加工
かこう
chế biến
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Chế biến thực phẩm, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
536 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/11
かこう
chế biến
さぎょういん
công nhân
げんりょううけいれ
tiếp nhận nguyên liệu
したしょり
sơ chế
せつだん
cắt
こんごう
trộn
かねつ
gia nhiệt
れいとう
cấp đông
はっこう
lên men
さっきん
khử/diệt vi sinh vật
じゅうてん
chiết rót/đóng đầy
ほうそう
bao gói
しょうみきげん
hạn dùng ngon nhất
てあらい
rửa tay
しょうどく
khử khuẩn
こうさおせん
nhiễm chéo
dị nguyên
いぶつこんにゅう
lẫn dị vật
びせいぶつ
vi sinh vật
せいぞうせつび
thiết bị sản xuất
ろうどうあんぜんえいせい
an toàn vệ sinh lao động
せいさんかんり
quản lý sản xuất
はいきぶつ
chất thải
băng tải
エックスせんいぶつけんしゅつき
máy X-quang phát hiện dị vật
ピーエイチけい
máy đo pH
きゅうそくれいきゃくき
máy làm lạnh nhanh
さっきんき
máy khử/tiệt khuẩn
せんじょうき
máy rửa thiết bị/sản phẩm
げんりょうをうけいれる
tiếp nhận nguyên liệu
げんりょうをけいりょうする
cân nguyên liệu
げんりょうをせんじょうする
rửa nguyên liệu
げんりょうをきる
cắt nguyên liệu
げんりょうをこんごうする
trộn nguyên liệu
かねつする
gia nhiệt
ちゅうしんおんどをはかる
đo nhiệt độ tâm
きゅうそくれいきゃくする
làm nguội nhanh
じゅうてんする
chiết rót/định lượng vào bao bì
みっぷうする
niêm kín
ラベルをはる
dán nhãn
きんぞくけんしゅつきにとおす
cho sản phẩm qua máy dò kim loại
せいぞうきろくをきにゅうする
ghi chép hồ sơ sản xuất
せつびをせんじょうする
rửa/vệ sinh thiết bị
アレルゲンをかくにんする
kiểm tra chất gây dị ứng
ロットばんごうをかくにんする
kiểm tra số lô
ふりょうひんをかくりする
cách ly sản phẩm lỗi
いじょうじにそうちをていしする
dừng máy khi có bất thường
ひんしつけんさ
kiểm tra chất lượng
しょくひんこうじょう
nhà máy thực phẩm
せいぞうたんとう
nhân viên phụ trách sản xuất
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.