Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 19/24

紛らわしい

まぎらわしい

dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau

Hán Việt: PHÂN

二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。

Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.

甚だしい

はなはだしい

vượt xa mức bình thường, quá nghiêm trọng hoặc quá đáng, thường dùng với điều tiêu cực

Hán Việt: THẬM

事実を確認せずに責めるのは非常識も甚だしい。

Chỉ trích khi chưa xác nhận sự thật là vô cùng thiếu ý thức.

悩ましい

なやましい

gây băn khoăn và khó quyết định; quyến rũ, gợi cảm

Hán Việt: NÃO

どちらの案を選ぶか、実に悩ましい問題だ。

Chọn phương án nào quả là một vấn đề khó quyết định.

著しい

いちじるしい

rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ

Hán Việt: TRƯỚC

治療を始めてから症状が著しく改善した。

Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.

無邪気

むじゃき

ngây thơ, hồn nhiên; không có ác ý hoặc tính toán

Hán Việt: VÔ TÀ KHÍ

子どもたちは無邪気な笑顔で公園を走り回っていた。

Bọn trẻ chạy khắp công viên với nụ cười hồn nhiên.

和やか

なごやか

thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng

Hán Việt: HÒA

会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。

Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.

緩やか

ゆるやか

nhẹ nhàng, từ từ; độ dốc hoặc quy định không quá gắt

Hán Việt: HOÃN

この道は傾斜が緩やかなので、初心者でも歩きやすい。

Con đường này có độ dốc thoai thoải nên người mới cũng dễ đi.

厳か

おごそか

trang nghiêm, uy nghiêm và tạo cảm giác kính cẩn

Hán Việt: NGHIÊM

式典は厳かな雰囲気の中で静かに始まった。

Buổi lễ bắt đầu trong bầu không khí trang nghiêm và tĩnh lặng.

健やか

すこやか

khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt

Hán Việt: KIỆN

子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。

Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.

無難

ぶなん

an toàn, không gây rắc rối; không nổi bật nhưng khó bị chê trách

Hán Việt: VÔ NAN

意見が分かれたため、全員が受け入れやすい無難な案に落ち着いた。

Do ý kiến khác nhau, mọi người chốt một phương án an toàn và dễ được chấp nhận.

莫大

ばくだい

vô cùng lớn về tiền bạc, số lượng hoặc quy mô

Hán Việt: MẠC ĐẠI

新しい設備の導入には莫大な費用がかかる。

Việc đưa thiết bị mới vào cần một khoản chi phí khổng lồ.

厄介

やっかい

khó xử lý, gây rắc rối; sự chăm nom hoặc gánh nặng phải nhờ người khác đảm nhận

Hán Việt: ÁCH GIỚI

この問題は複数の法律が関係していて厄介だ。

Vấn đề này khó xử lý vì liên quan tới nhiều luật.

軽率

けいそつ

khinh suất, nông nổi; hành động mà không cân nhắc kỹ hậu quả

Hán Việt: KHINH SUẤT

確認せずに情報を公開したのは軽率な行動だった。

Công khai thông tin khi chưa xác nhận là một hành động khinh suất.

細やか

こまやか

tinh tế, chu đáo; nhỏ nhắn và mềm mại trong cảm xúc hoặc cách thể hiện

Hán Việt: TẾ

旅館では細やかな心遣いが感じられた。

Tại nhà trọ, tôi cảm nhận được sự quan tâm rất tinh tế.

かけがえのない

không thể thay thế, vô cùng quý giá vì chỉ có một

Hán Việt: Không thể thay thế

家族は私にとってかけがえのない存在だ。

Gia đình là sự hiện diện không thể thay thế đối với tôi.

露骨

ろこつ

lộ liễu, trắng trợn; biểu hiện ý đồ hoặc cảm xúc quá trực tiếp

Hán Việt: Lộ Cốt

彼は露骨に不満そうな顔をした。

Anh ấy lộ rõ vẻ mặt bất mãn.

無造作

むぞうさ

tùy tiện, không để tâm; thực hiện tự nhiên và dễ dàng như không tốn công

Hán Việt: Vô Tạo Tác

重要な書類を机の上に無造作に置いてはいけない。

Không được tùy tiện để tài liệu quan trọng trên bàn.

画一的

かくいつてき

đồng loạt, rập khuôn; bị thống nhất theo một tiêu chuẩn và thiếu khác biệt

Hán Việt: Họa nhất đích

全国で画一的な教育を行うことには課題もある。

Việc thực hiện nền giáo dục đồng loạt trên toàn quốc cũng có vấn đề.

端的

たんてき

ngắn gọn và đi thẳng vào điểm chính; thể hiện bản chất một cách rõ ràng

Hán Việt: ĐOAN ĐÍCH

質問には端的に答えてください。

Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và trực tiếp.

巧妙

こうみょう

khéo léo, tinh vi; được thực hiện rất tài tình, đôi khi nhằm đánh lừa

Hán Việt: Xảo Diệu

詐欺グループは巧妙な手口で高齢者から金をだまし取った。

Nhóm lừa đảo dùng thủ đoạn tinh vi để chiếm đoạt tiền của người cao tuổi.

顕著

けんちょ

rõ rệt, nổi bật; biểu hiện dễ nhận thấy qua số liệu hoặc hiện tượng

Hán Việt: Trứ

制度変更後、事故件数が顕著に減少した。

Sau khi thay đổi chế độ, số vụ tai nạn giảm rõ rệt.

緻密

ちみつ

tỉ mỉ, chặt chẽ và chính xác đến từng chi tiết

Hán Việt: Trí Mật

設計図には配管の位置まで緻密に記されている。

Bản vẽ thiết kế ghi tỉ mỉ đến cả vị trí đường ống.

希薄

きはく

loãng, mật độ thấp; ý thức, tình cảm hoặc mối liên hệ yếu

Hán Việt: Hy Bạc

標高が高くなるほど空気が希薄になり、息苦しくなる。

Càng lên cao, không khí càng loãng và việc hô hấp càng khó khăn.

見事

みごと

xuất sắc, đáng khâm phục; hoàn toàn và gọn gàng đến mức gây ấn tượng

Hán Việt: Hiện Sự

選手は見事な演技で優勝した。

Vận động viên giành chức vô địch bằng phần trình diễn xuất sắc.

堪能

たんのう

thành thạo một kỹ năng; thưởng thức hoặc tận hưởng đầy đủ

Hán Việt: Kham Năng

彼は三か国語に堪能だ。

Anh ấy thành thạo ba ngoại ngữ.

痛切

つうせつ

sâu sắc, thấm thía; cảm nhận mạnh mẽ từ kinh nghiệm thực tế

Hán Việt: Thống Thiết

事故を経験し、安全の大切さを痛切に感じた。

Sau khi trải qua tai nạn, tôi thấm thía tầm quan trọng của an toàn.

重宝

ちょうほう

tiện dụng, hữu ích; thường xuyên dùng và coi trọng vì có ích

Hán Việt: Trọng Bảo

この折り畳み傘は軽くて丈夫なので、出張のたびに重宝している。

Chiếc ô gấp này nhẹ và bền nên rất hữu ích trong mỗi chuyến công tác.

怠慢

たいまん

sự lơ là và thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện

Hán Việt: ĐÃI MẠN

設備点検を怠ったのは明らかな職務怠慢だ。

Việc lơ là kiểm tra thiết bị rõ ràng là chểnh mảng nhiệm vụ.

旺盛

おうせい

mạnh mẽ và dồi dào về sức lực, ham muốn, sự tò mò hoặc tinh thần hoạt động

Hán Việt: VƯỢNG THỊNH

成長期の子どもは食欲が旺盛だ。

Trẻ trong giai đoạn phát triển thường ăn rất khỏe.

おり

dịp, lúc hoặc cơ hội thích hợp trong một tình huống

帰国の折に、以前の同僚を訪ねた。

Nhân dịp về nước, tôi tới thăm đồng nghiệp cũ.

うず

xoáy nước, vòng xoáy; trung tâm của sự hỗn loạn hoặc biến động

川の中央に大きな渦ができていた。

Một xoáy nước lớn hình thành giữa sông.

着目

ちゃくもく

sự chú ý và tập trung vào một điểm hoặc đặc điểm cụ thể

研究者は地域ごとの違いに着目した。

Nhà nghiên cứu chú ý tới sự khác biệt giữa từng khu vực.

言いなり

いいなり

trạng thái làm hoàn toàn theo lời người khác mà không tự quyết định

彼は上司の言いなりになって意見を変えた。

Anh ấy làm theo lời cấp trên và thay đổi ý kiến.

言い分

いいぶん

lý lẽ, lời phân trần hoặc điều một bên muốn khẳng định

まず双方の言い分を聞いてから判断する。

Trước hết cần nghe lời phân trần của cả hai bên rồi mới phán đoán.

第三者

だいさんしゃ

bên thứ ba, người không trực tiếp thuộc hai bên liên quan

第三者の立場から公平に判断してもらった。

Chúng tôi nhờ một bên thứ ba đánh giá công bằng.

実態

じったい

thực trạng, tình hình thật sự bên trong khác với hình thức bên ngoài

調査によって現場の実態が明らかになった。

Cuộc điều tra làm rõ thực trạng tại hiện trường.

風潮

ふうちょう

trào lưu, xu hướng suy nghĩ và hành động lan rộng trong xã hội

環境を重視する風潮が社会に広がっている。

Xu hướng coi trọng môi trường đang lan rộng trong xã hội.

むら

sự không đều, chỗ đậm nhạt khác nhau; trạng thái hoặc năng lực thiếu ổn định

塗装にむらがあり、色が均一ではない。

Lớp sơn không đều nên màu sắc không đồng nhất.

情緒

じょうちょ

cảm xúc tinh tế; bầu không khí hoặc vẻ gợi cảm xúc đặc biệt

古い町並みには独特の情緒がある。

Dãy phố cổ có một bầu không khí cảm xúc rất riêng.

義理

ぎり

nghĩa vụ đạo lý, tình nghĩa và món nợ ân tình; quan hệ họ hàng do hôn nhân

長年世話になった人への義理を果たした。

Tôi làm tròn nghĩa tình với người đã giúp đỡ mình nhiều năm.

節度

せつど

sự điều độ, chừng mực; khả năng tự kiềm chế để không đi quá giới hạn

健康のため、節度ある飲酒を心がける。

Vì sức khỏe, tôi chú ý uống rượu có chừng mực.

共存

きょうぞん

sự cùng tồn tại của nhiều người, sinh vật hoặc yếu tố trong một môi trường

人間と自然が共存できる社会を目指す。

Chúng ta hướng tới xã hội nơi con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại.

除外

じょがい

sự loại trừ, gạt một đối tượng ra khỏi phạm vi xem xét

条件に合わないデータを分析対象から除外した。

Dữ liệu không đáp ứng điều kiện được loại khỏi đối tượng phân tích.

内訳

うちわけ

bảng phân chia chi tiết, nội dung từng khoản trong một tổng số

請求額の内訳を担当者に確認した。

Tôi xác nhận với người phụ trách bảng chi tiết số tiền yêu cầu thanh toán.

成分

せいぶん

thành phần, yếu tố cấu tạo nên một chất hoặc sản phẩm

商品の成分をラベルで確認した。

Tôi kiểm tra thành phần sản phẩm trên nhãn.

添加

てんか

sự thêm vào; việc cho chất hoặc thành phần bổ sung vào sản phẩm

食品に保存料を添加する場合は表示が必要だ。

Khi thêm chất bảo quản vào thực phẩm thì cần ghi nhãn.

摂取

せっしゅ

sự hấp thụ hoặc đưa thức ăn, chất dinh dưỡng và thông tin vào cơ thể

運動後は十分な水分を摂取してください。

Sau khi vận động, hãy hấp thụ đủ nước.

補給

ほきゅう

sự tiếp tế, bổ sung nhiên liệu, vật tư, thực phẩm hoặc nhân lực

基地に食料と水を補給した。

Lương thực và nước được tiếp tế cho căn cứ.

膨張

ぼうちょう

sự phồng lên, giãn nở hoặc mở rộng nhanh về quy mô

温度が上がると気体は膨張する。

Khi nhiệt độ tăng, chất khí giãn nở.

勢力

せいりょく

thế lực, sức mạnh hoặc phạm vi ảnh hưởng của một tổ chức và nhóm người

新しい政党が急速に勢力を伸ばしている。

Đảng mới đang nhanh chóng mở rộng thế lực.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...