Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Soumatome · N1

Từ vựng Soumatome N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Soumatome N1

1.094 mục · Trang 12/22

大家

たいか

bậc thầy, chuyên gia có uy tín lớn trong một lĩnh vực

彼は日本画の大家として知られている。

Ông được biết đến như một bậc thầy hội họa Nhật Bản.

社会人

しゃかいじん

người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh

社会人になってから時間管理の大切さを知った。

Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.

万人

ばんにん

mọi người, tất cả mọi người

この方法が万人に適しているとは限らない。

Phương pháp này không nhất thiết phù hợp với mọi người.

住人

じゅうにん

người sống tại một ngôi nhà hoặc khu vực

近所の住人が騒音について相談に来た。

Người dân gần đó đến trao đổi về tiếng ồn.

高校

こうこう

trường trung học phổ thông

高校を卒業してから日本へ留学した。

Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi sang Nhật du học.

進歩

しんぽ

tiến bộ, phát triển theo hướng tốt hơn

医療技術はここ数年で大きく進歩した。

Công nghệ y tế đã tiến bộ đáng kể trong vài năm gần đây.

行進

こうしん

diễu hành hoặc bước đều thành hàng

選手団が旗を掲げて行進した。

Đoàn vận động viên giương cờ và diễu hành.

先頭

せんとう

vị trí đầu tiên của một hàng hoặc nhóm

案内係が列の先頭を歩いた。

Người hướng dẫn đi đầu hàng.

先見

せんけん

khả năng nhìn trước xu hướng hoặc sự việc tương lai

彼の先見の明が会社を危機から救った。

Tầm nhìn xa của anh ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng.

先方

せんぽう

phía đối tác hoặc người ở bên kia trong giao dịch, liên lạc

日程について先方の都合を確認した。

Tôi đã xác nhận lịch thuận tiện của phía đối tác.

着目

ちゃくもく

sự chú ý và tập trung vào một điểm hoặc đặc điểm cụ thể

研究者は地域ごとの違いに着目した。

Nhà nghiên cứu chú ý tới sự khác biệt giữa từng khu vực.

着手

ちゃくしゅ

bắt tay vào, chính thức bắt đầu thực hiện công việc hoặc kế hoạch

会社は新工場の建設に着手した。

Công ty bắt tay vào xây dựng nhà máy mới.

見通し

みとおし

tầm nhìn, triển vọng hoặc dự báo về quá trình và kết quả tương lai

復旧の見通しはまだ立っていない。

Hiện vẫn chưa xác định được triển vọng khôi phục.

終日

しゅうじつ

suốt cả ngày, từ sáng đến tối

台風の影響で終日電車が運休した。

Do ảnh hưởng của bão, tàu ngừng chạy suốt cả ngày.

ひび

vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin

地震の後、建物の壁に細いひびが入った。

Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.

自立

じりつ

sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình

Hán Việt: TỰ LẬP

大学卒業を機に、親元を離れて自立した。

Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.

意地

いじ

lòng tự ái, sự cố chấp hoặc ý chí không chịu thua

Hán Việt: Ý ĐỊA

意地を張らず、間違いを認めたほうがいい。

Tốt hơn là đừng cố chấp mà hãy thừa nhận sai lầm.

意向

いこう

ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức

Hán Việt: Ý HƯỚNG

社長の意向に沿って動く。

Hành động theo ý hướng của giám đốc.

正体

しょうたい

bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu

Hán Việt: Chính

調査によって犯人の正体が明らかになった。

Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.

意図

いと

ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế

Hán Việt: Ý ĐỒ

質問の意図を正しく理解してから答えた。

Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.

民族

みんぞく

Dân tộc, tộc người, chủng tộc

Hán Việt: MÂN TỘC

日本は単一民族国家だと言われることが多い。

Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.

小売

こうり

Bán lẻ

Hán Việt: Tiểu

小売(こうり)店(てん)。

Cửa hàng bán lẻ.

気品

きひん

Khí chất sang trọng

Hán Việt: Khí Phẩm

気品(きひん)のある姿(すがた)。

Dáng vẻ sang trọng.

見地

けんち

Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận.

Hán Việt: Kiến Địa

環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。

Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.

日中

にっちゅう

ban ngày; tùy ngữ cảnh còn chỉ quan hệ hoặc phạm vi Nhật Bản–Trung Quốc

日中は気温が高いので、外出を控えてください。

Ban ngày nhiệt độ cao nên hãy hạn chế ra ngoài.

小柄

こがら

Có vóc dáng nhỏ nhắn, thấp bé

彼女は小柄だが、舞台では存在感がある。

Cô ấy nhỏ nhắn nhưng có sức hiện diện lớn trên sân khấu.

物体

ぶったい

vật thể có hình dạng và chiếm một vị trí trong không gian

空に正体不明の物体が見えた。

Một vật thể không rõ là gì xuất hiện trên bầu trời.

立体

りったい

vật thể ba chiều; hình có chiều dài, rộng và cao

平面図から建物の立体模型を作った。

Tôi làm mô hình ba chiều của tòa nhà từ bản vẽ mặt bằng.

意思

いし

ý định hoặc mong muốn có ý thức của một người

本人の意思を尊重して治療方針を決める。

Quyết định phương án điều trị có tôn trọng ý muốn của chính người đó.

会見

かいけん

cuộc gặp chính thức để phát biểu hoặc trả lời báo chí

大臣は記者会見で辞任を発表した。

Bộ trưởng tuyên bố từ chức trong họp báo.

見下す

みくだす

coi thường người khác và đánh giá họ thấp hơn mình

人を学歴だけで見下してはいけない。

Không được coi thường người khác chỉ vì học vấn.

見下ろす

みおろす

nhìn từ vị trí cao xuống phía dưới

展望台から町全体を見下ろした。

Tôi nhìn xuống toàn bộ thành phố từ đài quan sát.

見合わせる

みあわせる

tạm hoãn hoặc không thực hiện sau khi cân nhắc tình hình

悪天候のため、試合の開催を見合わせた。

Do thời tiết xấu, trận đấu đã tạm hoãn.

着色

ちゃくしょく

tô hoặc nhuộm màu; thêm màu nhân tạo

模型を着色して実物に近づけた。

Tôi tô màu mô hình để giống vật thật hơn.

着工

ちゃっこう

bắt đầu thi công một công trình

新しい駅舎は来月着工する予定だ。

Nhà ga mới dự kiến khởi công vào tháng tới.

日課

にっか

công việc hoặc thói quen được thực hiện hằng ngày

朝の散歩を日課にしている。

Tôi coi việc đi bộ buổi sáng là thói quen hằng ngày.

自主

じしゅ

tự mình quyết định và hành động, không bị ép buộc

学生たちは自主的に清掃活動を始めた。

Các sinh viên tự nguyện bắt đầu hoạt động dọn dẹp.

立体駐車場

りったいちゅうしゃじょう

bãi đỗ xe nhiều tầng hoặc hệ thống đỗ xe theo chiều cao

駅前の立体駐車場に車を止めた。

Tôi đỗ xe ở bãi đỗ nhiều tầng trước nhà ga.

空席

くうせき

chỗ ngồi trống; vị trí hoặc chức vụ đang bỏ trống

電車にはまだ空席がいくつかあった。

Trên tàu vẫn còn vài ghế trống.

空腹

くうふく

trạng thái đói, bụng trống vì chưa ăn

空腹のまま激しい運動をするのは危険だ。

Vận động mạnh khi bụng đói là nguy hiểm.

本場

ほんば

nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật

本場で食べる料理は香りも味も格別だった。

Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.

主食

しゅしょく

lương thực chính; món chính hằng ngày

Hán Việt: Chủ thực

日本では米を主食とする人が多い。

Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.

作用

さよう

Tác dụng, ảnh hưởng

Hán Việt: TÁC DỤNG

この薬には眠気を引き起こす副作用がある。

Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.

生かす

いかす

giữ cho sống; phát huy đặc điểm và tận dụng hữu hiệu kinh nghiệm hoặc vật liệu

Hán Việt: SINH

これまでの経験を生かして、新しい仕事に挑戦した。

Tôi tận dụng kinh nghiệm trước đây để thử sức với công việc mới.

特有

とくゆう

đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng

Hán Việt: Đặc Hữu

この地域には雪国特有の生活文化がある。

Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.

事情

じじょう

Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình

Hán Việt: SỰ TÌNH

彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。

Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.

所有

しょゆう

Sở hữu

Hán Việt: Sở Hữu

土地(とち)を所有(しょゆう)する。

Sở hữu đất đai.

主体

しゅたい

Chủ thể

Hán Việt: Chủ

学生(がくせい)が主体(しゅたい)だ。

Học sinh là chủ thể.

生計

せいけい

Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.

Hán Việt: Sinh kế

彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.

不法

ふほう

Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.

Hán Việt: Bất Pháp

その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。

Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...