Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Soumatome · N1

Từ vựng Soumatome N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Soumatome N1

1.094 mục · Trang 13/22

産地

さんち

khu vực sản xuất hoặc nơi xuất xứ chính của một sản phẩm

この果物の産地は九州だ。

Nơi sản xuất loại trái cây này là Kyushu.

産出

さんしゅつ

khai thác hoặc sản xuất ra tài nguyên, sản vật

この地域では良質な石炭を産出する。

Khu vực này khai thác than chất lượng tốt.

国産

こくさん

được sản xuất trong nước

国産の木材を使って家を建てた。

Ngôi nhà được xây bằng gỗ sản xuất trong nước.

生産

せいさん

sản xuất hàng hóa, nông sản hoặc tạo ra giá trị

工場は部品の生産を一時停止した。

Nhà máy tạm dừng sản xuất linh kiện.

名産

めいさん

đặc sản nổi tiếng của một vùng

この町の名産は焼き物だ。

Đặc sản của thị trấn này là đồ gốm.

不通

ふつう

bị gián đoạn, không thể liên lạc hoặc lưu thông

大雨で一部の鉄道路線が不通になった。

Mưa lớn khiến một số tuyến đường sắt bị gián đoạn.

不明

ふめい

không rõ, chưa xác định được

事故の原因はまだ不明だ。

Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ.

不良

ふりょう

không tốt, kém chất lượng hoặc có vấn đề

検査で不良品が見つかった。

Qua kiểm tra đã phát hiện sản phẩm lỗi.

特色

とくしょく

đặc trưng nổi bật giúp phân biệt với nơi hoặc vật khác

この学校は国際教育に特色がある。

Trường này có đặc trưng về giáo dục quốc tế.

特産

とくさん

sản vật đặc trưng được sản xuất nhiều ở một vùng

県の特産である茶を海外へ輸出する。

Xuất khẩu trà là đặc sản của tỉnh ra nước ngoài.

特集

とくしゅう

chuyên đề tập trung vào một chủ đề trên báo, tạp chí hoặc chương trình

雑誌で環境問題が特集されている。

Tạp chí đang có chuyên đề về vấn đề môi trường.

世代

せだい

thế hệ những người sinh và lớn lên trong cùng thời kỳ

若い世代の意見を政策に反映する。

Phản ánh ý kiến của thế hệ trẻ vào chính sách.

代理

だいり

đại diện hoặc làm thay người khác

部長の代理で会議に出席した。

Tôi dự họp thay trưởng phòng.

代用

だいよう

dùng vật khác thay thế cho vật vốn cần dùng

牛乳がないので豆乳で代用した。

Vì không có sữa bò nên tôi dùng sữa đậu nành thay thế.

市場

しじょう

thị trường nơi hàng hóa, dịch vụ hoặc vốn được giao dịch

海外市場への進出を検討している。

Công ty đang xem xét tiến vào thị trường nước ngoài.

立場

たちば

vị trí, hoàn cảnh hoặc quan điểm của một người

相手の立場に立って考える。

Suy nghĩ từ vị trí của đối phương.

魚市場

うおいちば

chợ cá, nơi mua bán thủy sản

早朝の魚市場は活気に満ちている。

Chợ cá sáng sớm rất nhộn nhịp.

行事

ぎょうじ

sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức theo lịch, phong tục hay trường học

地域の伝統行事に参加した。

Tôi tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.

人事

じんじ

công việc quản lý nhân sự; quyết định bổ nhiệm, điều động

人事部が採用面接を担当する。

Phòng nhân sự phụ trách phỏng vấn tuyển dụng.

主題

しゅだい

chủ đề chính của tác phẩm, bài viết hoặc cuộc thảo luận

この小説の主題は家族の再生だ。

Chủ đề chính của tiểu thuyết này là sự tái sinh của gia đình.

野生

やせい

trạng thái sống tự nhiên, không được con người nuôi trồng

野生の動物に餌を与えてはいけない。

Không được cho động vật hoang dã ăn.

生理

せいり

chức năng tự nhiên của cơ thể; kinh nguyệt trong cách dùng thường ngày

睡眠は人間の生理に欠かせない。

Giấc ngủ không thể thiếu đối với chức năng sinh lý của con người.

副作用

ふくさよう

tác dụng phụ không mong muốn của thuốc hoặc biện pháp

薬を飲む前に副作用を確認した。

Tôi kiểm tra tác dụng phụ trước khi uống thuốc.

長所

ちょうしょ

điểm mạnh hoặc ưu điểm của người hay vật

自分の長所を面接で具体的に説明した。

Tôi giải thích cụ thể điểm mạnh của mình trong phỏng vấn.

台無し

だいなし

hỏng hết, mất hết giá trị; một việc tốt bị phá hủy hoàn toàn

突然の雨で楽しみにしていた旅行が台無しになった。

Cơn mưa bất ngờ làm hỏng hoàn toàn chuyến đi tôi mong đợi.

早急に

そうきゅうに

khẩn trương, càng sớm càng tốt; cần được xử lý trong thời gian rất ngắn

安全上の問題があるため、早急に修理してください。

Vì có vấn đề an toàn, hãy sửa chữa khẩn trương.

青春

せいしゅん

tuổi thanh xuân; thời tuổi trẻ

Hán Việt: Thanh xuân

青春を勉強だけで終わらせたくない。

Tôi không muốn để tuổi thanh xuân chỉ kết thúc bằng việc học.

発足

ほっそく

sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm

Hán Việt: PHÁT TÚC

新しい委員会が来月発足する。

Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.

本音

ほんね

lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai

Hán Việt: BẢN ÂM

建前では賛成したが、本音では不安だった。

Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.

分散

ぶんさん

sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng

Hán Việt: PHÂN TÁN

投資先を分散してリスクを抑える。

Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.

国民

こくみん

Quốc dân / Người dân

Hán Việt: Quốc dân

国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。

Ngày lễ của quốc dân.

風習

ふうしゅう

Phong tập, phong tục

Hán Việt: PHONG TẬP

地方の風習。

Phong tục của địa phương.

思考

しこう

Tư duy

Hán Việt: TƯ KHẢO

思考回路。

Mạch tư duy.

国家

こっか

quốc gia với lãnh thổ, dân cư và hệ thống chính quyền

国家の安全に関わる問題が議論された。

Vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia đã được thảo luận.

国会

こっかい

quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao

新しい法案が国会に提出された。

Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.

国有

こくゆう

thuộc sở hữu của nhà nước

国有地の利用計画が発表された。

Kế hoạch sử dụng đất quốc hữu đã được công bố.

帰国

きこく

trở về nước mình

留学を終えて来月帰国する。

Tôi sẽ về nước vào tháng tới sau khi kết thúc du học.

国土

こくど

lãnh thổ đất đai của một quốc gia

国土の多くが山地で占められている。

Phần lớn lãnh thổ được bao phủ bởi núi.

新入り

しんいり

người mới gia nhập một nhóm hoặc tổ chức

私は部署ではまだ新入りだ。

Tôi vẫn là người mới trong phòng ban.

新人

しんじん

người mới vào nghề, công ty hoặc lĩnh vực

新人研修は一週間行われる。

Khóa đào tạo nhân viên mới kéo dài một tuần.

新社員

しんしゃいん

nhân viên mới của công ty

新社員を対象に社内規則を説明した。

Tôi giải thích nội quy công ty cho nhân viên mới.

土手

どて

bờ đê hoặc bờ đất được đắp dọc sông

川の土手を自転車で走った。

Tôi đạp xe dọc bờ đê sông.

土台

どだい

nền móng; cơ sở làm chỗ dựa cho sự phát triển

建物の土台を補強する工事が始まった。

Công trình gia cố nền móng tòa nhà đã bắt đầu.

土砂

どしゃ

đất và cát, thường dùng trong sạt lở hoặc công trình

大雨で大量の土砂が道路に流れ込んだ。

Mưa lớn khiến lượng lớn đất cát tràn vào đường.

出張

しゅっちょう

chuyến công tác tới nơi khác vì công việc

来週は大阪へ出張する。

Tuần sau tôi sẽ đi công tác Osaka.

分担

ぶんたん

chia nhau đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm

家事を家族で分担している。

Gia đình tôi chia nhau làm việc nhà.

本格

ほんかく

tính chính thức, quy mô hoặc mức độ nghiêm túc thực sự

冬の寒さが本格的になってきた。

Cái lạnh mùa đông bắt đầu trở nên thực sự khắc nghiệt.

本性

ほんしょう

bản chất hoặc tính cách thật thường bị che giấu

追い詰められて彼の本性が現れた。

Khi bị dồn vào chân tường, bản chất thật của anh ta lộ ra.

発見

はっけん

phát hiện điều, vật hoặc sự thật chưa được biết

新しい遺跡が工事中に発見された。

Một di tích mới được phát hiện trong lúc thi công.

自然

しぜん

tự nhiên; không gượng ép hoặc không do con người tạo ra

豊かな自然を守る活動に参加した。

Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên phong phú.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...