好印象
こういんしょう
ấn tượng tốt
面接では明るいあいさつが好印象につながる。
Một lời chào tươi tỉnh trong phỏng vấn sẽ tạo ấn tượng tốt.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
2.279 mục · Trang 22/46
こういんしょう
ấn tượng tốt
面接では明るいあいさつが好印象につながる。
Một lời chào tươi tỉnh trong phỏng vấn sẽ tạo ấn tượng tốt.
ごうか
sang trọng, hoành tráng; có vẻ đắt tiền hoặc nhiều hơn bình thường
ホテルのロビーは想像以上に豪華だった。
Sảnh khách sạn sang trọng hơn tôi tưởng.
こうがい
ô nhiễm và tác hại môi trường do hoạt động xã hội, công nghiệp gây ra
かつてこの地域では工場による公害が問題になった。
Trước đây ô nhiễm do nhà máy từng là vấn đề lớn ở khu vực này.
こうカロリー
nhiều calo; có hàm lượng năng lượng cao
この料理はおいしいけれど、かなり高カロリーだ。
Món này ngon nhưng lượng calo khá cao.
こうきあつ
áp cao; vùng khí quyển có áp suất tương đối cao
高気圧に覆われ、今日は一日よく晴れるそうだ。
Do khu vực áp cao bao phủ nên nghe nói hôm nay trời sẽ nắng đẹp cả ngày.
こうきしん
tính tò mò; mong muốn biết hoặc thử điều mới
子どもの好奇心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng sự tò mò của trẻ.
こうきょうせいさく
chính sách công; chính sách của nhà nước nhằm giải quyết vấn đề xã hội
大学院で公共政策について研究している。
Tôi đang nghiên cứu chính sách công ở cao học.
こうくうけん
vé máy bay
旅行の一か月前に航空券を予約した。
Tôi đặt vé máy bay trước chuyến đi một tháng.
こうげい
thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật tạo đồ vật bằng kỹ thuật thủ công
旅行先で伝統工芸の店に立ち寄った。
Trong chuyến đi tôi ghé một cửa hàng thủ công truyền thống.
こうさぎ
thỏ con
草むらから子ウサギが一匹出てきた。
Một chú thỏ con chạy ra từ bụi cỏ.
こうし
bê; bò con
牧場で生まれたばかりの子牛を見た。
Tôi nhìn thấy một chú bê mới sinh ở trang trại.
こうせいのう
hiệu năng cao; có khả năng xử lý hoặc chức năng tốt
高性能なパソコンは動画編集にも向いている。
Máy tính hiệu năng cao cũng rất phù hợp để chỉnh sửa video.
こうそくバス
xe buýt đường dài chạy chủ yếu trên đường cao tốc
東京まで高速バスで行くと、新幹線より安い。
Đi Tokyo bằng xe buýt cao tốc thì rẻ hơn Shinkansen.
こうたいしょう
sự tương phản rõ nét; hai thứ khác nhau theo cách làm nổi bật đặc điểm của nhau
兄の活発な性格と、弟の静かな性格は好対照だ。
Tính sôi nổi của anh và tính trầm của em tạo nên sự tương phản rất rõ.
こうつうじこ
tai nạn giao thông
交差点で交通事故が起き、道路が混んでいる。
Có tai nạn giao thông ở ngã tư nên đường đang ùn.
こうど
mức độ cao; trình độ hoặc độ phức tạp cao
この仕事には高度な専門知識が必要だ。
Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn ở mức cao.
ごうとう
cướp; người dùng bạo lực hoặc đe dọa để cướp tài sản
近所の店に強盗が入ったというニュースを見た。
Tôi xem tin có vụ cướp xảy ra ở cửa hàng gần nhà.
こうれいか
sự già hóa; tỷ lệ người cao tuổi trong xã hội tăng lên
地方では都市部より高齢化が進んでいる地域も多い。
Ở địa phương có nhiều khu vực già hóa nhanh hơn thành phố lớn.
huấn luyện viên; người hướng dẫn kỹ năng hoặc chiến thuật
新しいコーチのもとで毎日練習している。
Tôi luyện tập hằng ngày dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên mới.
こくご
quốc ngữ; ở Nhật thường chỉ môn tiếng Nhật trong nhà trường
小学生のころは国語の授業が好きだった。
Hồi tiểu học tôi thích giờ Quốc ngữ.
こくさいれんごう
Liên Hợp Quốc; tên đầy đủ tiếng Nhật của UN
国際連合では各国の代表が意見を交わした。
Tại Liên Hợp Quốc, đại diện các nước đã trao đổi ý kiến.
こくれん
Liên Hợp Quốc; dạng viết tắt trong tiếng Nhật của 国際連合
国連が新しい報告書を発表した。
Liên Hợp Quốc đã công bố một báo cáo mới.
hạt tiêu; gia vị tiêu
スープにこしょうを少し入れた。
Tôi cho một chút tiêu vào súp.
chi phí; khoản cần bỏ ra để sản xuất, vận hành hoặc thực hiện việc gì
材料を変えて製造コストを下げた。
Chúng tôi đổi nguyên liệu để giảm chi phí sản xuất.
こっか
quốc gia; nhà nước với lãnh thổ, dân cư và hệ thống quản lý
教育は国家の将来にも大きく関わる。
Giáo dục có liên quan rất lớn đến tương lai của một quốc gia.
こっかい
Quốc hội Nhật Bản; cơ quan lập pháp quốc gia
国会で新しい法律について議論されている。
Một đạo luật mới đang được thảo luận tại Quốc hội.
こづかいちょう
sổ ghi chép tiền tiêu vặt; sổ theo dõi các khoản thu chi nhỏ
子どものころ、小遣い帳を毎月つけていた。
Hồi nhỏ tôi ghi sổ tiền tiêu vặt mỗi tháng.
こてんてき
mang tính cổ điển; theo kiểu truyền thống đã có từ lâu
これは古典的な方法だが、今でもよく使われている。
Đây là phương pháp cổ điển nhưng đến giờ vẫn còn được dùng nhiều.
こどもあつかい
đối xử như trẻ con
もう大人なのに、家ではまだ子供扱いされる。
Tôi lớn rồi mà ở nhà vẫn bị đối xử như trẻ con.
こどもづれ
đi cùng trẻ nhỏ; người hoặc nhóm có dẫn theo con
休日の動物園は子供連れの家族でいっぱいだった。
Sở thú ngày nghỉ chật kín các gia đình đi cùng trẻ nhỏ.
giao tiếp; quá trình trao đổi thông tin và cảm xúc với người khác
仕事ではチーム内のコミュニケーションが大切だ。
Trong công việc, giao tiếp trong nhóm rất quan trọng.
こや
túp lều, căn nhà nhỏ; chuồng hoặc nhà kho nhỏ
畑の隅に道具を置くための小屋がある。
Ở góc ruộng có một căn nhà nhỏ để cất dụng cụ.
こんがっき
học kỳ này
今学期は三つの専門科目を取っている。
Học kỳ này tôi học ba môn chuyên ngành.
こんご
từ nay về sau; trong thời gian tới
今後の予定について、明日の会議で話し合う。
Ngày mai chúng tôi sẽ bàn về kế hoạch sắp tới.
こんシーズン
mùa này; mùa thi đấu, kinh doanh hoặc thời vụ hiện tại
今シーズンはまだ一度もスキーに行っていない。
Mùa này tôi vẫn chưa đi trượt tuyết lần nào.
こんせいき
thế kỷ này
今世紀に入って、技術は大きく進歩した。
Từ khi bước sang thế kỷ này, công nghệ đã tiến bộ rất nhiều.
こんちゅう
côn trùng
夏になると公園でいろいろな昆虫が見られる。
Đến mùa hè có thể thấy nhiều loại côn trùng trong công viên.
こんねんど
năm tài khóa, niên độ hiện tại
今年度の予算が正式に決まった。
Ngân sách của năm tài khóa này đã được chốt chính thức.
さいぜんれつ
hàng ghế đầu tiên; hàng ở vị trí trước cùng
運よく最前列の席が取れた。
May mắn là tôi mua được ghế hàng đầu.
さいのう
tài năng; năng lực nổi bật vốn có hoặc phát triển tốt trong một lĩnh vực
彼には人を引きつける話し方の才能がある。
Anh ấy có tài ăn nói cuốn hút người khác.
さいはつぼうし
phòng ngừa tái diễn; biện pháp để cùng một lỗi, tai nạn hoặc vấn đề không xảy ra lại
事故の原因を調べ、再発防止策をまとめた。
Chúng tôi điều tra nguyên nhân tai nạn rồi tổng hợp biện pháp ngăn tái diễn.
ざいむしょう
Bộ Tài chính Nhật Bản
財務省が来年度の予算案を発表した。
Bộ Tài chính đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài khóa tới.
さいゆうせん
ưu tiên hàng đầu; việc cần được đặt lên trước tất cả những việc khác
現場では安全を最優先にしてください。
Ở công trường, hãy đặt an toàn lên hàng đầu.
さいゆうりょく
sáng giá nhất; có khả năng hoặc thế lực mạnh nhất trong số các ứng viên
彼が次の監督の最有力候補だと言われている。
Anh ấy được xem là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí huấn luyện viên tiếp theo.
さくいん
mục tra cứu; danh sách từ hoặc chủ đề giúp tìm nhanh vị trí trong sách
わからない言葉を本の後ろの索引で調べた。
Tôi tra từ chưa hiểu trong mục tra cứu ở cuối sách.
さくもつ
cây trồng, nông sản được trồng để thu hoạch
今年は雨が少なく、作物への影響が心配されている。
Năm nay mưa ít nên người ta lo ảnh hưởng đến cây trồng.
ざせき
chỗ ngồi; ghế được dành cho hành khách hoặc khán giả
新幹線の座席を窓側で予約した。
Tôi đặt ghế cạnh cửa sổ trên Shinkansen.
さっか
nhà văn; người sáng tác văn học, đôi khi dùng rộng cho người sáng tác nghệ thuật
好きな作家の新しい小説を買った。
Tôi mua cuốn tiểu thuyết mới của nhà văn mình thích.
さばく
sa mạc; vùng đất khô cằn, rất ít mưa và thực vật
砂漠では昼と夜の気温差が大きい。
Ở sa mạc, chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm rất lớn.
さわがしい
ồn ào; nhiều tiếng động hoặc náo động khiến khó yên tĩnh
外が騒がしくて、なかなか眠れなかった。
Bên ngoài ồn quá nên tôi mãi không ngủ được.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.