タレント
người nổi tiếng trên truyền hình, nghệ sĩ giải trí
人気タレントが番組に出演した。
Một nghệ sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trong chương trình.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.396 mục · Trang 19/28
người nổi tiếng trên truyền hình, nghệ sĩ giải trí
人気タレントが番組に出演した。
Một nghệ sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trong chương trình.
phàn nàn, khiếu nại / khiếu nại, phàn nàn
商品に問題があり、店にクレームを言った。
Sản phẩm có vấn đề nên tôi đã khiếu nại với cửa hàng.
dịch vụ, phục vụ
このホテルはサービスがとてもいい。
Khách sạn này có dịch vụ rất tốt.
quầy lễ tân, phía trước
ホテルのフロントで鍵を受け取った。
Tôi nhận chìa khóa ở quầy lễ tân khách sạn.
phòng đơn; độc thân; một mình
出張ではシングルの部屋を予約した。
Tôi đặt phòng đơn cho chuyến công tác.
phòng đôi, loại hai giường
友人と泊まるのでツインの部屋を選んだ。
Vì ở cùng bạn nên tôi chọn phòng đôi.
khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi
日本語の上級コースに申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.
buffet
ホテルの朝食はバイキング形式だった。
Bữa sáng ở khách sạn là dạng buffet.
khô khan, lạnh lùng, lý trí
彼は仕事ではかなりドライな人だ。
Trong công việc anh ấy là người khá lý trí/lạnh lùng.
vô lăng, tay cầm
雪道ではハンドルをしっかり握る。
Trên đường tuyết phải nắm chắc vô lăng.
lốp xe
車のタイヤを冬用に交換した。
Tôi đổi lốp xe sang loại dùng cho mùa đông.
xịt lốp, thủng lốp
自転車のタイヤがパンクした。
Lốp xe đạp bị thủng.
sân, bãi đất, sân vận động
学生たちはグラウンドで練習している。
Học sinh đang luyện tập trên sân.
bản sao, việc sao chép, photocopy
会議の資料をコピーした。
Tôi đã photo tài liệu cuộc họp.
góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực
本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
quầy, trạm, giá đỡ
帰りにガソリンスタンドへ寄った。
Trên đường về tôi ghé trạm xăng.
doanh nhân, nhân viên công ty
駅には多くのビジネスマンがいた。
Ở ga có rất nhiều nhân viên công ty.
điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính
説明のポイントをノートにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.
bình luận, nhận xét / bình luận, ý kiến
先生からレポートにコメントをもらった。
Tôi nhận được nhận xét của thầy cô về bài báo cáo.
vượt quá, quá mức; nói quá / vượt quá; phóng đại, làm quá
予算がオーバーしてしまった。
Ngân sách đã bị vượt quá.
một nửa; người lai hai dòng máu
彼女は日本人とフランス人のハーフだ。
Cô ấy là người lai Nhật và Pháp.
độc đáo, đặc biệt
彼の発想はとてもユニークだ。
Cách nghĩ của anh ấy rất độc đáo.
người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
huấn luyện viên; áo thể thao
ジムのトレーナーに運動方法を教わった。
Tôi được huấn luyện viên phòng gym chỉ cách tập.
chữ ký; dấu hiệu / chữ ký, dấu hiệu
受け取りのサインをしてください。
Xin hãy ký xác nhận đã nhận hàng.
tiệc giao lưu, tiệc giữa bạn bè/đồng nghiệp
新入生歓迎コンパに参加した。
Tôi tham gia tiệc chào mừng sinh viên mới.
tiệc giao lưu nam nữ, hẹn hò nhóm
友人に誘われて合コンに行った。
Tôi được bạn rủ đi tiệc hẹn hò nhóm.
đơn điệu, lặp đi lặp lại một kiểu
彼の説明はいつもワンパターンだ。
Cách giải thích của anh ấy lúc nào cũng một kiểu.
Tuần lễ Vàng
ゴールデンウィークに旅行へ行く。
Tôi đi du lịch vào Tuần lễ Vàng.
quay đầu xe; trở về quê/địa phương
次の交差点でUターンしてください。
Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo.
ngày nghỉ, trạng thái tắt
今日は仕事がオフなのでゆっくり休む。
Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi nghỉ ngơi thong thả.
số điện thoại miễn phí
問い合わせはフリーダイヤルで受け付けている。
Việc liên hệ được tiếp nhận qua số điện thoại miễn phí.
cỡ tự do, cỡ dùng chung
この帽子はフリーサイズです。
Chiếc mũ này là cỡ tự do.
trò ném bắt bóng; trao đổi qua lại
父と公園でキャッチボールをした。
Tôi chơi ném bắt bóng với bố ở công viên.
tiệm giặt tự động bằng xu
雨の日はコインランドリーで洗濯物を乾かす。
Ngày mưa tôi sấy đồ giặt ở tiệm giặt xu.
cửa hàng đồ tái sử dụng/đồ cũ
使わない家具をリサイクルショップに売った。
Tôi bán đồ nội thất không dùng cho cửa hàng đồ cũ.
tàu lượn siêu tốc
遊園地でジェットコースターに乗った。
Tôi đã đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.
ghế ưu tiên
電車ではシルバーシートの近くで電話を控える。
Trên tàu, tôi hạn chế dùng điện thoại gần ghế ưu tiên.
xe cảnh sát
事故現場にパトカーが来た。
Xe cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn.
nhân viên bảo vệ
ビルの入口にガードマンが立っている。
Nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào tòa nhà.
bút dạ, bút ký tên
サインペンで名前を書いた。
Tôi viết tên bằng bút dạ.
nhà riêng
いつかマイホームを建てたい。
Một ngày nào đó tôi muốn xây nhà riêng.
móc chìa khóa
旅行先でかわいいキーホルダーを買った。
Tôi mua một móc chìa khóa dễ thương ở nơi du lịch.
dập ghim, kim bấm
資料をホチキスでとじた。
Tôi dập ghim tài liệu.
cuộc thi
スピーチコンテストに出場した。
Tôi tham gia cuộc thi hùng biện.
cuộc thi/hội thi nghệ thuật
合唱コンクールに向けて練習している。
Chúng tôi đang luyện tập cho cuộc thi hợp xướng.
băng dính trong
ポスターをセロテープで壁に貼った。
Tôi dán áp phích lên tường bằng băng dính trong.
kiểu, loại, mẫu người
彼は私の好きなタイプではない。
Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.
hình ảnh, ấn tượng, hình tượng
広告で商品のイメージが変わった。
Quảng cáo đã làm thay đổi hình ảnh của sản phẩm.
nhịp độ, tốc độ
会話のテンポについていけなかった。
Tôi không theo kịp nhịp độ cuộc trò chuyện.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.