勝手に
かってに
tự ý, tùy tiện
勝手に行動しないでください。
Đừng tự ý hành động.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.396 mục · Trang 21/28
かってに
tự ý, tùy tiện
勝手に行動しないでください。
Đừng tự ý hành động.
むだんで
không xin phép
無断で帰らないでください。
Đừng về khi chưa xin phép.
つぎつぎ
lần lượt, liên tiếp
料理が次々に出てきた。
Các món ăn lần lượt được mang ra.
ぞくぞくと
liên tiếp, nối tiếp nhau
雑誌が続々と出版された。
Tạp chí lần lượt được xuất bản.
あんがい
Bất ngờ / Ngoài dự tính
Hán Việt: Án Ngoại
案外(あんがい)簡単(かんたん)だった。
Bất ngờ là nó đã rất dễ.
いがい
Ngoài dự tính
Hán Việt: Ý Ngoại
意外(いがい)な結果(けっか)になった。
Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.
よけいに
hơn mức cần, càng thêm
考えすぎて余計に不安になった。
Càng nghĩ nhiều tôi càng thêm bất an.
よぶんに
thừa ra, nhiều hơn phần cần thiết
いつもより余分に食事を作った。
Tôi nấu nhiều thức ăn hơn thường lệ.
きれる
Cắt đứt / Hết hạn
Hán Việt: Thiết
賞味(しょうみ)期限(きげん)が切れ(きれ)ている。
Đã hết hạn sử dụng.
きる
cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng
野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
dính; có được; hình thành; có triển vọng
シャツにしみがついた。
Áo sơ mi bị dính vết bẩn.
ngâm
シャツにしみをつけてしまった。
Tôi làm dính vết bẩn lên áo mất rồi.
あたる
Trúng / Đối mặt
Hán Việt: Đương
宝くじ(たからくじ)が当たる(あたる)。
Trúng xổ số.
あてる
đánh trúng; đoán đúng; áp vào
額に手を当てた。
Tôi đặt tay lên trán.
Tốn / Mắc phải
エンジンがなかなかかからない。
Động cơ mãi không nổ.
gây ra; treo; tưới; đặt lực/thời gian
壁に絵をかけた。
Tôi treo tranh lên tường.
とれる
Tuột ra / Thu được
Hán Việt: Thủ
痛み(いたみ)が取れた(とれた)。
Đã hết đau (cơn đau biến mất).
とる
lấy; ghi lại; giữ; nhận trách nhiệm
会議で記録を取った。
Tôi đã ghi chép trong cuộc họp.
のびる
dài ra; tăng lên; phát triển
子どもの身長が伸びた。
Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.
のばす
làm dài ra; phát triển; kéo dài
髪を肩まで伸ばした。
Tôi nuôi tóc dài đến vai.
かるい
Nhẹ
Hán Việt: 軽 (Khinh)
口(くち)が軽い(かるい)。
Người hớt lẻo (miệng nhẹ).
くらい
tối; sậm màu; ảm đạm; không rành
暗い夜道を一人で歩いた。
Tôi đi một mình trên con đường tối ban đêm.
たかい
cao; nhiều; cao cấp; tự cao
理想が高すぎると言われた。
Tôi bị nói là lý tưởng quá cao.
Khó khăn, chật, gắt
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
おもい
nặng; nghiêm trọng; u ám
この荷物は重いので二人で運ぼう。
Hành lý này nặng nên hai người cùng khiêng nhé.
あかるい
sáng; vui vẻ; rành/rõ
明るい部屋で本を読む。
Đọc sách trong căn phòng sáng.
ひくい
thấp; ít; nhỏ
この机は少し低い。
Cái bàn này hơi thấp.
lỏng; không chặt; nhẹ nhàng
このベルトはゆるい。
Cái thắt lưng này bị lỏng.
ふかのう
không thể, không có khả năng
Hán Việt: BẤT
この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.
ふゆかい
khó chịu, không vui vẻ
Hán Việt: BẤT
店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。
Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.
ふひつよう
không cần thiết
Hán Việt: BẤT
使っていないアプリは不必要なので削除した。
Các ứng dụng không dùng là không cần thiết nên tôi đã xóa.
ふけんこう
không khỏe mạnh
Hán Việt: BẤT
夜遅くに食べすぎるのは不健康だ。
Ăn quá nhiều vào khuya là không tốt cho sức khỏe.
むさべつ
không phân biệt, bừa bãi
Hán Việt: VÔ
その事件では、無差別に人が襲われた。
Trong vụ việc đó, người ta bị tấn công một cách bừa bãi không phân biệt.
むかんしん
không quan tâm, thờ ơ
Hán Việt: Vô Quan Tâm
彼は政治に無関心で、ニュースをほとんど見ない。
Anh ấy thờ ơ với chính trị nên hầu như không xem tin tức.
むかんけい
không liên quan
Hán Việt: VÔ
この問題は私の担当とは無関係だ。
Vấn đề này không liên quan đến phần phụ trách của tôi.
むいしき
vô ý thức, không có ý thức
Hán Việt: VÔ Ý THỨC
無意識に同じ言葉を何度も使っていた。
Tôi đã vô thức dùng cùng một từ nhiều lần.
ひじょうしき
thiếu thường thức, vô lý, không biết điều
Hán Việt: PHI THƯỜNG THỨC
夜中に大声で騒ぐのは非常識だ。
Gây ồn ào lớn tiếng giữa đêm là thiếu ý thức.
ひこうかい
không công khai
Hán Việt: PHI CÔNG KHAI
会議の内容はまだ非公開です。
Nội dung cuộc họp hiện vẫn chưa được công khai.
ひかがくてき
phi khoa học, không có tính khoa học
Hán Việt: PHI KHOA HỌC
根拠のない非科学的な説明を信じてはいけない。
Không nên tin những lời giải thích phi khoa học không có căn cứ.
ひこうしき
không chính thức
Hán Việt: PHI CÔNG THỨC
これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。
Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.
みかんせい
chưa hoàn thành
Hán Việt: VỊ HOÀN THÀNH
このレポートはまだ未完成なので、提出できない。
Báo cáo này vẫn chưa hoàn thành nên chưa thể nộp.
みかいけつ
chưa được giải quyết
Hán Việt: Vị Giải Quyết
この事件は十年たった今も未解決のままだ。
Vụ việc này sau mười năm đến nay vẫn còn chưa được giải quyết.
さいしゅっぱつ
khởi đầu lại, xuất phát lại
Hán Việt: TÁI XUẤT PHÁT
失敗を経験したが、彼は新しい町で再出発した。
Dù từng thất bại, anh ấy đã bắt đầu lại ở một thành phố mới.
さいにんしき
nhận thức lại, đánh giá lại
Hán Việt: TÁI NHẬN THỨC
今回の事故で、安全確認の大切さを再認識した。
Qua tai nạn lần này, tôi nhận thức lại tầm quan trọng của việc kiểm tra an toàn.
さいせいさん
tái sản xuất
Hán Việt: TÁI SINH SẢN
この工場では部品を大量に再生産している。
Nhà máy này đang tái sản xuất linh kiện với số lượng lớn.
さいかいはつ
tái phát triển, cải tạo lại
Hán Việt: TÁI KHAI PHÁT
古くなった駅前の地域を再開発する計画がある。
Có kế hoạch tái phát triển khu vực trước ga đã cũ.
ちょうまんいん
cực kỳ đông, quá tải người
Hán Việt: Siêu Mãn Viên
朝の電車は超満員で、身動きができなかった。
Tàu buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích.
ちょうとっきゅう
siêu tốc, cực nhanh
Hán Việt: SIÊU ĐẶC CẤP
この仕事は超特急で仕上げなければならない。
Công việc này phải hoàn thành cực kỳ gấp.
ちょうこがた
siêu nhỏ
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
超小型のカメラをかばんに入れて持ち歩く。
Tôi mang theo chiếc camera siêu nhỏ trong túi.
こうカロリー
hàm lượng calo cao
Hán Việt: CAO
高カロリーの食事ばかり続けると太りやすい。
Nếu cứ ăn toàn đồ nhiều calo thì dễ tăng cân.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.