品種改良
ひんしゅかいりょう
cải tạo giống, chọn tạo giống để có đặc tính tốt hơn
病気に強い野菜の品種改良が進められている。
Các giống rau kháng bệnh đang được nghiên cứu và cải tiến.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N2 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
2.279 mục · Trang 11/46
ひんしゅかいりょう
cải tạo giống, chọn tạo giống để có đặc tính tốt hơn
病気に強い野菜の品種改良が進められている。
Các giống rau kháng bệnh đang được nghiên cứu và cải tiến.
めす
con cái, giống cái của động vật
この鳥は羽の色から雌だとわかる。
Có thể nhận ra con chim này là con cái qua màu lông.
あんぜんせい
tính an toàn; mức độ an toàn
新製品の安全性を確認する。
Kiểm tra tính an toàn của sản phẩm mới.
いがい
bất ngờ; ngoài dự đoán
彼が料理上手なのは意外だった。
Tôi bất ngờ vì anh ấy nấu ăn giỏi.
いでん
di truyền; đặc điểm được truyền từ bố mẹ hoặc tổ tiên sang thế hệ sau
この病気には遺伝が関係する場合もある。
Trong một số trường hợp, căn bệnh này có liên quan đến yếu tố di truyền.
いでんし
gen; đơn vị mang thông tin di truyền
人間の遺伝子については、まだわかっていないことも多い。
Về gen của con người vẫn còn rất nhiều điều chưa được hiểu rõ.
いでんしくみかえ
biến đổi hoặc tái tổ hợp gen; kỹ thuật thay đổi cấu trúc di truyền
遺伝子組み換え食品かどうか、表示を確認して買った。
Tôi kiểm tra nhãn xem có phải thực phẩm biến đổi gen hay không rồi mới mua.
うけつぐ
kế thừa; tiếp nối thứ được truyền lại từ người đi trước
父から店を受け継ぎ、今年で十年になる。
Tôi tiếp quản cửa hàng từ bố, đến năm nay vừa tròn mười năm.
うみだす
tạo ra; làm nảy sinh một sản phẩm, ý tưởng, giá trị hoặc kết quả mới
小さな工夫が、大きな時間の余裕を生み出すこともある。
Một thay đổi nhỏ đôi khi có thể tạo ra thêm rất nhiều thời gian rảnh.
かがく
khoa học; hệ thống tri thức tìm hiểu tự nhiên và hiện tượng bằng phương pháp khách quan
科学の進歩によって、昔は難しかった治療が可能になった。
Nhờ tiến bộ khoa học, những phương pháp điều trị từng rất khó trước đây đã trở nên khả thi.
かがくしゃ
nhà khoa học
多くの科学者が新しい治療法を研究している。
Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp điều trị mới.
かがくてき
mang tính khoa học; dựa trên dữ liệu, quan sát hoặc phương pháp khoa học
その説明には科学的な根拠が必要だ。
Lời giải thích đó cần có căn cứ khoa học.
かんせん
lây nhiễm; bị tác nhân gây bệnh truyền sang
家族にうつさないよう、感染対策をしっかり行った。
Tôi chú ý phòng lây nhiễm để không lây cho người nhà.
ぎじゅつてき
mang tính kỹ thuật; liên quan đến công nghệ hoặc kỹ năng chuyên môn
技術的な問題が見つかり、公開が一日延期された。
Phát hiện vấn đề kỹ thuật nên việc công bố bị lùi một ngày.
きん
nấm/khuẩn; vi sinh vật thuộc nhóm 菌 tùy ngữ cảnh, không đồng nhất với 細菌 = vi khuẩn
まな板は菌が増えやすいので、よく洗って乾かしている。
Thớt là nơi các loại khuẩn dễ sinh sôi nên tôi luôn rửa kỹ rồi để thật khô.
さいきん
vi khuẩn; vi sinh vật cực nhỏ, trong đó có loại gây bệnh và loại vô hại
食中毒を防ぐには、細菌が増えないように食品を管理する必要がある。
Để phòng ngộ độc thực phẩm, cần bảo quản sao cho vi khuẩn không sinh sôi.
しぜんかがく
khoa học tự nhiên; các ngành nghiên cứu hiện tượng tự nhiên
大学では自然科学の基礎を学んだ。
Ở đại học tôi đã học kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên.
じっけん
thí nghiệm; thử trong điều kiện có kiểm soát để kiểm chứng
授業で簡単な化学実験を行った。
Trong giờ học chúng tôi làm một thí nghiệm hóa học đơn giản.
しゃかいかがく
khoa học xã hội; nhóm ngành nghiên cứu xã hội và hành vi con người
大学では社会科学を中心に学んだ。
Ở đại học tôi chủ yếu học các môn khoa học xã hội.
じんぶんかがく
khoa học nhân văn; nhóm ngành nghiên cứu con người, văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử
大学では人文科学を専攻していた。
Ở đại học tôi học chuyên ngành khoa học nhân văn.
công nghệ, kỹ thuật học hiện đại
新しいテクノロジーが働き方を変えている。
Công nghệ mới đang thay đổi cách làm việc.
どうにゅう
đưa vào áp dụng, triển khai
会社が新しい勤怠システムを導入した。
Công ty đưa hệ thống chấm công mới vào sử dụng.
はつめい
phát minh; tạo ra một vật hoặc phương pháp mới
この機械は百年以上前に発明された。
Chiếc máy này được phát minh hơn một trăm năm trước.
ふきゅう
phổ biến, phổ cập; lan rộng để nhiều người sử dụng
スマートフォンは短期間で広く普及した。
Điện thoại thông minh đã phổ biến rộng trong thời gian ngắn.
もんぶかがくしょう
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản
文部科学省が新しい調査結果を発表した。
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công bố kết quả khảo sát mới.
いっそう
càng; hơn nữa; thêm một mức nữa
雨が降り始めて、寒さが一層厳しくなった。
Mưa bắt đầu rơi khiến cái lạnh càng buốt hơn.
khoảng; xấp xỉ, dùng khi nói con số hoặc thời lượng không cần tuyệt đối chính xác
駅から会場までは歩いておよそ十分です。
Từ ga đến địa điểm tổ chức đi bộ khoảng mười phút.
かんかく
khoảng cách; khoảng thời gian hoặc không gian giữa hai điểm
椅子は少し間隔を空けて並べてください。
Hãy xếp ghế cách nhau một chút.
かんじょう
tính tiền; hóa đơn hoặc khoản phải thanh toán
すみません、お勘定をお願いします。
Xin lỗi, cho tôi thanh toán với ạ.
kín đặc; đầy chặt gần như không còn chỗ trống
箱の中には本がぎっしり詰まっていた。
Trong thùng sách được xếp kín đặc.
きぼ
quy mô; mức độ lớn nhỏ của một tổ chức, sự kiện hoặc công trình
今年の祭りは去年より規模を縮小して行われる。
Lễ hội năm nay sẽ tổ chức với quy mô nhỏ hơn năm ngoái.
〜ぎみ
hơi có dấu hiệu; có xu hướng hơi nghiêng về trạng thái nào đó
最近少し寝不足気味なので、今日は早く寝るつもりだ。
Dạo này tôi hơi thiếu ngủ nên hôm nay định đi ngủ sớm.
きゅう
hình cầu; vật có dạng tròn như quả bóng
この模型の中心には小さな球が入っている。
Ở giữa mô hình này có một quả cầu nhỏ.
きょうそうりつ
tỷ lệ cạnh tranh; số người cạnh tranh cho một chỗ hoặc một suất
今年は応募者が増え、試験の競争率が高くなった。
Năm nay số người đăng ký tăng nên tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi cao hơn.
けいさん
tính toán; thực hiện phép tính hoặc cân nhắc số liệu
買い物の前に合計金額を計算した。
Trước khi mua tôi tính tổng số tiền.
けいさんちがい
tính nhầm; kết quả sai do phép tính hoặc dự tính sai
合計が合わないので、どこかで計算違いをしたようだ。
Tổng tiền không khớp, có vẻ tôi đã tính nhầm ở đâu đó.
げんしょう
giảm sút; số lượng hoặc mức độ trở nên ít hơn
この地域では子どもの数が年々減少している。
Số trẻ em ở khu vực này đang giảm qua từng năm.
げんていばん
phiên bản giới hạn; bản chỉ bán trong số lượng hoặc thời gian nhất định
好きなゲームの限定版を予約した。
Tôi đã đặt trước phiên bản giới hạn của trò chơi mình thích.
こうすいりょう
lượng mưa; lượng nước rơi xuống do mưa hoặc tuyết trong một khoảng thời gian
今年の夏は例年より降水量が少ない。
Mùa hè năm nay lượng mưa ít hơn mọi năm.
こうりつ
hiệu suất; mức độ đạt kết quả tốt với ít thời gian, công sức hoặc chi phí
作業の順番を変えたら、仕事の効率が上がった。
Đổi thứ tự làm việc xong thì hiệu suất tăng lên.
さいだい
lớn nhất; mức, kích thước hoặc số lượng cao nhất
この会場には最大五百人入れる。
Hội trường này có thể chứa tối đa 500 người.
さくげん
cắt giảm; làm cho số lượng, chi phí hoặc mức độ giảm xuống
会社は電気代を削減するため、設備を新しくした。
Công ty đổi thiết bị mới để cắt giảm tiền điện.
さんしゅつりょう
sản lượng khai thác hoặc sản xuất từ một vùng, tài nguyên hay ngành
この国は天然ガスの産出量が多い。
Quốc gia này có sản lượng khí tự nhiên lớn.
しつぎょうりつ
tỷ lệ thất nghiệp
景気が悪化すると失業率が上がることがある。
Khi kinh tế xấu đi, tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng.
じゃっかん
một chút, một số ít; mức độ hoặc số lượng không nhiều, thường dùng khá trang trọng
予定より若干遅れて到着した。
Tôi đến muộn hơn dự kiến một chút.
しゅうかくりょう
sản lượng thu hoạch
今年は天候がよく、米の収穫量が増えた。
Năm nay thời tiết tốt nên sản lượng lúa tăng.
しょうりょう
một lượng nhỏ, một ít
この薬は少量でも十分に効果がある。
Loại thuốc này chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ có tác dụng.
しんがくりつ
tỷ lệ học lên bậc cao hơn
この地域では大学への進学率が上がっている。
Tỷ lệ học lên đại học ở khu vực này đang tăng.
せいげん
hạn chế; đặt giới hạn về số lượng, thời gian hoặc phạm vi
会場に入れる人数を制限している。
Số người được vào hội trường đang bị giới hạn.
せいさんりょう
sản lượng; lượng sản phẩm được sản xuất
今年は米の生産量が去年より増えた。
Năm nay sản lượng gạo tăng so với năm ngoái.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.