Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Từ vựng N2

Từ dễ nhầm JLPT N2: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Các từ có ghi chú phân biệt/dễ nhầm trong dữ liệu biên soạn, kèm nghĩa và ví dụ để đối chiếu trong ngữ cảnh. Trang chỉ xuất hiện khi dữ liệu thật có đủ mục đạt ngưỡng.

Từ dễ nhầm N2

50 nhóm hiển thị

改修

sửa chữa, cải tạo công trình/thiết bị / Cải tạo, sửa chữa, cải thiện, nâng cấp (thường là một phần hoặc toàn bộ hệ thống, phần mềm)

[Ngành: IT / Công nghệ] Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh dự án phần mềm, nghĩa là thay đổi, cải thiện một hệ thống đã có. Phân biệt với 修正 (chỉ sửa lỗi nhỏ) hay 改善 (cải thiện nói chung). 改修 mang tính chất thay đổi cấu trúc hoặc chức năng lớn hơn.

義務

Nghĩa vụ

Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp luật, xã hội, đạo đức. Phân biệt với 責任 (sekinin - trách nhiệm) là một khái niệm rộng hơn, 義務 là trách nhiệm cụ thể phải thực hiện theo quy định.

発つ

khởi hành, rời đi

発つ(たつ) dùng cho việc rời khỏi/khởi hành. Tránh nhầm với 立つ “đứng lên”.

繰り上げる

Đẩy lên sớm, dời lên trước (lịch trình, thời gian)

Thường dùng với các sự kiện có lịch trình cố định. 「上げる」mang ý nghĩa 'nâng lên', nên 「繰り上げる」là 'nâng lịch trình lên sớm'. Dễ nhầm với 繰り下げる (đẩy lùi lại).

障害

Sự cố hệ thống, lỗi, bug (trong môi trường IT, đặc biệt là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến dịch vụ)

[Ngành: IT / Công nghệ] Thường dùng để chỉ các lỗi/vấn đề có mức độ nghiêm trọng ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống, phân biệt với "バグ" có thể chỉ các lỗi nhỏ hơn trong quá trình phát triển.

絡む

Quấn vào, vướng vào; Liên quan, dính líu; Gây sự, kiếm chuyện.

Là một động từ tự động từ (自動詞). Có nhiều sắc thái nghĩa: 1. Chỉ sự vật bị quấn, vướng vào nhau (ví dụ: chỉ, tóc). 2. Chỉ việc sự vật, sự việc, con người có liên quan, dính líu đến nhau, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập (ví dụ: liên quan đến vụ án,…

静止

Sự đứng yên, sự bất động; đứng yên, bất động

Là danh từ, có thể kết hợp với する để tạo thành động từ (静止する). Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ trạng thái đứng yên tuyệt đối, khác với 停止 (dừng một hoạt động đang diễn ra).

確定

Xác định, ấn định, quyết định (cuối cùng); xác nhận, chốt lại

Là một danh từ hoặc động từ (khi kết hợp với する), mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn, không thay đổi được nữa sau khi đã xem xét hoặc trải qua một quá trình. Thường dùng trong các ngữ cảnh về kế hoạch, lịch trình, kết quả, sự thật, giá cả, v…

翻訳

Phiên dịch; sự phiên dịch; bản dịch

Là danh từ mang nghĩa 'sự phiên dịch', 'bản dịch'. Khi thêm する, trở thành động từ 'phiên dịch'. Thường dùng cho tài liệu, văn bản viết (sách, báo, phim, phần mềm), khác với 通訳 (つうやく) dùng cho lời nói trực tiếp. Có thể dùng trợ từ を (đối tượng dịch) hoặc から/へ (…

無視する

Phớt lờ, bỏ qua, không để ý đến

無視する thường dùng khi có ý thức bỏ qua, không quan tâm đến sự tồn tại hay lời nói của đối phương. Khác với 見落とす (bỏ sót do không nhìn thấy) hoặc 聞き流す (nghe nhưng không để tâm).

不安全行動

Hành vi không an toàn (hành động của con người có thể dẫn đến tai nạn).

Thuật ngữ cốt lõi trong an toàn lao động, dùng để chỉ các hành động của người lao động có nguy cơ gây tai nạn, khác với '不安全状態' là tình trạng nguy hiểm của môi trường hoặc thiết bị.

厳重

Nghiêm ngặt, nghiêm cẩn, kỹ lưỡng (về phòng vệ, kiểm soát)

Nhấn mạnh sự chặt chẽ, không sơ hở, đặc biệt trong các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát. Khác với 厳しい (kibishii) là khắc nghiệt, nghiêm khắc với con người.

儲かる

Có lời, sinh lợi, kiếm được lợi nhuận

Là tự động từ, diễn tả trạng thái 'được lợi nhuận'. Động từ tha động từ tương ứng là 儲ける (もうける) có nghĩa là 'kiếm lời, tạo ra lợi nhuận'. Phân biệt rõ hai từ này.

エントリーシート

Phiếu ứng tuyển, Hồ sơ ứng tuyển (thường là form riêng của công ty)

Thường được viết tắt là ES. Là một phần quan trọng trong quá trình xin việc tại Nhật Bản, khác với 履歴書 (sơ yếu lý lịch) và 職務経歴書 (lý lịch công việc).

Giàn giáo tháp, đài quan sát (trong ngữ cảnh xây dựng, thường ám chỉ một loại giàn giáo tạm thời cao, có cấu trúc như tháp để hỗ trợ công việc hoặc quan sát).

Từ này thường dùng để chỉ một cấu trúc giàn giáo tạm thời, cao, có hình dạng như tháp, hoặc đài quan sát trên công trường. Khác với 足場 (ashiba) là giàn giáo nói chung.

要約

Tóm tắt, khái quát

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo cáo, hoặc khi cần trình bày lại nội dung dài một cách ngắn gọn, súc tích. Khác với 摘要 (てきよう) thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để trích yếu.

自己PR

Tự giới thiệu, tự quảng bá bản thân (về điểm mạnh, kỹ năng, kinh nghiệm) để thuyết phục nhà tuyển dụng.

"PR" là viết tắt của "Public Relations" nhưng trong tiếng Nhật lại mang nghĩa "Promotion" (quảng bá). Khác với 自己紹介 (chỉ giới thiệu thông tin cơ bản), 自己PR tập trung vào việc thuyết phục nhà tuyển dụng về giá trị của bản thân.

車掌

Người điều khiển/phụ trách tàu, nhân viên trên tàu (như soát vé, hướng dẫn).

Vai trò chính là đảm bảo an toàn, kiểm soát vé, thông báo và hỗ trợ hành khách. Khác với người lái tàu (運転士).

遊歩道

Lối đi bộ, đường dạo bộ (thường là đường chuyên dụng cho người đi bộ ở công viên, ven sông, bờ biển, có cảnh quan đẹp)

Thường dùng để chỉ những con đường được thiết kế riêng cho người đi bộ, thường có cảnh quan đẹp hoặc ở những khu vực giải trí, du lịch. Khác với 歩道 (ほどう) thông thường chỉ vỉa hè.

両思い

Tình yêu đôi lứa, yêu nhau, hai người cùng có tình cảm với nhau.

Thường dùng trong văn nói hoặc văn phong gần gũi. 「相思相愛」 mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn. Phân biệt rõ với 「片思い」 (yêu đơn phương).

一途

Một lòng một dạ, chung thủy, hết lòng (thường dùng trong tình yêu).

Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chân thành, chung thủy trong tình cảm. Khác với 頑固 (がんこ - bướng bỉnh) có thể có sắc thái tiêu cực.

楽観的

Mang tính lạc quan, tích cực; có cái nhìn tích cực về mọi việc.

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc cách nhìn nhận vấn đề. Là một phẩm chất tốt khi phỏng vấn xin việc để thể hiện khả năng đối phó với áp lực và khó khăn. Tránh nhầm với 楽天的 (らくてんてき) có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể hơi thiên về 'vô tư' hơn một chút.

作業台

Sàn thao tác, bệ làm việc (trên giàn giáo)

Trong ngữ cảnh xây dựng, 作業台 thường chỉ các mặt sàn tạm thời nơi công nhân đứng để thực hiện công việc trên cao hoặc làm việc với vật liệu. Khác với 作業机 (さぎょうづくえ - bàn làm việc thông thường).

据え付け

Việc lắp đặt cố định, cài đặt (máy móc, thiết bị nặng hoặc cấu trúc lớn).

据え付け (sue-tsuke) thường dùng để chỉ việc lắp đặt các vật lớn, nặng, hoặc máy móc cần được cố định chắc chắn vào một vị trí cụ thể. Nó khác với 組み立てる (kumitateru - lắp ráp) ở chỗ 据え付け nhấn mạnh tính cố định và ổn định.

作業床

Sàn công tác, sàn thao tác (trên giàn giáo)

Thường dùng trong các quy định an toàn lao động và hướng dẫn lắp đặt giàn giáo. '作業床' là toàn bộ mặt phẳng để công nhân đứng làm việc, khác với '足場板' (tấm ván lát) chỉ một bộ phận cấu thành nên sàn.

計量

Đo lường, cân đong (khối lượng, thể tích, trọng lượng) một cách chính xác.

「計量」 đặc biệt nhấn mạnh việc cân đong chính xác các thành phần, rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng bê tông và tuân thủ tỷ lệ phối trộn. Khác với 「測定」 là đo nói chung.

モルタル

Vữa, hồ (hỗn hợp xi măng, cát, nước dùng trong xây dựng)

Моルタル (mortar) là hỗn hợp xi măng, cát và nước, không có cốt liệu đá. Thường dùng để trát, láng, hoặc liên kết gạch đá. Khác với コンクリート (bê tông) có thêm đá.

間仕切り

Vách ngăn (tường ngăn phòng)

Thường dùng trong kiến trúc để chỉ các bức tường ngăn chia không gian, không phải tường chịu lực. Cần phân biệt rõ với 構造壁 (tường chịu lực) trên bản vẽ.

作図

Vẽ đồ án, vẽ hình, lập bản vẽ (hành động vẽ)

Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ hành động tạo ra các bản vẽ. Khác với 図面 (ずめん) là 'bản vẽ' (sản phẩm).

突き固め

Sự đầm (bê tông), sự đầm nén, sự lèn chặt (đất, vật liệu). Trong ngữ cảnh đổ bê tông, nó chỉ quá trình đầm, rung để loại bỏ bọt khí và đảm bảo bê tông đặc chắc.

Thường dùng cho bê tông hoặc đất. Cần phân biệt với '転圧 (てんあつ)' dùng cho vật liệu san lấp bằng lu.

容積

Thể tích bên trong; dung tích; sức chứa (của một không gian rỗng).

「容積」 thường dùng để chỉ sức chứa của không gian rỗng bên trong (ví dụ: bồn chứa, phòng), khác với 「体積」 (thể tích tổng thể của một vật thể). Rất quan trọng trong các bản vẽ về hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, kho bãi.

器具

Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng (thường là vật dụng nhỏ hơn, chuyên dụng hơn so với 機械).

器具 thường chỉ các dụng cụ hoặc thiết bị cụ thể dùng cho một mục đích nhất định, có thể là dụng cụ cầm tay, thiết bị điện nhỏ, hoặc thiết bị bảo hộ cá nhân. Khác với 機械 thường chỉ máy móc có động cơ hoặc hệ thống lớn hơn.

連携

Hợp tác, phối hợp, liên kết, cộng tác giữa các bên.

Khác với 協力 (hợp lực), 連携 mang sắc thái của sự kết nối, làm việc cùng nhau một cách có hệ thống, thường là giữa các bên có vai trò khác nhau để đạt mục tiêu chung, đặc biệt quan trọng trong các hoạt động an toàn.

捻挫

Bong gân, trật khớp (nhẹ). Chấn thương do bị xoắn hoặc kéo căng quá mức ở dây chằng hoặc khớp.

Từ này thường được dùng để chỉ chấn thương nhẹ ở khớp như cổ chân, cổ tay. Khác với 骨折 (gãy xương) hay 脱臼 (dakkkyuu - trật khớp hoàn toàn). Trong bối cảnh an toàn lao động, đây là loại chấn thương phổ biến cần phòng tránh và báo cáo.

採寸

Đo kích thước, lấy số đo

'採寸' thường được dùng khi đo kích thước của một vật thể, không gian để chuẩn bị cho việc chế tạo, lắp đặt hoặc tùy chỉnh. Khác với '測量' (sokuryou) thường dùng cho đo đạc địa hình hoặc quy mô lớn hơn.

転倒防止

Phòng ngừa vấp ngã / té ngã (trên cùng một mặt phẳng hoặc từ độ cao thấp)

Phân biệt với 墜落防止 (phòng ngừa rơi từ độ cao). 転倒防止 tập trung vào việc phòng ngừa ngã trên cùng một mặt phẳng hoặc từ độ cao thấp do vấp, trượt. Âm 'と' ở đây là 'てん'.

塗り壁

Tường trát vữa, tường trát (với vật liệu như thạch cao, đất sét, xi măng)

Đây là loại tường được hoàn thiện bằng cách trát vật liệu lên bề mặt. Cần phân biệt với tường xây gạch không trát hoặc tường ốp gỗ. Thường xuất hiện trong phần hoàn thiện (仕上げ) của bản vẽ.

機材

Thiết bị, vật liệu, dụng cụ (đặc biệt là máy móc, thiết bị có tính kỹ thuật)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, chỉ các loại máy móc, thiết bị, vật liệu chuyên dụng. Khác với 材料 (ざいりょう) chỉ vật liệu nói chung.

建築図

Bản vẽ kiến trúc (Bản vẽ tổng thể thể hiện hình dáng, bố cục, vật liệu và các chi tiết kiến trúc của công trình)

建築図 là bản vẽ tổng thể, bao gồm nhiều loại bản vẽ con. Thường dùng để phân biệt với 構造図 (bản vẽ kết cấu) hoặc 設備図 (bản vẽ thiết bị).

拭う

Lau, chùi, làm khô (thường dùng với khăn, vải). Trong bối cảnh điều dưỡng: lau khô người sau khi tắm, lau mồ hôi.

Kanji 拭 thường đi với bộ 手 (tay). Phân biệt với 掃く (はく - quét). Đây là động từ diễn tả hành động lau nhẹ nhàng, dùng để loại bỏ chất bẩn hoặc làm khô.

補助

Sự hỗ trợ, giúp đỡ, bổ sung. Trong điều dưỡng, chỉ hành động giúp đỡ người bệnh/người cao tuổi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, di chuyển.

Từ "補助" mang sắc thái hỗ trợ để hoàn thành một việc gì đó, khác với "介助" (kaijo) thường là hỗ trợ trực tiếp các hoạt động sinh hoạt hoặc di chuyển cụ thể.

傾眠

Tình trạng buồn ngủ, lơ mơ, ngủ gà ngủ gật (somnolence). Dễ dàng thức dậy nhưng lại nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.

Diễn tả tình trạng giữa tỉnh táo và ngủ sâu. Khác với 昏睡 (hôn mê). Thường dùng 傾眠傾向 (けいみんけいこう - xu hướng buồn ngủ) để chỉ bệnh nhân dễ ngủ gà ngủ gật.

訴え

Lời than phiền, lời kêu ca; triệu chứng chủ quan (do bệnh nhân tự nói ra)

Là từ khóa quan trọng trong báo cáo điều dưỡng, dùng để ghi lại những gì bệnh nhân tự thuật về tình trạng của mình (triệu chứng chủ quan), phân biệt với 'quan sát' của điều dưỡng.

寝返り

Sự trở mình (khi ngủ), sự lật người (trên giường).

Cụm từ thường dùng là 「寝返りを打つ」, chỉ hành động tự trở mình của người bệnh. Khác với 「体位変換」(taihenkan) là hành động thay đổi tư thế có sự hỗ trợ của điều dưỡng viên.

付帯工事

Các hạng mục công việc phụ trợ, bổ sung hoặc đi kèm với công trình chính, không phải là phần cốt lõi nhưng cần thiết để hoàn thành hoặc vận hành công trình (ví dụ: hàng rào tạm, đường công vụ, điện nước tạm, dọn dẹp mặt bằng...).

Thường được đề cập trong hợp đồng, bản vẽ tổng thể (配置図 - はいちず) hoặc các tài liệu kỹ thuật đi kèm bản vẽ. Cần phân biệt rõ với công trình chính để quản lý phạm vi công việc và chi phí.

予防処置

Biện pháp phòng ngừa, hành động phòng ngừa

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý an toàn và chất lượng, tập trung vào việc ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra, khác với '対策' (taisaku) có thể bao gồm cả khắc phục sự cố đã xảy ra.

割込む

Chen vào, cắt ngang (hàng, đám đông), chen lấn.

Thường dùng để chỉ hành động chen ngang, cắt ngang một cách thô lỗ hoặc không đúng phép tắc, gây khó chịu cho người khác. Khác với '割り入る' (chen vào bên trong) có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn.

洗体

Rửa sạch cơ thể, vệ sinh thân thể (hành động cụ thể hơn 'tắm' - 入浴). Thường dùng trong ngữ cảnh điều dưỡng khi hỗ trợ người khác tắm hoặc rửa các phần cơ thể.

Khác với 入浴 (tắm nói chung), 洗体 nhấn mạnh hành động 'rửa sạch' từng phần cơ thể. Thường được sử dụng trong hướng dẫn kỹ thuật điều dưỡng.

温もり

Sự ấm áp, hơi ấm (mang lại cảm giác dễ chịu)

Khác với 暖かさ (nói về nhiệt độ), 温もり thường nhấn mạnh đến cảm giác ấm áp dễ chịu, thoải mái mà một vật thể (như nước, khăn) hay một cử chỉ (như sự quan tâm) mang lại. Rất thích hợp trong ngữ cảnh chăm sóc.

車椅子の操作

Thao tác/Vận hành xe lăn

Thường dùng để chỉ kỹ năng hoặc hành động điều khiển xe lăn, bao gồm cách đẩy, quay đầu, vượt chướng ngại vật. Khác với chỉ riêng "xe lăn" (車椅子) hay "đẩy" (押す), nó bao hàm toàn bộ quá trình vận hành an toàn và hiệu quả.

Cách dùng danh sách này

Đừng học hai mục như hai bản dịch rời. Hãy mở từng mục, đọc nghĩa và ví dụ Nhật–Việt rồi đối chiếu. Với trang so sánh, JLPT180 chỉ dùng quan hệ đã có trong dữ liệu; nếu chưa có ghi chú sắc thái cụ thể thì không tự suy đoán thêm.

Tra cứu theo quan hệ & lỗi dễ nhầm

3 nhóm có dữ liệu thật

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...