

納得(なっとく)のいく説明(せつめい)。

Lời giải thích mang tính thuyết phục.

達成

たっせい

Đạt được

Hán Việt: Đạt Thành

目標を(もくひょうを)達成(たっせい)する。

Đạt được mục tiêu.

滞在

たいざい

Lưu trú

Hán Việt: Tại

長期(ちょうき)滞在(たいざい)。

Lưu trú dài hạn.

尊重

そんちょう

Tôn trọng

Hán Việt: Tôn Trọng

人権(じんけん)を尊重(そんちょう)する。

Tôn trọng nhân quyền.ID.

信頼

しんらい

Tin cậy

Hán Việt: Tín

信頼(しんらい)を勝ち取る(かちとる)。

Giành lấy sự tin cậy.

事情

じじょう

Sự tình

Hán Việt: Sự Tình

詳しい(くわしい)事情(じじょう)を聞く(きく)。

Hỏi sự tình chi tiết.

刺激

しげき

Kích thích

Hán Việt: Thích Kích

刺激(しげき)的な毎日(まいにち)。

Những ngày đầy kích thích.

肯定

こうてい

Khẳng định

Hán Việt: Khẳng Định

意見(いけん)を肯定(こうてい)する。

Khẳng định ý kiến.

吸収

きゅうしゅう

Hấp thụ

Hán Việt: Hấp Thâu

知識(ちしき)を吸収(きゅうしゅう)する。

Hấp thụ kiến thức.

一致

いっち

Thống nhất / Trùng khớp

Hán Việt: Nhất Trí

意見(いけん)が一致(いっち)する。

Ý kiến thống nhất.

安定

あんてい

Ổn định

Hán Việt: An Định

生活(せいかつ)が安定(あんてい)する。

Cuộc sống ổn định.

無視

むし

Phớt lờ

Hán Việt: Mô Thị

彼(かれ)を無視(むし)する。

Phớt lờ anh ta.

民族

みんぞく

Dân tộc

Hán Việt: Dân Tộc

民族(みんぞく)衣装(いしょう)。

Trang phục dân tộc.

判断

はんだん

Phán đoán

Hán Việt: Phán

冷静(れいせい)な判断(はんだん)。

Phán đoán bình tĩnh.

代理

だいり

Đại lý / Đại diện

Hán Việt: Đại Lý

社長(しゃちょう)の代理(だいり)で出席(しゅっせき)する。

Tham dự với tư cách đại diện giám đốc.

審判

しんぱん

Trọng tài / Thẩm phán

Hán Việt: Thẩm Phán

審判(しんぱん)の指示(しじ)に従う(したがう)。

Tuân theo chỉ thị của trọng tài.

監督

かんとく

Đạo diễn / Huấn luyện viên

Hán Việt: Giám Đốc

映画(えいが)の監督(かんとく)。

Đạo diễn phim.

開放

かいほう

Mở cửa / Để mở

Hán Việt: Khai Phóng

校庭(こうてい)を一般(いっぱん)に開放(かいほう)する。

Mở cửa sân trường cho dân chúng.

解放

かいほう

Giải phóng

Hán Việt: Giải Phóng

奴隷(どれい)を解放(かいほう)する。

Giải phóng nô lệ.

改善

かいぜん

Cải thiện

Hán Việt: Cải Thiện

待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。

Cải thiện đãi ngộ.

改革

かいかく

Cải cách

Hán Việt: Cải Cách

政治(せいじ)改革(かいかく)を断行(だんこう)する。

Quyết liệt thực hiện cải cách chính trị.

批評

ひひょう

Phê bình / Đánh giá

Hán Việt: Phê Bình

映画(えいが)の批評(ひひょう)を書く(かく)。

Viết đánh giá (phê bình) phim.

世論

せろん

Dư luận / Công luận

Hán Việt: Thế Luận

世論(せろん)の動向(どうこう)を探る(さぐる)。

Thăm dò xu hướng của dư luận.

設備

せつび

Thiết bị

Hán Việt: Thiết Bị

学校(がっこう)の設備(せつび)が整って(ととのって)いる。

Thiết bị của nhà trường đã được trang bị đầy đủ.

設置

せっち

Lắp đặt

Hán Việt: Thiết Trí

エアコン(えあこん)を設置(せっち)してもらう。

Được lắp đặt máy lạnh.

推薦

すいせん

Tiến cử, giới thiệu

Hán Việt: THУI TIẾN

彼を新しいリーダーに推薦する。

Tiến cử anh ấy làm nhà lãnh đạo mới.

所有

しょゆう

Sở hữu

Hán Việt: Sở Hữu

土地(とち)を所有(しょゆう)している。

Đang sở hữu đất đai.

設計

せっけい

Thiết kế (kỹ thuật)

Hán Việt: Thiết Kế

ビル(びる)の設計(せっけい)図(ず)。

Bản vẽ thiết kế tòa nhà.

事態

じたい

Tình thế / Tình trạng

Hán Việt: Sự Thái

不測(ふそく)の事態(じたい)に備える(そなえる)。

Chuẩn bị cho tình thế không lường trước.

栽培

さいばい

Trồng trọt, canh tác, nuôi trồng, gieo trồng

Hán Việt: TÀI BỒI

有機野菜の栽培に挑戦しています。

Tôi đang thử thách với việc trồng rau hữu cơ.

推測

すいそく

Suy đoán, phỏng đoán

Hán Việt: THÔI TRẮC

彼の態度から、何か隠していると推測した。

Từ thái độ của anh ấy, tôi suy đoán anh ấy đang giấu điều gì đó.

収集

しゅうしゅう

Sưu tầm, thu thập, thu gom

Hán Việt: THU THẬP

警察は事件に関する情報を収集している。

Cảnh sát đang thu thập thông tin liên quan đến vụ án.

食料

しょくりょう

lương thực, thực phẩm

この資料では、食料について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lương thực, thực phẩm.

つぶ

hạt, viên

この資料では、粒について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hạt, viên.

Cách học Unit 7

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...