アップ
tăng lên, nâng lên
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N3 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.119 mục · Trang 20/23
tăng lên, nâng lên
毎日練習したおかげで、会話力がかなりアップした。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, năng lực hội thoại đã tăng lên khá nhiều.
giảm xuống, hạ xuống
雨で道がぬれていたので、車はスピードダウンした。
Vì đường ướt do mưa nên xe đã giảm tốc độ.
cộng, điểm cộng, mặt tích cực
留学経験は、就職活動で大きなプラスになる。
Kinh nghiệm du học sẽ trở thành một điểm cộng lớn khi tìm việc.
trừ, âm, điểm trừ, mặt bất lợi
遅刻が多いことは、面接の評価ではマイナスになる。
Việc hay đi muộn sẽ trở thành điểm trừ trong đánh giá phỏng vấn.
hình ảnh, ấn tượng
この店は、若者向けの明るいイメージで人気がある。
Cửa hàng này được yêu thích nhờ hình ảnh tươi sáng hướng tới giới trẻ.
cuộc thi
彼女は写真コンテストで一位を取った。
Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi ảnh.
truyền thông đại chúng
その事件はすぐにマスコミに大きく報道された。
Vụ việc đó nhanh chóng được truyền thông đại chúng đưa tin lớn.
đời tư, sự riêng tư
病院では患者のプライバシーを守ることが非常に重要だ。
Ở bệnh viện, việc bảo vệ sự riêng tư của bệnh nhân là vô cùng quan trọng.
văn phòng
来月から会社は駅前の新しいオフィスに移る。
Từ tháng sau công ty sẽ chuyển tới văn phòng mới trước ga.
lỗi, nhầm lẫn
大事な書類でミスをすると、あとで修正に時間がかかる。
Nếu mắc lỗi trong giấy tờ quan trọng thì sau đó sẽ mất thời gian sửa lại.
tiêu đề
レポートの内容がすぐ分かるように、短くて分かりやすいタイトルを付けた。
Tôi đặt một tiêu đề ngắn gọn, dễ hiểu để nhìn vào là biết ngay nội dung báo cáo.
chủ đề
卒業論文のテーマを決めるために、先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với thầy cô để quyết định chủ đề luận văn tốt nghiệp.
câu chuyện, cốt truyện
この映画は映像もきれいだが、ストーリーが一番心に残った。
Bộ phim này hình ảnh cũng đẹp, nhưng phần cốt truyện mới là thứ đọng lại nhất trong lòng tôi.
ăn khách, thành công lớn
この曲は若者の間でヒットし、毎日のようにラジオで流れている。
Bài hát này trở nên ăn khách trong giới trẻ và gần như ngày nào cũng được phát trên radio.
thương hiệu
高いブランド品だからといって、必ず品質が一番いいとは限らない。
Không phải cứ là hàng thương hiệu đắt tiền thì nhất định chất lượng là tốt nhất.
thuê, cho thuê
旅行先では車を買う必要がないので、レンタルしたほうが安い。
Ở nơi du lịch không cần mua xe, nên thuê xe sẽ rẻ hơn.
tái chế
ペットボトルは捨てる前に、ラベルをはがしてリサイクルに出してください。
Trước khi vứt chai nhựa, hãy bóc nhãn rồi đem đi tái chế.
nhãn, mác
薬の瓶には、飲む回数と量を書いたラベルが貼ってある。
Trên lọ thuốc có dán nhãn ghi số lần uống và liều lượng.
kiểu, loại
このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
phong cách, kiểu dáng
在宅勤務が増えてから、私の生活スタイルは大きく変わった。
Từ khi làm việc tại nhà nhiều hơn, phong cách sinh hoạt của tôi đã thay đổi nhiều.
bộ, set
コーヒーとサンドイッチのセットを注文すると、別々に買うより安い。
Nếu gọi bộ cà phê và sandwich thì rẻ hơn mua riêng từng món.
người máy, robot
最近は、床を自動で掃除してくれるロボットを使う家庭が増えている。
Gần đây, số gia đình dùng robot tự động lau dọn sàn nhà đang tăng lên.
năng lượng
太陽の光から電気を作るエネルギー技術が広がっている。
Công nghệ năng lượng tạo điện từ ánh sáng mặt trời đang lan rộng.
kỹ thuật số
紙の書類をデジタル化すれば、検索や共有がずっと簡単になる。
Nếu số hóa tài liệu giấy thì việc tìm kiếm và chia sẻ sẽ dễ hơn nhiều.
micro
会場が広いので、発表者はマイクを使って話した。
Vì hội trường rộng nên người thuyết trình đã nói bằng micro.
phanh
前の車が急に止まったので、あわててブレーキを踏んだ。
Xe phía trước đột ngột dừng lại nên tôi vội đạp phanh.
sơn
古くなった門に白いペンキを塗ったら、家の印象が明るくなった。
Sau khi sơn màu trắng lên cổng đã cũ, ấn tượng của căn nhà trở nên sáng sủa hơn.
たける
cơm được nấu chín
炊飯器の音が鳴ったので、ご飯が炊けたようだ。
Nồi cơm điện kêu nên có vẻ cơm đã chín.
やける
được nướng/chín; cháy; rám nắng
オーブンからいい匂いがして、パンが焼けたことに気づいた。
Từ lò nướng có mùi thơm nên tôi nhận ra bánh mì đã chín.
にせ~
Ngụy (giả)...
Hán Việt: NGỤY
偽札。
Tiền giả。
きょう~
Cường (mạnh)...
Hán Việt: CƯỜNG
強アルカリ性。
Tính kiềm mạnh。
じゃく~
Nhược (yếu)...
Hán Việt: NHƯỢC
弱アルカリ性。
Tính kiềm yếu。
べつ~
Biệt (khác)...
Hán Việt: BIỆT
別料金。
Phí riêng biệt。
ま~
Chân (đúng, hoàn toàn)...
Hán Việt: CHÂN
真っ暗。
Tối om (hoàn toàn tối)。
もう~
Mãnh (rất)...
Hán Việt: MÃNH
猛暑。
Nắng nóng gay gắt (mãnh thử)。
じゅん~
Chuẩn (suýt, tiệm cận)...
Hán Việt: CHUẨN
準決勝。
Bán kết (chuẩn chung kết)。
しょう~
Thiểu (ít)...
Hán Việt: THIỂU
少人数。
Số ít người。
た~
Đa (nhiều)...
Hán Việt: ĐA
多目的。
Đa mục đích。
たん~
Ngắn (đoản)...
Hán Việt: ĐOẢN
短距離。
Cự ly ngắn。
ちょう~
Dài (trường)...
Hán Việt: TRƯỜNG
長期間。
Thời gian dài。
てい~
Thấp...
Hán Việt: THẤP
低カロリー。
Lượng calo thấp。
こう~
Cao...
Hán Việt: CAO
高性能。
Tính năng cao。
ちょう~
Siêu...
Hán Việt: SIÊU
超小型。
Siêu nhỏ。
さい~
Tái (lại)...
Hán Việt: TÁI
再起動。
Khởi động lại。
かく~
Các...
Hán Việt: CÁC
各国。
Các nước。
そう~
Tổng...
Hán Việt: TỔNG
総人口。
Tổng dân số。
み~
Vị (chưa)...
Hán Việt: VỊ
未経験。
Chưa có kinh nghiệm。
ひ~
Phi (không)...
Hán Việt: PHI
非常識。
Thiếu thường thức (phi lý)。
む~
Vô (không)...
Hán Việt: VÔ
無意識。
Vô ý thức。
ふ~
Bất (không)...
Hán Việt: BẤT
不足。
Thiếu thốn (không đủ)。
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.