各分野
かくぶんや
các lĩnh vực; từng lĩnh vực trong nhiều ngành khác nhau
各分野の専門家が集まって意見を交換した。
Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực tập hợp lại để trao đổi ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
2.279 mục · Trang 21/46
かくぶんや
các lĩnh vực; từng lĩnh vực trong nhiều ngành khác nhau
各分野の専門家が集まって意見を交換した。
Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực tập hợp lại để trao đổi ý kiến.
かくほうめん
nhiều phía, nhiều lĩnh vực hoặc nhiều bên liên quan
新しい制度について各方面から意見が寄せられた。
Có ý kiến gửi về từ nhiều phía liên quan đến chế độ mới.
かげ
bóng do ánh sáng bị vật che; hình bóng nhìn thấy
夕方になると、木の影が長く伸びる。
Đến chiều, bóng cây kéo dài ra.
かげ
chỗ khuất, bóng râm hoặc phần không lộ ra bên ngoài
暑かったので、大きな木の陰で少し休んだ。
Trời nóng nên tôi nghỉ một lúc dưới bóng cây lớn.
がけくずれ
sạt lở vách dốc hoặc sườn núi
大雨のあと、山道でがけ崩れが起きた。
Sau trận mưa lớn, đường núi xảy ra sạt lở.
かけざん
phép nhân
子どもが学校で掛け算を習い始めた。
Con tôi bắt đầu học phép nhân ở trường.
かこ
quá khứ; thời gian hoặc sự việc đã xảy ra trước hiện tại
過去の失敗から学ぶことは多い。
Có rất nhiều điều có thể học từ những thất bại trong quá khứ.
かじつ
quả, trái cây; phần quả của cây, thường dùng hơi trang trọng hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp
秋になると、この木には赤い果実がなる。
Đến mùa thu, cây này ra những quả màu đỏ.
かた
khuôn, mẫu, kiểu hoặc dạng dùng làm chuẩn
この靴は同じ型でも色が何種類かある。
Mẫu giày này dù cùng kiểu nhưng có vài màu khác nhau.
かだい
nhiệm vụ, bài được giao hoặc vấn đề cần giải quyết
先生から来週までの課題が出された。
Giáo viên giao bài phải hoàn thành trước tuần sau.
かたひざ
một đầu gối
彼は片ひざをついて靴ひもを結んだ。
Anh ấy quỳ một gối xuống để buộc dây giày.
かたみち
một chiều; chỉ hành trình từ điểm đi đến điểm đến, không gồm lượt về
東京から大阪まで片道で二時間半ほどかかる。
Từ Tokyo đến Osaka mất khoảng hai tiếng rưỡi một chiều.
がっかい
hội học thuật hoặc hội nghị chuyên ngành của giới nghiên cứu
来月、東京で医学の学会が開かれる。
Tháng sau Tokyo sẽ có một hội nghị y khoa.
かっき
sức sống; không khí nhộn nhịp, tràn đầy năng lượng
朝市は早い時間から活気にあふれていた。
Chợ sáng đã nhộn nhịp từ rất sớm.
かって
tùy tiện; tự ý làm theo ý mình mà không hỏi người khác
人の机を勝手に開けないでください。
Đừng tự tiện mở bàn của người khác.
かっぱつ
sôi nổi; hoạt động mạnh và tích cực
会議では若い社員からも活発に意見が出た。
Trong cuộc họp, các nhân viên trẻ cũng đưa ra ý kiến rất sôi nổi.
きがい
sự nguy hại; tổn hại gây ra cho người hoặc vật
人に危害を加えるおそれのある動物には近づかないでください。
Đừng đến gần những con vật có khả năng gây nguy hiểm cho người.
きゅうりょう
lương; tiền được trả cho công việc theo kỳ
給料が入ったら、まず家賃と光熱費を払う。
Lương về là tôi trả tiền nhà và điện nước trước.
きよう
khéo tay; giỏi xử lý công việc một cách nhanh nhạy và khéo léo
兄は器用で、壊れた家具も自分で直してしまう。
Anh tôi rất khéo tay, đồ nội thất hỏng cũng tự sửa được.
ぎょうれつ
hàng người; dòng người xếp hàng
人気店の前には開店前から長い行列ができていた。
Trước cửa quán nổi tiếng đã có hàng dài người xếp từ trước giờ mở cửa.
きょく
bài nhạc; ca khúc hoặc bản nhạc
この曲を聞くと学生時代を思い出す。
Nghe bài này là tôi nhớ lại thời sinh viên.
きんがく
số tiền; giá trị được biểu thị bằng tiền
支払う前に、レシートの金額を確認した。
Trước khi thanh toán tôi kiểm tra số tiền trên hóa đơn.
きんちょうかん
cảm giác căng thẳng; bầu không khí khiến người ta phải tập trung và cảnh giác
本番前の会場には独特の緊張感があった。
Trước giờ thi thật, trong hội trường có một bầu không khí căng thẳng rất đặc trưng.
lược chải tóc
朝、くしで髪を整えてから家を出る。
Buổi sáng tôi chải tóc bằng lược rồi mới ra khỏi nhà.
vớ vẩn; không đáng để bận tâm hoặc không có giá trị
くだらないことでけんかするのはやめよう。
Đừng cãi nhau chỉ vì chuyện vớ vẩn nữa.
くつう
đau đớn; sự khó chịu lớn về thể chất hoặc tinh thần
長時間同じ姿勢で座るのは私には苦痛だ。
Ngồi cùng một tư thế quá lâu là một cực hình với tôi.
ngấy hoặc nặng vị; cũng chỉ cách nói quá dài dòng, lặp đi lặp lại
このソースは少しくどくて、最後まで食べると重く感じる。
Nước sốt này hơi ngấy, ăn hết thì cảm giác khá nặng.
gấu
山ではクマが出ることがあるので、注意してください。
Trên núi đôi khi có gấu xuất hiện nên hãy cẩn thận.
khiếu nại; lời phàn nàn chính thức về sản phẩm hoặc dịch vụ
商品の不具合についてお客さんからクレームが入った。
Khách hàng đã khiếu nại về lỗi của sản phẩm.
くわしい
rành, hiểu rõ; có nhiều kiến thức hoặc thông tin chi tiết về một việc
彼はパソコンに詳しいので、困ったときによく相談する。
Anh ấy rất rành máy tính nên lúc gặp vấn đề tôi thường hỏi.
けいえいほうしん
phương châm kinh doanh; định hướng cơ bản trong việc điều hành doanh nghiệp
社長が来年度の経営方針を社員に説明した。
Giám đốc đã giải thích phương châm kinh doanh năm tới cho nhân viên.
けいき
cơ hội, bước ngoặt; sự việc trở thành dịp để một thay đổi bắt đầu
留学を契機に、自分の将来を真剣に考えるようになった。
Du học trở thành bước ngoặt khiến tôi bắt đầu nghiêm túc nghĩ về tương lai.
けいきんぞく
kim loại nhẹ; kim loại có khối lượng riêng tương đối thấp
飛行機には軽金属が多く使われている。
Máy bay sử dụng khá nhiều kim loại nhẹ.
けいたいでんわ
điện thoại di động
電車の中に携帯電話を忘れてしまった。
Tôi để quên điện thoại trên tàu.
けいたいよう
loại dùng để mang theo; dành cho việc sử dụng khi di chuyển
旅行用に携帯用の充電器を買った。
Tôi mua một bộ sạc nhỏ gọn để mang theo khi đi du lịch.
けいと
len sợi; sợi len dùng để đan
祖母が毛糸でマフラーを編んでくれた。
Bà đã đan cho tôi một chiếc khăn bằng len.
けいびいん
nhân viên bảo vệ
入口には警備員が二人立っていた。
Có hai nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào.
げか
ngoại khoa; khoa điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật
足のけがで外科を受診した。
Tôi đi khám ngoại khoa vì bị thương ở chân.
げじゅん
hạ tuần; khoảng mười ngày cuối tháng
結果は九月下旬に発表される予定だ。
Kết quả dự kiến được công bố vào cuối tháng Chín.
げすいどう
hệ thống thoát nước thải, cống ngầm
この地域では下水道の工事が続いている。
Khu vực này vẫn đang thi công hệ thống thoát nước.
keo kiệt; quá tiếc tiền hoặc không muốn chia sẻ
彼はけちというより、お金の使い方に慎重なんだと思う。
Tôi nghĩ anh ấy không hẳn keo kiệt, chỉ là rất cẩn thận trong chuyện tiền bạc.
げっきゅう
lương tháng; mức lương tính theo tháng
求人票には月給三十万円と書いてあった。
Trong tin tuyển dụng ghi lương tháng là ba trăm nghìn yên.
けっさく
kiệt tác; tác phẩm đặc biệt xuất sắc
この映画は監督の最高傑作だと言われている。
Người ta xem bộ phim này là tác phẩm xuất sắc nhất của đạo diễn.
けわしい
hiểm trở; gay gắt hoặc nghiêm nghị
山頂までの道は思った以上に険しかった。
Đường lên đỉnh núi hiểm trở hơn tôi tưởng.
けんきょ
khiêm tốn; không tự cao và biết lắng nghe người khác
実力があるのに、彼はいつも謙虚だ。
Dù rất có năng lực, anh ấy lúc nào cũng khiêm tốn.
げんきん
tiền mặt
この店では現金しか使えません。
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
げんさん
có nguồn gốc từ một vùng hoặc quốc gia, thường dùng với động thực vật và sản vật
この果物は南米原産だ。
Loại trái cây này có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
けんせつぎょう
ngành xây dựng
父は二十年以上建設業で働いている。
Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng hơn hai mươi năm.
けんちくか
kiến trúc sư; người chuyên thiết kế kiến trúc
この美術館は有名な建築家が設計した。
Bảo tàng này do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.
げんば
hiện trường; nơi công việc hoặc sự việc thực tế đang diễn ra
朝は八時までに現場へ入る。
Buổi sáng tôi vào công trường trước tám giờ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.